Xe Tải Đô Thành
Đô Thành JP120SL | Tải 7.5T, Thùng 6.3m — Auto Đông Nam
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T26 | Tải 990kg, thùng dài 2m83
Đô Thành IZ62M 3.5 Tấn Thùng 4m4 2026 | Động cơ ISUZU 2.8
Đô Thành IZ50M 2.5 Tấn Thùng 4m4 | Giá & Thông Số Đầy Đủ
Xe Van MISSU Đô Thành V56 & V65
Đô Thành IZ60SL Plus Tải 2.4 Tấn Thùng 6m3
Đô Thành IZ65M Plus 3.5 Tấn Thùng 4m4 | Động Cơ ISUZU 2.8L
Đô Thành IZ50M Plus 2026 | Cabin Composite, Giá & Thông Số
Xe Tải Đô Thành IZ Series, JP Series và Đô Thành Missu 2026: Tất Cả Dòng Xe, Thông Số Và Giá
Xe tải Đô Thành là dòng xe tải nhỏ và trung do Công ty Cổ phần Ô tô Đô Thành (dothanhauto.com) lắp ráp tại Việt Nam, hiện gồm 3 dòng sản phẩm: IZ Series (diesel Euro 5, 1.9–3.5 tấn), JP Series (diesel tải trung 7 tấn) và MISSU (xăng, nội đô, tải nhẹ và xe van). Auto Đông Nam là đại lý 3S chính hãng Đô Thành tại Miền Bắc, phân phối cả 3 dòng và tư vấn chọn xe theo tải trọng, tuyến đường, ngân sách cụ thể của từng khách hàng.
Ưu Đãi Tháng 9/2026 — Tất Cả Dòng Xe IZ
Thời gian: 01/09/2026 – 30/09/2026 (Tổng ưu đãi lên đến gần 40 triệu đồng)
- Bảo hiểm thân vỏ 1 năm hoặc giảm giá trực tiếp (tùy model)
- Miễn phí phụ tùng bảo dưỡng suốt thời gian bảo hành hoặc giảm 10 triệu đồng
- Hỗ trợ lãi vay: Ngân hàng Nam Á hỗ trợ lên đến 15 triệu, ngân hàng khác 10 triệu
- Tặng dầu máy: lên đến 500 lít tương đương 12 triệu đồng (tùy model)
- Khuyến mãi thêm: 8 triệu – 13 triệu đồng (tùy từng dòng xe)
📞 0862996196 — Auto Đông Nam, 4 chi nhánh Miền Bắc (Mê Linh, Chương Mỹ, Thanh Trì, Nam Định). 7 Đại lý cấp 2 toàn Miền Bắc (Long Biên – Hà Nội, Phú Thọ, Bắc Giang, Yên Bái, Lào Cai, Thái Bình, Hưng Yên)
Đô Thành Có Mấy Dòng Xe Tải?
Tính đến tháng 9/2026, Đô Thành Auto cung cấp 3 dòng xe tải chính tại thị trường Miền Bắc:
IZ Series — dòng xe tải nhẹ máy dầu, đa dạng tải trọng từ IZ45S đến IZ71SL Plus, tải trọng 1.9–3.5 tấn, bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km — dài nhất trong phân khúc. Thông thường các hãng khác như Daehan Motors (daehan.vn) chỉ bảo hành 3 năm hoặc 100.000km
JP Series — dòng xe tải trung, 2 model JP120SL và JP120EXL, tải trọng 7–7.8 tấn, thùng siêu dài 6.3–7.2m, bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km. Hiện tại trong phân khúc 7 tấn, có duy nhất sản phẩm JP120EXL nhà Đô Thành có phân khúc thùng dài 7m2.
Đô Thành MISSU — dòng xe tải xăng nội đô ra mắt tháng 09/2025, gồm xe tải (T26, T33L) và xe tải Van (V56, V65), tải nhẹ dưới 1.5 tấn, phù hợp giao hàng đô thị và thương mại điện tử. Xe tải van chạy phố 24/24 không lo cấm giờ.
| Dòng xe | Số model | Tải trọng | Nhiên liệu | Bảo hành | Giá khởi điểm |
| IZ Series | 8 model | 1.9 – 3.5 tấn | Diesel Euro 5 | 5 năm / 200.000 km | Từ 361 triệu |
| JP Series | 2 model | 7.0 – 7.8 tấn | Diesel | 5 năm / 200.000 km | Liên hệ báo giá |
| MISSU | 4 model | 1.4 – 1.5 tấn | Xăng | 3 năm / 100.000 km | Liên hệ báo giá |
Dòng IZ Series — Xe Tải Diesel Euro 5 Từ 1.9 Đến 3.5 Tấn
IZ Series là dòng xe chủ lực và bán chạy nhất của Đô Thành tại Miền Bắc, gồm 8 model chia theo tải trọng và kiểu thùng. Điểm chung toàn dòng: động cơ diesel JX493ZLQ5 nền tảng công nghệ ISUZU, phun dầu Bosch thế hệ 6, tiêu chuẩn Euro 5, tuổi thọ đến 500.000 km nhờ hệ thống xử lý khí thải SCR (Urea). Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km — theo công bố của Đô Thành Auto, dài hơn mức 3 năm phổ biến của nhiều dòng xe tải nhập khẩu cùng phân khúc.
Đô Thành IZ45S — Xe Tải 1.9 Tấn Nhỏ Gọn Nhất
IZ45S là model nhỏ gọn nhất dòng IZ: Tổng tải (GVW) 4.620 kg, tải trọng 1.990 kg, thùng 3.800 mm, cơ sở 2.800 mm. Động cơ JX493ZLQ5 116 PS/285 Nm Euro 5, tiêu hao 6–7 lít/100km. Dùng cho giao hàng nội đô, ngõ hẻm và khu vực hạn chế tải trọng. Bảo hành 5 năm/200.000 km. Giá từ 361–404 triệu đồng

Đô Thành IZ50S — Xe Tải 2.5 Tấn Bán Chạy Nhất Miền Bắc
IZ50S tăng tải trọng lên 2.350 kg trong khi giữ nguyên chassis IZ45S (thùng 3.800 mm, cơ sở 2.800 mm). Đây là lý do IZ50S là model bán chạy nhất toàn dòng IZ: tiết kiệm chi phí đầu tư hơn IZ50M nhưng tải trọng vượt IZ45S 360 kg. Dùng cho tuyến giao hàng nội đô, hàng tiêu dùng đóng gói, nông sản ngắn hạn. Tiêu hao 8–9 lít/100km. Giá từ 368–406 triệu đồng.

Xem so sánh đầy đủ 5 model xe tải 1.9 tấn tốt gần nhất 2026: [xe tải 1.9 tấn giá rẻ]
Đô Thành IZ50M — Thùng 4.38m, Bán Chạy Nhất Phân Khúc 2.5T
IZ50M kéo dài thùng từ 3.8m lên 4.38m và cơ sở lên 3.360 mm so với IZ50S. GVW 4.995 kg, tải trọng khoảng 2.250 kg. Bán chạy nhất nhóm 2.5T vì thùng 4.38m đủ dài cho đa số ngành nghề mà giá thấp hơn dòng Plus. Giá từ 392–437 triệu đồng.

Đô Thành IZ62M — Tải 3.5 Tấn Thùng 4.38m Giá Từ 392 Triệu
IZ62M là dòng xe tải 3.5 tấn giống IZ65M Plus nhưng có cabin tròn (cabin vát) và nâng GVW lên 6.300 kg (tải 3.490 kg) trên cùng chassis thùng 4.380 mm với IZ50M. Chọn IZ62M khi cần tải 3.5 tấn nhưng muốn giữ kích thước thùng gọn hơn dòng IZ Plus. Giá từ 392–437 triệu đồng, cùng giá khởi điểm IZ50M nhưng tải gấp rưỡi.

Đô Thành IZ50M Plus — tải trọng 1 tấn 9, Thùng Rộng 2.02m
IZ50M Plus nâng cấp hoàn toàn cabin composite mới và tăng chiều rộng thùng lên 2.020 mm (rộng hơn IZ50M khoảng 170 mm). Tải 1.990 kg, thùng 4.380 × 2.020 mm. Dùng cho hàng hóa cần thể tích rộng: nội thất, thiết bị điện tử, hàng đóng kiện. Được nhiều doanh nghiệp vận tải ưa chuộng. Giá từ 435–482 triệu đồng.

Đô Thành IZ65M Plus — Tải 3.5 Tấn, Thùng 4m4
IZ65M Plus kết hợp cabin vuông, với tải trọng 3.490 kg và thùng 4.380 × 2.020 mm. GVW 6.550 kg, tiêu hao 9–11 lít/100km. Dùng cho hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng đóng kiện, tuyến liên tỉnh cần tải nặng. Giá từ 440–487 triệu đồng.

Đô Thành IZ60SL Plus — Thùng Siêu Dài 6.3m, Tải 2.5 Tấn
IZ60SL Plus có engine nâng cấp JX493ZLQ5C 122 PS/330 Nm (mạnh hơn engine chuẩn 6 PS và 45 Nm). GVW 6.080 kg, tải 2.490 kg, thùng 6.300 mm, cơ sở 4.500 mm. Chở được hàng cồng kềnh, ống thép, vật liệu dài trên cùng 1 chuyến. Giá từ 501–559 triệu đồng.

Đô Thành IZ71SL Plus — Thùng 6.3m Tải 3.5 Tấn
IZ71SL Plus là model duy nhất đạt cả hai: thùng siêu dài 6.300 mm và tải trọng 3.490 kg trong phân khúc dưới 7.5 tấn. GVW TỔNG TẢI 7.100 kg, động cơ JX493ZLQ5C 122 PS/330 Nm. Phù hợp vận chuyển ống thép, gỗ nguyên liệu, vật liệu xây dựng dài cần tải lớn. Giá từ 506–564 triệu đồng.
Bảng giá các dòng xe tải Đô Thành mới – Cập nhật tháng 08/2026
| Model | Tổng tải (GVW TỔNG TẢI) (kg) | Tải trọng (kg) | Thùng dài (mm) | Giá (triệu) |
| IZ45S | 4.620 | 1.990 | 3.800 | 361 – 404 |
| IZ50S | 4.995 | 2.350 | 3.800 | 368 – 406 |
| IZ50M | 4.995 | ~2.250 | 4.380 | 392 – 437 |
| IZ62M | 6.300 | 3.490 | 4.380 | 392 – 437 |
| IZ50M Plus | 4.995 | 1.990 | 4.380 (R 2.020) | 435 – 482 |
| IZ65M Plus | 6.550 | 3.490 | 4.380 (R 2.020) | 440 – 487 |
| IZ60SL Plus | 6.080 | 2.490 | 6.300 (dài) | 501 – 559 |
| IZ71SL Plus | 7.100 | 3.490 | 6.300 (dài) | 506 – 564 |
Dòng JP Series — Xe Tải Nặng Máy Dầu 7–8 Tấn
Đô Thành JP Series là dòng xe tải trung thế hệ mới 2026 do Đô Thành và JMC hợp tác sản xuất. Xe có mức tải trọng cho phép từ 7.3 đến 7.8 tấn, Đô Thành JP120SL sở hữu lòng thùng dài 6,3m và 7m2 đối với Đô Thành JP120EXL. Xe được trang bị khối động cơ JX4D30D5H (2.892 cc), đạt tiêu chuẩn Euro 5, sản sinh công suất 163 Ps. Mức giá tham khảo hiện đang ở mức 635 – 667 triệu VNĐ.
JP120SL — Tải 7.5 Tấn, Thùng 6.3m
Xe tải Đô Thành JP120SL có GVW 12.000 kg, tải trọng thùng bạt 7.500 kg / thùng kín 7.300 kg / thùng lửng 7.790 kg. Kích thước lòng thùng 6.300 × 2.220 mm. Chiều dài cơ sở 4.500 mm, bán kính quay vòng 8.3m. Dùng cho vận tải hàng công nghiệp khối lượng lớn trên tuyến liên tỉnh: thép cuộn, xi măng bao, hàng điện tử pallet.
→ Xem thông số đầy đủ tại trang sản phẩm JP120SL
JP120EXL — Tải 7.2 Tấn, Thùng Siêu Dài 7.2m
Đô Thành JP120EXL sở hưu kích thước thùng lên 7.200 mm (dài hơn JP120SL 900 mm) và cơ sở lên 5.000 mm. Hiện đang là sản phẩm xe tải 7 tấn có thùng dài nhất trên thị trường. GVW 11.890 kg (bạt/lửng) hoặc 11.780 kg (kín), tải trọng bạt 7.200 kg / kín 7.000 kg / lửng 7.580 kg. Bán kính quay 9m — cần không gian quay rộng hơn JP120SL. Chuyên chở hàng siêu dài: ống nhựa PVC/PE, thép hình, gỗ nguyên liệu 6–7m.
→ Xem thông số đầy đủ tại trang sản phẩm JP120EXL
| Model | GVW TỔNG TẢI (kg) | Tải trọng thùng bạt (kg) | Thùng dài (mm) | Bảo hành |
| JP120SL | 12.000 | 7.500 | 6.300 | 5 năm / 200.000 km |
| JP120EXL | 11.890 | 7.200 | 7.200 | 5 năm / 200.000 km |
Dòng Đô Thành MISSU — Phân khúc Mini Truck (tải nhẹ máy xăng)
DOTHANH MISSU là dòng xe tải van và xe tải nhỏ thế hệ mới được DoThanh Auto thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong đô thị. Dòng sản phẩm này nổi bật với khoang cabin hiện đại như xe du lịch (trang bị ghế bọc da/nỉ, màn hình DVD Android cảm ứng) cùng hệ thống vận hành an toàn và bền bỉ:
Động cơ & An toàn: Toàn bộ xe sử dụng khối động cơ xăng DAM16KR công nghệ Nhật Bản (122 mã lực, tiêu chuẩn khí thải Euro 5), kết hợp hệ thống phanh chống bó cứng ABS và trợ lực lái điện EPS.
Đa dạng phiên bản: Hệ sinh thái Dothanh Missu bao gồm 4 mẫu xe chiến lược: V56 & V65 (xe tải van 945kg, đáp ứng tiêu chuẩn vào phố 24/7) cùng T26 (xe tải 990kg) & T33L (xe tải 1.5 tấn).
MISSU Tải — Dòng Tải Nhẹ Máy Xăng Cho Giao Hàng Đô Thị
MISSU T26 (GVW 2.550 kg, cơ sở 3.100 mm) và MISSU T33L (GVW 3.250 kg, cơ sở 3.450 mm) là 2 model tải phổ biến nhất trong dòng MISSU tại Miền Bắc.
MISSU T33L có tải trọng 1.400 kg (thùng bạt và thùng kín) hoặc 1.490 kg (thùng lửng), kích thước lòng thùng 3.300 × 1.750 mm. Hộp số 5 tiến + 1 lùi, tốc độ tối đa 100 km/h, bán kính quay 6.7m.
Sắt xi T26/T33L là dạng rời thép cường độ cao kết hợp hệ thống treo phụ thuộc nhíp lá, giúp MISSU chịu tải tốt hơn nhiều xe tải nhỏ cầu trước độc lập cùng phân khúc. Lốp 185R16, to hơn các đối thủ khác cùng phân khúc nên cho khả năng chịu tải tốt hơn, cũng như tăng khoảng sáng gầm xe. Hơn nữa, cabin của Đô Thành Missu T26 và Đô Thành Missu T33L được khách hàng đánh giá rộng rãi hơn, nên khi di chuyển sẽ thoải mái hơn và đỡ mỏi hơn.

Đô thành MISSU Van — Xe Tải Van Vào Phố 24/24.
Đô Thành MISSU Van (V56 2S, V65 2S) là xe van thùng kín chuyên dụng, khác MISSU Tải ở 4 điểm: cầu trước treo độc lập, phanh trước đĩa, radar + camera cản sau tích hợp, cửa sau mở 180 độ. Với Nghị định mới được Chính phủ ban hành vào tháng 7, xe Van có tổng tải dưới 3,5 tấn được phép di chuyển vào trong các tuyến phố Hà Nội như xe con. Và điều này giải quyết được bài toán vận chuyển nội đô khi tổng tải của cả 2 xe Đô thành Missu V56 và Đô Thành Missu V65 đều có tổng tải trọng dưới 3,5 tấn.
MISSU V56 2S (GVW 2.500 kg, cơ sở 3.050 mm, thể tích thùng 5.6 m³) và MISSU V65 2S (GVW 2.550 kg, cơ sở 3.450 mm, thể tích 6.5 m³) — V56 chứa ước tính 30–40 kiện hàng trung bình mỗi chuyến, V65 lớn hơn 16% phù hợp khi cần tăng công suất giao hàng.

| Model | Tổng tải (kg) | Tải trọng/ Thể tích | Thùng dài |
| MISSU T26 | 2.550 | 990kg | 2830 x 1680 x 1700 |
| MISSU T33L | 3.250 | 1.400kg | 3300 x 1750 x 1900 |
| MISSU V56 2S | 2.500 | 5.6 m³ | 2680 x 1550 x1350 |
| MISSU V65 2S | 2.550 | 6.5 m³ | 3080 x 1550 x 1350 |
Nên Chọn Dòng Xe Tải Đô Thành Nào? Gợi Ý Theo Nhu Cầu
| Nhu cầu / Đặc điểm | Nên chọn |
| Giao hàng nội đô, ngõ hẻm, tải nhẹ dưới 2T | IZ45S hoặc IZ50S |
| Vận chuyển đa năng 2.5T, thùng dài 4.38m | IZ50M hoặc IZ62M |
| Hàng hóa cần thùng rộng 2.02m, cabin mới composite | IZ50M Plus hoặc IZ65M Plus |
| Hàng cồng kềnh, vật liệu dài, tải nhẹ dưới 3T | IZ60SL Plus (thùng 6.3m, tải 2.5T) |
| Tải nặng 7–8T, vận tải liên tỉnh đường dài | JP120SL hoặc JP120EXL |
| Giao hàng thương mại điện tử, nội đô, nhiên liệu xăng | MISSU T33L hoặc MISSU T26 |
| Van thùng kín chống thời tiết, giao hàng nhanh | MISSU V56 2S hoặc V65 2S |
Bảng Giá Xe Tải Đô Thành IZ Series Tháng 9/2026
Xem đầy đủ giá theo từng phiên bản thùng và chương trình khuyến mãi tháng 8 tại: [bảng giá xe tải Đô Thành tháng 8/2026]
Giá khởi điểm IZ Series (đơn vị: triệu đồng):
| Model | Thùng lửng | Thùng bạt | Thùng kín |
| IZ45S đời 2026 | 392 | 397 | 404 |
| IZ50S đời 2026 | 394 | 399 | 406 |
| IZ50M đời 2025 | 425 | 430 | 437 |
| IZ62M đời 2025 | 425 | 430 | 437 |
| IZ50M Plus đời 2025/26 | 469 | 474 | 482 |
| IZ65M Plus đời 2026 | 474 | 479 | 487 |
| IZ60SL Plus đời 2026 | 541 | 555 | 559 |
| IZ71SL Plus đời 2026 | 546 | 560 | 564 |
Giá tháng 9/2026 — thay đổi theo thời điểm. Hiện có ưu đãi lên đến 70 triệu đồng cho tất cả các dòng xe (bảo hiểm thân vỏ + phụ tùng bảo hành + hỗ trợ lãi vay + tặng dầu + giảm giá tiền mặt). Các dòng Đô Thành IZ, Đô Thành JP và Đô Thành MISSU: liên hệ 0862 996 196 để nhận báo giá trực tiếp.
Chính Sách Mua Xe Và Hậu Mãi Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam là đại lý 3S (Sales — Service — Spare parts) chính hãng Đô Thành Auto tại Miền Bắc, với 4 chi nhánh phục vụ khách hàng:
- Trụ sở chính: Km9 đường Võ Văn Kiệt, xã Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza).
- Chi nhánh Chương Mỹ — phục vụ Tây Nam Hà Nội, Hòa Bình.
- Chi nhánh Thanh Trì — phục vụ Nam Hà Nội, Hà Nam.
- Chi nhánh Nam Định — phục vụ Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình.
Và 7 Đại lý cấp 2 toàn miền Bắc như: Long Biên- Hà Nội, Hưng Yên, Phú Thọ, Bắc Giang, Yên Bái, Sơn La, Thái Bình
Chính sách tài chính:
- Hỗ trợ vay vốn ngân hàng 70–80% giá trị xe, ưu tiên qua Ngân hàng Nam Á với hỗ trợ lãi vay đến 15 triệu đồng (đời 2025).
- Thời hạn trả góp linh hoạt: 36–60 tháng, duyệt hồ sơ 24–48 giờ.
- Giao xe trong 3–7 ngày làm việc sau ký hợp đồng.
- Bảo hành chính hãng: IZ Series và JP Series 5 năm/200.000 km; MISSU 3 năm/100.000 km — tại 43+ đại lý 3S toàn quốc.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tải Đô Thành (FAQ)
Xe tải Đô Thành có mấy dòng sản phẩm?
Tính đến 2026, Đô Thành có 3 dòng chính: IZ Series (diesel Euro 5, 1.9–3.5T, 8 model), JP Series (diesel, 7–8T, 2 model) và MISSU (xăng, tải nhẹ và van, 6 model). Auto Đông Nam phân phối cả 3 dòng tại Miền Bắc.
Xe tải Đô Thành IZ Series bảo hành bao nhiêu năm?
IZ Series và JP Series: 5 năm hoặc 200.000 km (điều kiện nào đến trước). MISSU: 3 năm hoặc 100.000 km. Bảo hành thực hiện tại 43+ đại lý 3S chính hãng toàn quốc.
IZ Series và MISSU khác nhau gì?
IZ Series dùng động cơ diesel nền tảng ISUZU, tải 1.9–3.5 tấn, phù hợp tuyến dài và vận chuyển hàng nặng đa ngành nghề. MISSU dùng động cơ xăng, tải dưới 1.5 tấn, tối ưu cho giao hàng nội đô và thương mại điện tử. MISSU có trợ lực lái điện EPS và phanh ABS+EBD hiện đại hơn, nhưng bảo hành ngắn hơn (3 năm vs 5 năm IZ).
JP Series chở được bao nhiêu tấn?
JP120SL: tải trọng tối đa 7.790 kg (thùng lửng) hoặc 7.500 kg (thùng bạt). JP120EXL: tải trọng 7.580 kg (thùng lửng) hoặc 7.200 kg (thùng bạt). Cả hai dùng engine JX4D30D5H 163 PS, hộp số 6 cấp, bảo hành 5 năm/200.000 km.
Giá xe tải Đô Thành IZ Series bao nhiêu?
Tháng 6/2026: IZ45S từ 361 triệu, IZ50S từ 368 triệu, IZ50M từ 392 triệu, IZ65M Plus từ 440 triệu, IZ71SL Plus từ 506 triệu. Giá thay đổi theo phiên bản thùng và thời điểm. JP Series và MISSU: liên hệ 0862 996 196 để báo giá.
Nên mua IZ50M hay IZ50M Plus?
IZ50M (thùng 4.38m, tải ~2.250 kg, giá từ 392 triệu) phù hợp chủ xe cần tải tốt giá tốt. IZ50M Plus (cabin mới composite, thùng rộng 2.020 mm, tải 1.990 kg, giá từ 435 triệu) phù hợp hàng cần thể tích rộng và nội thất hiện đại hơn. Nếu ưu tiên tải trọng → IZ50M; ưu tiên cabin và thùng rộng → IZ50M Plus.
Đại lý xe tải Đô Thành ở Hà Nội ở đâu?
Auto Đông Nam tại Km9 đường Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza) và 3 chi nhánh tại Chương Mỹ, Thanh Trì, Nam Định và 7 Đại lý cấp 2 toàn Miền Bắc. Hotline: 0862 996 196.
Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam — Đại lý 3S chính hãng Đô Thành Motors tại Miền Bắc.
Hotline tư vấn và đặt xe: 0862 996 196
Địa chỉ trụ sở: Km9 đường Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza)
- CS2: KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội
- CS3: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình.
- CS4: Quốc Lộ 1A, KCN Duyên Thái, Xã Thường Tín, Hà Nội
Giờ làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7, 8:00 – 17:00
Website: autodongnam.com.vn
Tháng 7/2026: ưu đãi lên đến 70 triệu khi mua IZ Series đời 2025. Gọi ngay 0862 996 196 để đặt lịch lái thử và nhận báo giá tốt nhất.
