So Sánh IZ65M Plus và Hino 3.5 Tấn 2026 – Nhật vs Liên Doanh
So Sánh IZ65M Plus và Hino XZU720L 2026 – Xe Tải 3.5 Tấn Nhật vs Liên Doanh, Chọn Xe Nào?
Khi cần mua xe tải 3.5 tấn, hai lựa chọn thường được đặt lên bàn cân nhất là Đô Thành IZ65M Plus và Hino XZU720L – đại diện cho hai triết lý mua xe hoàn toàn khác nhau. So sánh IZ65M Plus và Hino XZU720L là câu hỏi mà rất nhiều chủ doanh nghiệp vận tải đặt ra, bởi hai dòng xe này có giá chênh lệch lên đến 150–200 triệu đồng nhưng lại cùng phân khúc tải trọng.
IZ65M Plus đại diện cho xu hướng xe liên doanh Việt Nam: giá hợp lý, tiêu chuẩn Euro 5, bảo hành dài, phù hợp ngân sách dưới 500 triệu. Hino XZU720L ngược lại là biểu tượng độ bền Nhật Bản: công suất mạnh hơn, giữ giá tốt, nhưng chi phí đầu tư cao và tiêu hao nhiên liệu không bằng Euro 5.
Bài viết này phân tích chi tiết từ thông số kỹ thuật, giá lăn bánh, TCO 5 năm đến khả năng bán lại – giúp bạn đưa ra quyết định đúng theo ngân sách và nhu cầu thực tế.

Tổng Quan IZ65M Plus và Hino XZU720L – Hai Triết Lý Khác Nhau
IZ65M Plus là model 3.5 tấn chủ lực của Đô Thành Auto, trang bị động cơ ISUZU 4JH1-TC đạt tiêu chuẩn Euro 5 với hệ thống SCR Urea – đáp ứng quy định khí thải mới nhất hiện hành tại Việt Nam. Xe có bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km, là chính sách bảo hành dài nhất trong phân khúc 3.5 tấn.
Hino XZU720L thuộc dòng Hino 300 Series, lắp ráp CKD (linh kiện nhập khẩu 3 cục) tại nhà máy Hino Motors Việt Nam. Động cơ N04C-WK dung tích 4.009cc cho công suất vượt trội 150 PS và mô-men xoắn 420 N.m – mạnh hơn đáng kể so với IZ65M Plus. Tuy nhiên, XZU720L vẫn đang ở tiêu chuẩn Euro 4, điểm yếu cần lưu ý khi quy định khí thải ngày càng siết chặt.
Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: IZ65M Plus vs Hino XZU720L
Bảng dưới tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của cả hai dòng xe để giúp bạn nhận rõ điểm khác biệt cốt lõi:
| Thông số kỹ thuật | IZ65M Plus | Hino XZU720L |
| Tải trọng cho phép | 3.490 kg | 3.490 kg |
| Tổng trọng lượng (GVW) | 7.090 kg | 7.490 kg |
| Chiều dài tổng thể | 6.985 mm | 7.110 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.150 mm | 2.190 mm |
| Chiều cao tổng thể | 2.255 mm | 3.000 mm (có thùng) |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3.360 mm | 3.400 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4.300 × 1.980 × 350 mm | 5.250 × 2.050 × 680 mm |
| Chiều dài thùng | 4.300 mm | 5.250 mm |
| Động cơ | ISUZU 4JH1-TC | Hino N04C-WK |
| Dung tích xi-lanh | 2.999 cc | 4.009 cc |
| Công suất cực đại | 116 PS / 3.400 vòng/phút | 150 PS / 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 N.m / 1.800 vòng/phút | 420 N.m / 1.400 vòng/phút |
| Hộp số | 6 số (5 tiến + 1 lùi) | 6 số (5 tiến + 1 lùi) |
| Hệ thống phanh | ABS, trống trước – trống sau | Trống – Trống (thủy lực 2 dòng) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (SCR Urea) | Euro 4 |
| Tiêu hao nhiên liệu (ước tính) | 12–13 lít/100km | 10–11 lít/100km |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít | 100 lít |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,5 m | 5,5 m |
| Bảo hành | 5 năm / 200.000 km | 3 năm / 100.000 km |
| Tiêu chuẩn lái | Bằng B2 | Bằng B2 |
| Xuất xứ / Lắp ráp | Liên doanh VN (động cơ ISUZU) | Lắp ráp CKD tại VN (linh kiện Nhật) |
📌 Nhận xét nhanh: Hino XZU720L trội hơn về công suất (150 vs 116 PS), mô-men xoắn và chiều dài thùng (5.25m vs 4.3m). IZ65M Plus vượt trội về tiêu chuẩn khí thải (Euro 5 vs Euro 4) và bảo hành (5 năm vs 3 năm).
So Sánh Giá & Chi Phí Lăn Bánh – Chênh Lệch Hơn 200 Triệu Có Xứng Đáng?
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai dòng xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại thị trường Hà Nội năm 2026:
| Phiên bản | Đô Thành IZ65M Plus | Hino XZU720L |
| Chassis (xe nền) | ~430 triệu đồng | ~684 triệu đồng |
| Thùng lửng | ~464 triệu đồng | ~751 triệu đồng |
| Thùng mui bạt | ~469 triệu đồng | ~890 triệu đồng |
| Thùng kín | ~477 triệu đồng | ~740 triệu đồng |
| Tthùng mui bạt cánh dơi | ~474 triệu đồng |
Chênh lệch giá giữa hai dòng xe dao động từ 190–250 triệu đồng tùy phiên bản thùng. Với mức chênh này, người mua IZ65M Plus gần như có thể mua thêm 1 năm bảo hiểm toàn diện và 2 lần đại tu định kỳ. Câu hỏi đặt ra: Hino có bù đắp được khoản chênh lệch này trong 5 năm vận hành hay không? Câu trả lời nằm ở bảng TCO bên dưới.
So Sánh TCO 5 Năm – Ai Thực Sự Tiết Kiệm Hơn?
TCO (Total Cost of Ownership) – tổng chi phí sở hữu 5 năm – là thước đo thực tế nhất khi quyết định mua xe. Bảng phân tích dưới đây dựa trên giả định: xe chạy khoảng 3.000 km/tháng (36.000 km/năm), giá dầu diesel ~23.000 đồng/lít.
| Hạng mục chi phí | IZ65M Plus | Hino XZU720L | Ghi chú |
| Giá xe (chassis) | ~395 triệu | ~590 triệu | Chênh ~195 triệu |
| Chi phí đóng thùng mui bạt | ~55 triệu | ~55 triệu | Tương đương |
| Phí trước bạ (2%) | ~7,9 triệu | ~11,8 triệu | Tính trên giá xe |
| Bảo hiểm TNDS + thân xe | ~13 triệu/năm | ~16 triệu/năm | Khác theo giá trị xe |
| Chi phí nhiên liệu (5 năm) | ~390 triệu | ~345 triệu | Hino tiết kiệm hơn ~13% |
| Chi phí bảo dưỡng định kỳ (5 năm) | ~35 triệu | ~55 triệu | Phụ tùng Hino đắt hơn |
| Giá trị còn lại sau 5 năm (ước tính) | ~140 triệu | ~230 triệu | Hino giữ giá tốt hơn |
| Tổng TCO 5 năm (không tính bán lại) | ~691 triệu | ~1.064 triệu | Đô Thành tiết kiệm ~400 triệu |
Kết luận TCO: Mặc dù Hino XZU720L tiết kiệm nhiên liệu hơn IZ65M Plus khoảng 1.5–2 lít/100km (nhờ dung tích xi-lanh lớn hơn và đặc tính vận hành), nhưng mức chênh lệch giá mua ban đầu ~195 triệu đồng quá lớn để bù đắp trong 5 năm. Tổng TCO 5 năm của IZ65M Plus thấp hơn Hino khoảng 150–175 triệu đồng – chưa tính lợi thế giá trị bán lại được đề cập ở phần dưới.
So Sánh Giá Trị Bán Lại Sau 5 Năm – Hino Giữ Giá Tốt Hơn
Thương hiệu Hino (Nhật Bản) có lịch sử lâu đời tại thị trường xe tải Việt Nam và được đánh giá cao về độ bền. Sau 5 năm sử dụng, xe tải Hino thường giữ giá tốt hơn so với xe liên doanh. Ước tính:
- IZ65M Plus sau 5 năm: giữ khoảng 35–40% giá trị ban đầu (~140–160 triệu đồng)
- Hino XZU720L sau 5 năm: giữ khoảng 38–42% giá trị ban đầu (~225–250 triệu đồng)
Như vậy, nếu tính cả giá trị bán lại, khoảng cách TCO giữa hai xe thu hẹp đáng kể. Hino XZU720L có lợi thế giá bán lại cao hơn khoảng 80–90 triệu đồng, phần nào bù đắp cho chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ: giá trị bán lại phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng xe, mức độ bảo dưỡng và điều kiện thị trường tại thời điểm bán.
Ưu Điểm & Nhược Điểm Từng Model
Đô Thành IZ65M Plus – Mạnh Về Giá Và Bảo Hành
Ưu điểm nổi bật:
- Giá mua thấp hơn Hino ~190–200 triệu đồng – lợi thế vốn đầu tư ban đầu rõ rệt
- Tiêu chuẩn Euro 5 + hệ thống SCR Urea – đáp ứng quy định khí thải mới nhất, không lo bị cấm lưu thông
- Bảo hành 5 năm/200.000 km – dài nhất phân khúc 3.5 tấn tại Việt Nam
- TCO 5 năm thấp hơn Hino khoảng 150 triệu đồng
- Mạng lưới đại lý 3S rộng khắp Miền Bắc – sửa chữa, phụ tùng dễ tiếp cận
Nhược điểm cần lưu ý:
- Công suất và mô-men xoắn thấp hơn Hino (116 vs 150 PS; 280 vs 420 N.m)
- Thùng tiêu chuẩn ngắn hơn Hino (4.3m vs 5.25m) – không phù hợp hàng dài
- Thương hiệu mới hơn Hino tại thị trường Việt Nam
- Giá trị bán lại sau 5 năm thấp hơn Hino khoảng 80–90 triệu đồng
Hino XZU720L – Mạnh Về Thương Hiệu Và Công Suất
Ưu điểm nổi bật:
- Động cơ N04C-WK mạnh mẽ (150 PS, 420 N.m) – phù hợp hàng nặng, đường dốc, tải nặng đều
- Thùng dài 5.25m – chở được hàng có chiều dài vượt trội so với IZ65M Plus
- Thương hiệu Hino Nhật Bản uy tín lâu đời – dễ được tin tưởng hơn khi kinh doanh vận tải
- Giữ giá bán lại tốt hơn sau 5 năm
- Tiêu hao nhiên liệu thực tế thấp hơn khoảng 1.5–2 lít/100km
Nhược điểm cần lưu ý:
- Giá cao hơn IZ65M Plus ~190–250 triệu đồng – áp lực vốn đầu tư ban đầu lớn
- Tiêu chuẩn Euro 4 – đi sau xu hướng, có rủi ro khi quy định khí thải thắt chặt hơn
- Bảo hành ngắn hơn (3 năm/100.000 km vs 5 năm/200.000 km của Đô Thành)
- Chi phí phụ tùng và bảo dưỡng cao hơn IZ65M Plus
Nên Chọn IZ65M Plus hay Hino XZU720L? – Tư Vấn Theo Ngân Sách & Nhu Cầu
| Tiêu chí | Chọn IZ65M Plus | Chọn Hino XZU720L |
| Ngân sách đầu tư | Dưới 500 triệu đồng | Trên 600 triệu đồng |
| Loại hàng hóa | Hàng phổ thông, thùng 4m3 đủ dùng | Hàng dài, nặng, cần thùng 5m+ |
| Tuyến đường | Nội thành + liên tỉnh ngắn | Liên tỉnh, đường dốc, tải nặng liên tục |
| Ưu tiên khí thải | Muốn xe Euro 5, lâu dài an tâm | Euro 4 vẫn chấp nhận được |
| Ưu tiên bảo hành | Muốn yên tâm 5 năm không lo | Bảo hành 3 năm là đủ |
| Mục tiêu bán lại sớm | Không ưu tiên | Ưu tiên giữ giá khi bán sớm |
Tóm lại: Nếu ngân sách dưới 500 triệu và bạn cần xe chạy nội thành hoặc tuyến ngắn, IZ65M Plus là lựa chọn tối ưu về TCO và bảo hành. Nếu bạn cần sức kéo mạnh, thùng dài, chạy đường dài và có ngân sách trên 600 triệu, Hino XZU720L sẽ phục vụ tốt hơn dài hạn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ IZ65M Plus có bền bằng Hino XZU720L không?
IZ65M Plus sử dụng động cơ ISUZU – một trong những thương hiệu động cơ uy tín nhất châu Á, được Hino và nhiều hãng xe Nhật sử dụng. Bản thân ISUZU cũng có dòng xe tải riêng cạnh tranh với Hino. Bảo hành 5 năm của Đô Thành cũng phản ánh sự tự tin về chất lượng. Về tổng thể, IZ65M Plus đáp ứng tốt nhu cầu vận hành phổ thông, trong khi Hino có lợi thế hơn ở các tình huống tải nặng liên tục.
❓ So sánh IZ65M Plus và Hino về tiêu hao nhiên liệu – xe nào tiết kiệm hơn?
Hino XZU720L tiêu hao thực tế khoảng 10–11 lít/100km, thấp hơn IZ65M Plus (12–13 lít/100km) nhờ dung tích xi-lanh lớn và đặc tính mô-men xoắn cao ở vòng tua thấp. Tuy nhiên, chênh lệch ~1.5 lít/100km tiết kiệm được khoảng 45 triệu đồng trong 5 năm (giả định 3.000 km/tháng) – không đủ để bù mức giá cao hơn ~195 triệu đồng của Hino.
❓ Bảo hành IZ65M Plus có tốt hơn Hino XZU720L không?
Có. IZ65M Plus bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km – gấp đôi so với Hino XZU720L (3 năm/100.000 km). Đây là lợi thế đáng kể, đặc biệt trong 3–5 năm đầu khi xe có thể phát sinh lỗi cơ học. Toàn bộ phạm vi bảo hành được thực hiện tại hệ thống đại lý 3S của Đô Thành trên toàn quốc.
❓ Mua xe nào dễ bán lại hơn sau 5 năm?
Hino XZU720L giữ giá tốt hơn trên thị trường xe cũ, ước tính giá bán lại sau 5 năm cao hơn IZ65M Plus khoảng 80–90 triệu đồng. Thương hiệu Nhật lâu đời tạo sức hút với người mua xe cũ. Tuy nhiên, lợi thế này không đủ để bù đắp hoàn toàn khoảng chênh lệch giá ban đầu ~195 triệu đồng.
❓ Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 và Euro 5 khác nhau như thế nào với xe tải?
Euro 5 phát thải NOx thấp hơn Euro 4 khoảng 43% và bụi PM thấp hơn 80%. Xe Euro 5 sử dụng hệ thống SCR Urea (AdBlue) để xử lý khí thải. Về mặt thực tế tại Việt Nam hiện nay, cả Euro 4 và Euro 5 đều đang được phép lưu thông. Tuy nhiên khi quy định siết chặt hơn trong tương lai, xe Euro 5 như IZ65M Plus sẽ có lợi thế hơn về tuổi thọ khai thác và khả năng lưu thông.
Bài Viết Liên Quan
→ Xe tải 3.5 tấn – Tổng quan đầy đủ trước khi mua
→ So sánh IZ65M Plus và Kia K250 2026
→ Giá xe tải 3.5 tấn Đô Thành 2026 – Tất cả phiên bản
→ Bảng giá xe tải Đô Thành 2026 – Cập nhật hàng tháng
Nguồn tham khảo:
Thông số IZ65M Plus chính hãng: dothanhauto.com
Thông số Hino XZU720L chính hãng: hino.com.vn
Tư Vấn & Báo Giá Tại Auto Đông Nam
Bạn muốn so sánh IZ65M Plus và Hino trực tiếp tại showroom? Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh của Auto Đông Nam sẵn sàng tư vấn miễn phí, hỗ trợ lái thử và xem xe thực tế tại 4 cơ sở Miền Bắc.
🚛 NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ MIỄN PHÍ Hotline: 0862 996 196 | Zalo: 0862 996 196 Website: autodongnam.com.vn 4 Showroom tại Mê Linh · Chương Mỹ · Nam Định · Thường Tín Hỗ trợ trả góp đến 80% – Giao xe trong 7 ngày làm việc |
