Auto Đông Nam
Trang chủ / Tin tức / So sánh DOTHANH IZ45S vs IZ50S – Nên chọn xe nào?

So sánh DOTHANH IZ45S vs IZ50S – Nên chọn xe nào?

Chia sẻ:

So sánh DOTHANH IZ45S vs IZ50S – Nên chọn xe nào cho nhu cầu vận chuyển thực tế?

Tổng quan nhanh: IZ45S và IZ50S khác nhau ở điểm nào?

DOTHANH IZ45S và DOTHANH IZ50S đều thuộc IZ Series Euro 5 của Công ty Cổ phần Ô tô Đô Thành, cùng sử dụng động cơ ISUZU 2.771 cc, nhưng được định vị cho hai nhóm nhu cầu vận tải khác nhau.

Nói ngắn gọn:

  • IZ45S tối ưu cho tải nhẹ – chạy phố – chi phí thấp
  • IZ50S phù hợp tải nặng hơn – vận chuyển đa dụng – hiệu quả dài hạn

So sánh động cơ IZ45S vs IZ50S – Giống nhau về nền tảng

IZ45S và IZ50S dùng chung động cơ ISUZU JX493ZLQ5, khác nhau chủ yếu ở cấu hình tải và khối lượng hàng hóa cho phép.

Thông số động cơ chính (giống nhau):

  • Kiểu động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
  • Dung tích: 2.771 cc
  • Công suất: 116 Ps / 3.200 rpm
  • Mô-men xoắn: 285 Nm / 2.000 rpm
  • Phun nhiên liệu điện tử Bosch, đạt chuẩn Euro 5 (SCR – Urea)

👉 Về độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, hai mẫu xe tương đương nhau.

So sánh tải trọng & khả năng chở hàng

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa IZ45S và IZ50S.

Tiêu chíIZ45SIZ50S
Phân khúcXe tải nhẹXe tải nhẹ – trung
Tải trọng hàng hóa~1.9 – 2.0 tấn~2.3 – 2.5 tấn
Định hướngChạy phố, giao hàngChở nặng hơn, đa dụng

👉 Nếu thường xuyên chở hàng nặng, hàng khối lượng lớn, IZ50S sẽ hiệu quả hơn về lâu dài.

Xem thêm chi tiết xe tải Dothanh IZ45S

Xem thêm chi tiết xe tải Dothanh IZ50S

So sánh kích thước thùng – Cùng thùng dài, khác hiệu quả khai thác

Ngay sau tiêu đề, câu trả lời nhanh:
Cả IZ45S và IZ50S đều có thùng dài khoảng 3.8m, nhưng IZ50S cho phép chở nặng hơn trên cùng thể tích thùng.

Kích thước lòng thùng (tham khảo)

  • Chiều dài: ~3.800 mm
  • Chiều rộng: ~1.850 mm
  • Chiều cao:
    • Thùng lửng: ~500 mm
    • Thùng mui bạt / kín: ~1.900 mm

👉 Về kích thước chở hàng, hai xe tương đương, nhưng IZ50S tối ưu hơn về tải thực tế.

So sánh từng loại thùng & tính ứng dụng

Thùng lửng

  • IZ45S: phù hợp vật liệu nhẹ, chạy công trình nhỏ
  • IZ50S: chở vật liệu nặng, máy móc tốt hơn

Thùng mui bạt

  • IZ45S: giao hàng nội thành, hàng tạp hóa
  • IZ50S: chở nông sản, hàng bao tải số lượng lớn

Thùng kín

  • IZ45S: giao hàng giá trị, tải vừa
  • IZ50S: kho vận, tuyến cố định, hàng nặng

👉 Nếu chạy tuyến dài – hàng nặng – doanh thu theo chuyến, IZ50S có lợi thế rõ rệt.

So sánh mức tiêu hao nhiên liệu

Ngay sau tiêu đề, câu trả lời ngắn:
IZ45S tiết kiệm hơn đôi chút, IZ50S tiêu hao nhỉnh hơn nhưng bù lại bằng tải trọng lớn hơn.

  • IZ45S: ~8 – 9 lít/100km
  • IZ50S: ~8.5 – 9.5 lít/100km

👉 Xét trên chi phí / tấn hàng, IZ50S vẫn rất kinh tế nếu khai thác đúng tải.

So sánh khả năng vận hành trong đô thị

  • IZ45S:
    • Linh hoạt hơn
    • Quay đầu dễ
    • Phù hợp phố nhỏ, giao hàng nhiều điểm
  • IZ50S:
    • Đầm xe hơn khi đầy tải
    • Phù hợp tuyến cố định, ngoại thành – liên tỉnh ngắn

Nên chọn IZ45S hay IZ50S? (Gợi ý theo nhu cầu)

Ngay sau tiêu đề, trả lời trực tiếp:

  • Chọn IZ45S nếu:
    • Chạy nội thành là chính
    • Hàng không quá nặng
    • Ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu thấp
  • Chọn IZ50S nếu:
    • Chở hàng nặng hơn, thường xuyên
    • Chạy tuyến cố định, liên tỉnh ngắn
    • Muốn tối ưu hiệu quả lâu dài

👉 Nhiều khách hàng bắt đầu với IZ45S, sau đó nâng cấp lên IZ50S khi quy mô vận chuyển tăng.

Bảng so sánh tổng hợp Dothanh IZ45S vs IZ50S

Tiêu chíIZ45SIZ50S
Động cơISUZU 2.771 ccISUZU 2.771 cc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro 5
Tải trọng~2.0 tấn~2.5 tấn
Thùng hàng~3.8 m~3.8 m
Nhiên liệuTiết kiệmNhỉnh hơn
Định hướngChạy phốChạy tải nặng hơn

Kết luận: Bài toán đúng xe – đúng tải

IZ45S và IZ50S không phải đối thủ, mà là hai lựa chọn bổ sung cho nhau trong hệ IZ Series.
Việc chọn xe nào phụ thuộc vào tải hàng thực tế – tần suất vận hành – kế hoạch kinh doanh dài hạn.

👉 Nếu còn phân vân, khách hàng nên so sánh trực tiếp hai xe theo nhu cầu sử dụng thực tế để đưa ra quyết định tối ưu.

Tham khảo thêm các dòng xe trong IZ Series của Đô Thành.

Liên hệ ngay Auto Đông Nam để được tư vấn chi tiết, lái thử và nhận báo giá tốt nhất.

Showroom Auto Đông Nam

Hotline: 0862 996 196
Website: https://autodongnam.com.vn
Địa chỉ:

  • CS1: Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội (Cạnh Siêu thị Mê Linh Plaza)
  • CS2: KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội
  • CS3: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình.
  • CS4: Quốc Lộ 1A, KCN Duyên Thái, Xã Thường Tín, Hà Nội
Chat Zalo Chat Facebook Hotline: 0862 996 196