Đô Thành IZ65M Plus 3.5 Tấn Thùng 4m4 | Động Cơ ISUZU 2.8L
1. KM gói lãi vay : 14.000.000 (Phụ lục HĐ )
2. Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 4 tr vào giá ( Phụ lục hợp đồng ),
3. Khuyến mại ” Hè rực rỡ ” theo thông báo 101 : 8.000.000
DOTHANH IZ65M PLUS
3
3.49
4.380 x 2.020 x 2.020
ISUZU JX493ZLQ5
116/3.200
285/2.000
2.771
5 số tiến, 1 số lùi
7.00-16/ 4x2R
Tang trống, dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS
Phanh khí xả
7,5-8L/100KM
Trong ngành vận tải hàng hóa, độ bền – tải trọng – chi phí nhiên liệu luôn là “tam giác vàng” quyết định giá trị một chiếc xe. Ở phân khúc 3.5 tấn, Đô Thành IZ65M Plus không chạy theo công suất hay kiểu dáng, mà chọn cách tối ưu hóa kỹ thuật cơ khí: động cơ ISUZU Euro 5, khung gầm cân bằng tải và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua hàng vạn km vận hành thực tế.
1. Giới Thiệu Chung Về IZ65M Plus – Mảnh Ghép Hiệu Suất Cao Trong Hệ Sinh Thái IZ Series
| Thông số nhanh | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 6.500 kg |
| Tải trọng | 3.500kg (lửng) / 3.350kg (bạt) / 3.250kg (kín) |
| Thùng dài | 4.380mm (rộng 2.020mm) |
| Động cơ | ISUZU JX493ZLQ5 — 116 PS/285 Nm |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
1.1. Vị Trí Của IZ65M Plus Trong Dải Sản Phẩm IZ Series
Nếu IZ50M Plus là lời giải cho bài toán tải nhẹ và linh hoạt trong đô thị, thì IZ65M Plus là câu trả lời cho nhu cầu tải nặng, chặng dài và hoạt động liên tục. Cả hai cùng chia sẻ chung nền tảng khung – động cơ ISUZU, nhưng Đô Thành đã tái tinh chỉnh cấu trúc chassis, nhíp và tỷ số truyền để biến IZ65M Plus thành phiên bản chịu tải hoàn thiện nhất trong họ IZ.
1.2. Triết Lý Thiết Kế Của Dòng IZ Series – Tối Ưu Sức Mạnh Theo Tải Trọng
Điểm đáng nói ở IZ65M Plus không nằm ở việc “nâng tải” mà ở cách Đô Thành tinh chỉnh từng hệ thống. Họ không dùng chung khung cho nhiều tải trọng, mà tính lại độ dày thép, góc liên kết và cân bằng trọng tâm để đảm bảo hiệu suất thực tế tương ứng với mỗi môi trường vận hành.
Một chiếc xe tải bền không chỉ chạy tốt ở năm đầu, mà phải ổn định sau hàng nghìn chuyến hàng — và đó chính là thứ mà IZ65M Plus thể hiện.
2. Ngoại Thất IZ65M Plus – Hình Khối Vững Chắc

2.1. Cabin Đầu Vuông – Tăng Không Gian Và Độ An Toàn
Cabin đầu vuông không chỉ giúp xe trông mạnh mẽ hơn, mà còn tăng thể tích cabin và khả năng hấp thụ lực va chạm. Khác với thiết kế đầu vát ưu tiên khí động học, đầu vuông của IZ65M Plus được tính toán để phân phối lực va chạm về hai bên khung, bảo vệ người lái khi xảy ra va chạm trực diện.
2.2. Khung Gầm Thép Dập Nguội – Nền Móng Cho Tải Trọng 3.5 Tấn
Khung gầm IZ65M Plus được chế tạo từ thép dập nguội cường độ cao, cấu trúc hộp kép, có khả năng chịu tải nén 6,5 tấn và chống xoắn cực tốt. Công nghệ phun sơn tĩnh điện 3 lớp giúp thân xe chống gỉ sét trong môi trường ẩm hoặc có muối biển.
2.3. Gương 2 Tầng Và Lốp DRC 7.00R16
Gương chiếu hậu 2 tầng mở rộng tầm quan sát, loại bỏ gần như toàn bộ điểm mù. Bộ lốp DRC 7.00R16 đồng bộ trước – sau không chỉ bám đường tốt mà còn chịu mài mòn cao, giảm rung và đảm bảo ổn định khi xe chở đủ tải ở tốc độ 60–80km/h.
3. Nội Thất IZ65M Plus – Khoang Điều Khiển Dành Cho Tài Xế Chuyên Nghiệp
3.1. Thiết Kế Cabin Theo Nguyên Tắc Công Thái Học
Từng chi tiết trong cabin được thiết kế theo triết lý “driver-centered” — lấy người lái làm trung tâm. Bố cục bảng taplo đơn giản, dễ quan sát, vô-lăng trợ lực gật gù, ghế giữa gập làm bàn viết hoặc khay đựng hồ sơ. Vật liệu nội thất bằng nhựa ABS chống trầy và sàn lót cao su dày giúp cabin bền – sạch – giảm ồn sau thời gian dài sử dụng.
3.2. Trang Bị Tiện Nghi Tiêu Chuẩn
Xe được trang bị điều hòa 2 chiều, đồng hồ đa thông tin điện tử, đèn nội thất LED chống chói và cửa kính chỉnh điện.
3.3. Cảm Giác Lái Và Độ Ồn Cabin
Ở dải tốc độ 50–60km/h, mức rung đo tại sàn cabin chỉ còn khoảng 1,6 m/s², giúp giảm mỏi đáng kể khi lái liên tục nhiều giờ. Khi đóng kín cửa, độ ồn trung bình chỉ 66–68dB — thấp hơn 15% so với thế hệ IZ Euro 4 trước đó.
4. Động Cơ ISUZU JX493ZLQ5 – Trái Tim Euro 5 Bền Bỉ Và Tiết Kiệm
4.1. Cấu Hình Kỹ Thuật Chi Tiết
- Model: ISUZU JX493ZLQ5 — Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
- Dung tích xi-lanh: 2.771cc
- Công suất cực đại: 116 PS / 3.200 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 285 N.m / 2.000 rpm
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
- Hệ thống phun nhiên liệu: Bosch thế hệ 6 – Đức
Hệ thống phun điện tử Bosch điều khiển bằng ECU với độ chính xác đến phần nghìn giây, giúp nhiên liệu được đốt sạch hơn, lực kéo ổn định hơn, và giảm 8–10% tiêu hao so với thế hệ Euro 4.
4.2. Truyền Động Và Tỷ Số Mô-Men Xoắn
Hộp số sàn 5 cấp, tỉ số truyền tối ưu cho tải nặng ở vòng tua thấp. Ở 1.800 vòng/phút, xe đạt gần cực đại mô-men xoắn — giúp leo dốc, tăng tốc êm và ổn định mà không cần “gào máy”.
4.3. Hệ Thống Phanh Và Treo
Phanh thủy lực 2 dòng, kết hợp phanh khí xả và ABS tiêu chuẩn. Hệ thống treo: trước phụ thuộc, nhíp lá parabol + giảm chấn thủy lực; sau nhíp 2 tầng, chịu tải lớn — phân bổ đều tải trọng giữa cầu trước và cầu sau.
Kết quả thử nghiệm thực tế cho thấy: ở tải 3,5 tấn, xe dừng từ 50km/h về 0 trong 23 mét — một con số ấn tượng cho xe tải trung tải.
5. Kích Thước Và Tải Trọng Thùng – Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Khung Và Thể Tích Hàng Hóa
| Phiên bản thùng | Kích thước lọt lòng (D×R×C) | Tải trọng |
|---|---|---|
| Thùng lửng | 4.380×2.020×500 | 3.500 kg |
| Thùng bạt | 4.380×2.020×2.020 | 3.350 kg |
| Thùng kín | 4.380×2.020×2.020 | 3.250 kg |
Tổng trọng lượng xe (GVW) cả 3 phiên bản đều là 6.500 kg.
6. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết IZ65M Plus
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | ISUZU JX493ZLQ5 – Euro 5 |
| Công suất cực đại | 116 PS / 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 N.m / 2.000 rpm |
| Phun nhiên liệu | Bosch thế hệ 6 – Đức |
| Hộp số | 5MT – 5 số tiến, 1 số lùi |
| Phanh | Thủy lực 2 dòng, khí xả, ABS |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 6.280×2.155×3.030 mm |
| Bình nhiên liệu | 80 lít |
| Tiêu hao trung bình | 8–9L/100km |
| Khung gầm | Thép dập nguội, sơn tĩnh điện 3 lớp |
| Lốp xe | DRC 7.00R16 đồng bộ |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
7. Ưu Điểm và Nhược Điểm Đô Thành IZ65M Plus
Ưu điểm:
- Khung gầm thép dập nguội chịu tải nén 6,5 tấn, chống xoắn tốt, sơn tĩnh điện 3 lớp chống gỉ sét
- Quãng đường phanh thực tế 23m khi đầy tải từ 50km/h — an toàn cho xe tải trung tải
- Độ ồn cabin chỉ 66-68dB, thấp hơn 15% thế hệ Euro 4 cũ — giảm mệt mỏi tài xế chạy đường dài
- Bảo hành 5 năm/200.000km, hỗ trợ vay 80%, duyệt hồ sơ 24h
- Tiêu hao 8-9L/100km, giảm 8-10% so với thế hệ Euro 4 nhờ phun Bosch thế hệ 6
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Phanh chỉ có ABS, chưa có EBD
- Tiêu hao nhiên liệu 8-9L/100km cao hơn IZ50M Plus (7,5-8L/100km) — hợp lý do tải nặng hơn nhưng vẫn là chi phí cần tính
- Giá xe cơ sở 435 triệu, thùng kín lên đến 482 triệu — cao hơn các dòng IZ tải nhẹ hơn cùng hãng

8. Báo Giá Xe Tải IZ65M Plus Tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| IZ65M Plus Chassi | 435.000.000 |
| IZ65M Plus Thùng lửng | 469.000.000 |
| IZ65M Plus Thùng bạt | 474.000.000 |
| IZ65M Plus Thùng bạt cánh dơi | 479.000.000 |
| IZ65M Plus Thùng kín | 482.000.000 |
| IZ65M Plus xe tập lái | 494.000.000 |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Liên hệ Auto Đông Nam để nhận báo giá chính xác và hỗ trợ vay mua xe nhanh nhất.
9. So Sánh IZ65M Plus Và IZ50M Plus
| Tiêu chí | IZ50M Plus | IZ65M Plus |
|---|---|---|
| Cabin | Đầu vuông | Đầu vuông |
| Tải trọng | 1,99 tấn | 3,5 tấn |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,5–8L/100km | 8–9L/100km |
Cùng chung DNA kỹ thuật, IZ65M Plus mang tới hiệu suất cơ học và độ bền khung gầm cao hơn, thích hợp cho doanh nghiệp vận tải hoặc nhà xe chuyên tuyến; IZ50M Plus phù hợp vận tải nội đô, hàng nhẹ hơn.
10. Chính Sách Bảo Hành Và Hậu Mãi Tại Auto Đông Nam
- Bảo hành: 5 năm hoặc 200.000km toàn quốc
- Phụ tùng: chính hãng ISUZU, sẵn tại xưởng
- Hỗ trợ vay: 80% giá trị xe, duyệt hồ sơ nhanh trong 24h
- Ưu đãi: camera, màn hình Android, gói bảo dưỡng miễn phí
Liên hệ Auto Đông Nam — Đại lý ủy quyền Đô Thành tại Miền Bắc để nhận báo giá kỹ thuật, tư vấn đóng thùng và lái thử trực tiếp.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tải Đô Thành IZ65M Plus
Xe tải IZ65 (tên cũ) có phải là IZ65M Plus không?
Đúng. “IZ65” là tên gọi cũ (đời Euro 4, trước khi Đô Thành ra mắt brochure Euro 5 tháng 09/2025) của dòng xe tải 3,5 tấn. Hiện tại, xe tải IZ65 đã được thay thế bằng 2 model: IZ65M Plus (cabin composite mới, động cơ JX493ZLQ5 116PS Euro 5) và IZ62M (cabin tiêu chuẩn, giá tốt hơn) — cả hai cùng tải trọng thực tế 3,49 tấn, cùng nền tảng công nghệ ISUZU.
IZ65M Plus chở được bao nhiêu tấn?
Tải trọng 3.500kg (thùng lửng), 3.350kg (thùng bạt), 3.250kg (thùng kín). Tổng trọng lượng xe (GVW) cả 3 phiên bản đều 6.500kg.
IZ65M Plus tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Trung bình 8-9 lít/100km theo thông số kỹ thuật công bố, nhờ động cơ Bosch thế hệ 6 giảm 8-10% tiêu hao so với thế hệ Euro 4 cũ.
Giá xe tải Đô Thành IZ65M Plus bao nhiêu?
Từ 435 triệu đồng (chassi) đến 482 triệu đồng (thùng kín) — cập nhật tháng 10/2026, chưa gồm khuyến mãi. Liên hệ 0862996196 để nhận báo giá chính xác.
Nên mua IZ65M Plus hay IZ50M Plus?
Nếu cần chở tải nặng trên 3 tấn, chạy tuyến dài, IZ65M Plus phù hợp hơn. Nếu chỉ cần vận tải nội đô, hàng nhẹ, IZ50M Plus tiết kiệm nhiên liệu hơn (7,5-8L/100km) và chi phí đầu tư thấp hơn.
12. Kết Luận – IZ65M Plus: Chuẩn Kỹ Thuật Nhật Bản, Sức Bền Cơ Khí Việt Nam
IZ65M Plus không cố gắng trở thành chiếc xe tải lớn nhất, mà là chiếc xe tải ổn định nhất trong phân khúc 3,5 tấn. Bằng việc kế thừa nền tảng ISUZU, tinh chỉnh theo tiêu chuẩn Đô Thành, IZ65M Plus đang được xem như một cỗ máy kinh tế đúng nghĩa — vận hành mạnh, tiết kiệm và đáng tin cậy qua năm tháng.
Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành IZ65M Plus Tại Auto Đông Nam
Liên hệ ngay Auto Đông Nam để được tư vấn, lái thử và nhận báo giá chi tiết xe tải Đô Thành IZ65M Plus.
Showroom Auto Đông Nam
Hotline: 0862 996 196
Website: https://autodongnam.com.vn
Địa chỉ:
- CS1: Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội (Cạnh Siêu thị Mê Linh Plaza)
- CS2: KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội
- CS3: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình
- CS4: Km14 Quốc lộ 1A, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.
Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:
1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).
2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật
Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?
Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).
Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.
Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)
Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.
Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.
Hotline: 0862 996 196








