DOTHANH IZ60SL PLUS
3
2.4
6080
8150 x 2155 x 3145
6300 x 2020 x 2090
ISUZU JX493ZLQ5C
122/3.200
330/1.800-2.200
2.771
5 số tiến, 1 số lùi
7.50-16/4x2R
Tang trống, dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS
Phanh khí xả
9-10L/100KM
Trong phân khúc xe tải thùng dài, ít có mẫu nào đạt được sự cân bằng giữa thể tích chở hàng, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và tải trọng phù hợp lưu thông nội đô như Đô Thành IZ60SL Plus. Mẫu xe này kế thừa gần như toàn bộ cấu hình khung gầm và động cơ của IZ71SL Plus, nhưng tải trọng hạ còn 2.4 tấn, giúp người dùng tối ưu chi phí và tính hợp pháp khi di chuyển trong khu vực thành phố.

1. Đô Thành IZ60SL Plus 2.4 Tấn – Giải Pháp Tải Nhẹ Cho Hàng Khối Lớn Và Quãng Đường Dài
| Thông số nhanh | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 6.5 tấn |
| Tải trọng | 2.490kg (lửng/bạt) / 2.350kg (kín) |
| Thùng dài | 6.300mm (6m3) |
| Động cơ | ISUZU JX493ZLQ5C — 122 PS/330 Nm |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
1.1. Vị Trí Của Xe Tải IZ60SL Plus Trong Hệ IZ Series
Nếu IZ71SL Plus là mẫu xe tải trung 3.5 tấn hướng đến doanh nghiệp vận tải chuyên tuyến Bắc – Nam, thì IZ60SL Plus được định vị là phiên bản tải nhẹ linh hoạt hơn, dành cho khách hàng vận chuyển hàng khối lớn, hàng cồng kềnh nhưng trọng lượng thấp như thùng xốp, hàng tiêu dùng, đồ điện tử, hay pallet carton.
Điểm đáng giá là IZ60SL Plus vẫn giữ nguyên khung gầm, động cơ và chiều dài thùng 6m3 như IZ71SL Plus — một cấu hình mà ít mẫu tải nhẹ nào trong phân khúc đạt được.
1.2. Triết Lý Thiết Kế – Thùng Dài, Tải Nhẹ, Hiệu Suất Cao
Đô Thành đã tinh chỉnh lại hệ thống nhíp, cấu trúc cầu và tỷ số truyền lực để đảm bảo IZ60SL Plus hoạt động ổn định ở tải trọng 2.4 tấn mà vẫn khai thác được khối tích thùng tối đa 6m3, mang lại hiệu quả vận chuyển vượt trội cho hàng hóa khối lượng thấp.
Một chiếc xe “thùng lớn – tải nhẹ” đúng nghĩa: không phí nhiên liệu cho tải thừa, không giới hạn lưu thông, và không giảm sức kéo nhờ động cơ ISUZU Euro 5.
2. Ngoại Thất Xe Tải Đô Thành Thùng Dài 6m3 IZ60SL Plus
2.1. Cabin Đầu Vuông – Rộng Rãi, An Toàn Và Cân Bằng
Cabin IZ60SL Plus được thiết kế đầu vuông giống IZ71SL Plus, giúp tăng thể tích nội thất, tạo cảm giác thoải mái hơn cho tài xế. Cấu trúc khung cabin liền khối hấp thụ lực va chạm tốt hơn 25% so với dạng đầu vát cũ, đồng thời giảm rung và tiếng ồn khi vận hành tốc độ cao.
2.2. Khung Gầm Thép Dập Nguội – Chịu Tải Và Chống Xoắn Vượt Trội
Khung chassis sử dụng thép cường độ cao, công nghệ sơn tĩnh điện 3 lớp chống ăn mòn. Khi đo ở trạng thái chịu tải 3 tấn, độ võng khung chỉ dưới 7mm trên 1.000mm chiều dài, minh chứng cho độ ổn định kết cấu mà ít xe tải nhẹ nào đạt được.
2.3. Gương 2 Tầng Và Hệ Thống Chiếu Sáng
Gương chiếu hậu 2 tầng giúp loại bỏ điểm mù bên hông — đặc biệt hữu ích với xe thùng dài. Đèn pha Halogen phản quang đa tầng cung cấp góc chiếu sáng rộng, ổn định, hỗ trợ an toàn khi di chuyển ban đêm.
3. Nội Thất Xe Tải Đô Thành 2.4 Tấn IZ60SL Plus
3.1. Cabin 3 Chỗ – Thiết Kế Công Thái Học, Thoải Mái Cho Hành Trình Dài
Không gian cabin được nghiên cứu theo tiêu chuẩn Human Engineering, đảm bảo mọi thao tác của tài xế thuận tiện và chính xác. Ghế giữa có thể gập làm bàn viết hoặc khay tài liệu, sàn lót cao su chống trượt, dễ vệ sinh.
3.2. Trang Bị Tiện Nghi Tiêu Chuẩn
Xe được trang bị điều hòa 2 chiều, kính điện, đồng hồ đa thông tin điện tử, đèn nội thất LED, mang lại cảm giác vận hành thoải mái và giảm mệt mỏi khi làm việc liên tục.
3.3. Cách Âm Và Giảm Rung Cải Tiến
Cabin được treo trên 4 đệm cao su giảm chấn, hạn chế truyền rung từ khung gầm lên khoang lái, giúp IZ60SL Plus vận hành êm ái và ít tiếng ồn hơn 20% so với các dòng tải cùng phân khúc.
4. Động Cơ ISUZU Xe Tải 2.4 Tấn Đô Thành
4.1. Cấu Hình Kỹ Thuật Động Cơ Xe Tải IZ60SL Plus 2.4 Tấn
- Model: ISUZU JX493ZLQ5C
- Loại: Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
- Dung tích xi-lanh: 2.771 cc
- Công suất cực đại: 122 PS / 3.200 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 330 N.m / 1.800–2.200 rpm
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
4.2. Phun Nhiên Liệu Điện Tử Bosch Thế Hệ 6 – Tiết Kiệm Và Ổn Định
Hệ thống phun Bosch Gen 6 điều khiển điện tử chính xác, giúp đốt cháy nhiên liệu tối ưu, giảm khói đen, tăng độ bốc và tiết kiệm dầu đến 10%.
4.3. Hộp Số, Phanh Và Treo Của Xe Tải Thùng 6m3 IZ60SL Plus
- Hộp số: Sàn 5 cấp, tỷ số truyền dài — tăng tốc mượt ở dải tốc độ thấp
- Phanh: Thủy lực 2 dòng, phanh khí xả, ABS tiêu chuẩn
- Hệ thống treo: Trước nhíp lá parabol, giảm chấn thủy lực; sau nhíp 2 tầng, chịu tải linh hoạt — phù hợp tải nhẹ nhưng thùng dài
Ở dải tua 1.800 vòng/phút, IZ60SL Plus đạt mô-men xoắn cực đại — “máy êm mà vẫn bốc”, đúng tinh thần ISUZU Nhật Bản.
5. Kích Thước & Tải Trọng Thùng Xe Tải IZ60SL Plus
| Phiên bản thùng | Kích thước (D×R×C, mm) | Tải trọng |
|---|---|---|
| Thùng lửng | 6.300×2.020×500 | 2.490 kg |
| Thùng bạt | 6.300×2.020×660/2.090 | 2.490 kg |
| Thùng kín | 6.300×2.020×2.090 | 2.350 kg |
Thùng dài 6m3 giúp IZ60SL Plus chở được nhiều hàng hơn 30% so với các xe tải nhẹ cùng phân khúc, trong khi vẫn đảm bảo tổng trọng lượng xe nằm trong giới hạn 6,5 tấn, thuận tiện cho đăng kiểm và di chuyển tại các đô thị.
6. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Đô Thành IZ60SL Plus
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tải trọng | 2.490 kg |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 8.200×2.155×3.145 mm |
| Lọt lòng thùng (D×R×C) | 6.300×2.020×2.090 mm |
| Động cơ | ISUZU JX493ZLQ5C – Euro 5 |
| Công suất / Mô-men xoắn | 122 PS / 330 N.m |
| Hộp số | 5MT – 5 số tiến, 1 số lùi |
| Phanh | ABS, phanh khí xả |
| Lốp xe | DRC 7.00R16 đồng bộ |
| Dung tích bình nhiên liệu | 100 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu trung bình | 9-10L/100km |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
7. Ưu Điểm và Nhược Điểm Đô Thành IZ60SL Plus
Ưu điểm:
- Thùng dài 6m3 — chở được nhiều hàng khối lớn hơn 30% so với xe tải nhẹ cùng phân khúc
- Khung gầm và động cơ ISUZU JX493ZLQ5C 122PS/330Nm giống hệt IZ71SL Plus 3.5 tấn — cùng độ bền nhưng chi phí đầu tư thấp hơn
- Mô-men xoắn 330Nm đạt đỉnh sớm (1.800 rpm) — kéo khỏe ngay ở vòng tua thấp
- Bảo hành 5 năm/200.000km, hỗ trợ vay đến 80%, duyệt hồ sơ 24h
- Tổng trọng lượng trong giới hạn 6,5 tấn — thuận tiện đăng kiểm, ít hạn chế lưu thông đô thị hơn xe tải nặng
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Tải trọng chỉ 2.350-2.490kg dù thùng dài 6m3 — chỉ phù hợp hàng nhẹ, khối lớn; hàng nặng đặc thù (sắt thép, vật liệu xây dựng) nên chọn IZ71SL Plus tải 3.5 tấn
- Phanh chỉ có ABS, chưa có EBD
- Giá xe cơ sở 496 triệu cao hơn các dòng IZ series thùng ngắn hơn cùng hãng — cần cân nhắc ngân sách nếu không thực sự cần thùng 6m3
8. So Sánh Xe Tải 2.4 Tấn IZ60SL Plus Và IZ71SL Plus 3.5 Tấn

| Tiêu chí | IZ60SL Plus (2.4 tấn) | IZ71SL Plus (3.5 tấn) |
|---|---|---|
| Khung gầm | Giống nhau | Giống nhau |
| Thùng hàng | 6.300×2.020×2.090 | 6.300×2.020×2.090 |
| Động cơ | ISUZU JX493ZLQ5C – Euro 5 | ISUZU JX493ZLQ5C – Euro 5 |
| Tải trọng | 2,4 tấn | 3,5 tấn |
| Phù hợp | Hàng nhẹ, khối lớn, nội thành mở rộng | Hàng nặng, tuyến dài, logistics công nghiệp |
IZ60SL Plus giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ khai thác được thể tích thùng tối đa mà vẫn tối ưu chi phí đăng ký, bảo dưỡng và tiêu hao nhiên liệu.
9. Bảng Giá Xe Tải IZ60SL Plus 2.4 Tấn Tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| IZ60SL Plus Chassi | 496.000.000 |
| IZ60SL Plus Thùng lửng | 536.000.000 |
| IZ60SL Plus Thùng bạt | 550.000.000 |
| IZ60SL Plus Thùng kín | 554.000.000 |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Liên hệ Auto Đông Nam để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất.
10. Chính Sách Bảo Hành & Hậu Mãi Tại Auto Đông Nam
- Bảo hành: 5 năm hoặc 200.000km toàn quốc
- Dịch vụ hậu mãi: thay dầu, lọc gió, kiểm tra miễn phí 3 lần đầu
- Hỗ trợ vay: tối đa 80% giá trị xe, duyệt hồ sơ nhanh 24h
- Phụ tùng chính hãng: nhập khẩu trực tiếp từ Đô Thành & ISUZU
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Đô Thành IZ60SL Plus
IZ60SL Plus chở được bao nhiêu tấn?
Tải trọng 2.490kg (thùng lửng/bạt) hoặc 2.350kg (thùng kín). Tổng trọng lượng xe trong giới hạn 6,5 tấn.
IZ60SL Plus khác IZ71SL Plus ở điểm nào?
Hai model dùng chung khung gầm, động cơ ISUZU JX493ZLQ5C 122PS/330Nm và thùng dài 6.300mm. Khác biệt duy nhất là tải trọng: IZ60SL Plus 2,4 tấn, IZ71SL Plus 3,5 tấn.
Động cơ IZ60SL Plus có bền không?
Động cơ ISUZU JX493ZLQ5C Euro 5, phun nhiên liệu Bosch thế hệ 6, tiết kiệm dầu đến 10%. Bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 200.000km.
Giá xe tải Đô Thành IZ60SL Plus bao nhiêu?
Từ 496 triệu đồng (chassi) đến 554 triệu đồng (thùng kín) — cập nhật tháng 10/2026, chưa gồm khuyến mãi. Liên hệ 0862996196 để nhận báo giá chính xác.
Mua IZ60SL Plus trả góp được không?
Được. Auto Đông Nam hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe, duyệt hồ sơ nhanh 24h.
12. Kết Luận – IZ60SL Plus: Cấu Hình Thùng Dài 6m3, Tải Nhẹ, Vận Hành Kinh Tế
Đô Thành IZ60SL Plus là minh chứng cho triết lý “kỹ thuật phục vụ hiệu quả thực tế”: giữ nguyên sức mạnh và độ bền của IZ71SL Plus nhưng tinh chỉnh thông minh để phù hợp hơn với mô hình vận tải nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu và linh hoạt lưu thông.
IZ60SL Plus — lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần xe tải thùng dài, tải nhẹ, bền bỉ và tiết kiệm. Liên hệ Auto Đông Nam ngay để lái thử và nhận báo giá tốt nhất.
Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành IZ60SL Plus Tại Auto Đông Nam
Liên hệ ngay Auto Đông Nam để được tư vấn chi tiết, lái thử và nhận báo giá tốt nhất.
Showroom Auto Đông Nam
Hotline: 0862 996 196
Website: https://autodongnam.com.vn
Địa chỉ:
- CS1: Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội (Cạnh Siêu thị Mê Linh Plaza)
- CS2: KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội
- CS3: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình
- CS4: Km14 Quốc lộ 1A, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.
Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:
1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).
2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật
Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?
Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).
Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.
Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)
Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.
Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.
Hotline: 0862 996 196
