Auto Đông Nam
Trang chủ / Tin tức / Top xe tải 3.5 tấn giá rẻ bán tốt nhất 2025

Top xe tải 3.5 tấn giá rẻ bán tốt nhất 2025

Chia sẻ:

Mục lục chi tiết

Xe tải 3.5 tấn Đô Thành và các lựa chọn cùng phân khúc năm 2025

Trong phân khúc xe tải hạng trung, xe tải 3.5 tấn luôn giữ vai trò quan trọng đối với cả hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải vừa, nhỏ tại Việt Nam. Sức tải ổn, thùng hàng đa dạng, vận hành được cả nội thành lẫn liên tỉnh và chi phí vận hành hợp lý là những lý do khiến phân khúc này luôn có nhu cầu rất lớn.

Tuy nhiên, để chọn được mẫu xe phù hợp, người mua cần cân nhắc kỹ về:

  • Kích thước thùng và khả năng bố trí hàng hóa.
  • Động cơ, sức kéo, mô-men xoắn.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng.
  • Độ bền khung gầm, khả năng chịu tải lâu dài.
  • Giá lăn bánh và khả năng thu hồi vốn.
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế của cá nhân, doanh nghiệp.

 

Dựa trên tổng hợp thông tin kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế, dưới đây là đánh giá toàn diện top xe tải 3.5 tấn tốt nhất năm 2025, trong đó có đầy đủ các mẫu xe tải Đô Thành IZ Series (IZ71SL Plus, IZ65M Plus, IZ62M) và các lựa chọn khác như Hino, Isuzu, Hyundai, Fuso, TMT, Veam và Teraco.

 

1. Top xe tải 3.5 tấn đáng mua nhất năm 2025 (ưu tiên Đô Thành IZ Series)

1.1 Đô Thành IZ71SL Plus 3.5 tấn – thùng dài 6,3m, sức kéo mạnh mẽ

 

Đô Thành IZ71SL Plus 3.5 tấn là lựa chọn hàng đầu dành cho khách hàng cần một mẫu xe thùng dài, chuyên chở hàng khối lớn, cồng kềnh hoặc số lượng nhiều. Đây là một trong những model thùng dài nhất phân khúc xe tải 3.5 tấn dùng động cơ công nghệ ISUZU.Xe tải 3.5 tấn IZ71LS Plus Thùng Bạt

Thông số chính của Đô Thành IZ71SL Plus

  • Tải trọng: khoảng 3,5 tấn.
  • Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC): 6.300 x 2.020 x 2.090 mm.
  • Động cơ: ISUZU JX493ZLQ5C, công suất cực đại khoảng 122 Ps, mô-men xoắn cực đại khoảng 330 Nm.
  • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5.
  • Trang bị an toàn: hệ thống phanh ABS, phanh khí xả, cabin liền khối, khung gầm nhập khẩu đồng bộ.

 

Ưu điểm nổi bật

  • Thùng dài 6,3 m, phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng khối lớn, số lượng nhiều.
  • Mô-men xoắn cao, xe leo dốc và chở nặng tốt, thích hợp cung đường đèo dốc, đường trường.
  • Khung gầm thiết kế cứng vững, chịu tải tốt, phù hợp tần suất khai thác lớn.
  • Động cơ ISUZU Euro 5 giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành lâu dài.

 

Giá tham khảo và đối tượng phù hợp

Giá bán tham khảo của Đô Thành IZ71SL Plus dao động khoảng 482.000.000 – 538.000.000 đồng tùy loại thùng và thời điểm khuyến mãi. Đây là lựa chọn phù hợp cho:

  • Doanh nghiệp vận tải tuyến cố định Bắc – Trung – Nam.
  • Đơn vị vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng khối hoặc hàng pallet.
  • Khách hàng cần một chiếc xe tải 3.5 tấn bền bỉ, khai thác lâu dài, ưu tiên thùng dài.

 

1.2 Đô Thành IZ65M Plus 3.5 tấn – cân bằng giữa tải trọng và chi phí sở hữu

Đô Thành IZ65M Plus 3.5 tấn là model được nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở, kích thước thùng và chi phí đầu tư. Xe đủ khỏe để chở hàng nặng, nhưng vẫn linh hoạt khi vào kho, bãi, đường nhỏ.

Ngoại thất xe tải Dothanh IZ65M Plus

Thông số chính của Đô Thành IZ65M Plus

  • Tải trọng: khoảng 3,5 tấn.
  • Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC): khoảng 4.380 x 2.020 x 2.020 mm.
  • Động cơ: ISUZU JX493ZLQ5, công suất cực đại khoảng 116 Ps, mô-men xoắn khoảng 285 Nm.
  • Trang bị: phanh ABS, phanh khí xả, điều hòa 2 chiều, đồng hồ đa thông tin, ghế công thái học.
  • Dung tích bình nhiên liệu: khoảng 80 lít.

Ưu điểm nổi bật

  • Động cơ ISUZU vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, ít hỏng vặt.
  • Kích thước thùng 4,38 m phù hợp nhiều loại hàng: vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, nông sản, thiết bị.
  • Dễ xoay trở ở kho bãi, đường huyện, đường nội đô mở rộng.
  • Chi phí bảo dưỡng, thay thế phụ tùng hợp lý, dễ tìm tại nhiều gara.

Giá tham khảo và đối tượng phù hợp

Giá tham khảo Đô Thành IZ65M Plus trong khoảng 429.000.000 – 494.000.000 đồng tùy loại thùng. Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp cần xe chạy bền 5–7 năm, tần suất khai thác trung bình đến cao.
  • Đơn vị vận tải tuyến ngắn, trung bình, giao hàng liên tỉnh.
  • Khách hàng chú trọng chi phí sở hữu (fuel + bảo dưỡng) và độ bền khung gầm.

Trong đó, phiên bản thùng xe tập lái có giá cao nhất rơi vào 494.000.000 đồng chưa áp dụng các chương trình giảm giá, khuyến mãi.

 

1.3 Đô Thành IZ62M 3.4 tấn – lựa chọn thực dụng trong nhóm xe 3.5 tấn

Đô Thành IZ62M 3.4 tấn thường được xếp chung mâm với các dòng xe tải 3.5 tấn bởi khả năng chuyên chở tương đương, trong khi chi phí đầu tư và vận hành tương đối dễ chịu. Đây là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng ưu tiên tính thực dụng, ổn định.

 

Xe tải đô thành iz62m thùng tập lái

Thông số chính của Đô Thành IZ62M

  • Tải trọng: khoảng 3,4 tấn.
  • Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC): khoảng 4.400 x 2.020 x 2.020 mm.
  • Động cơ: ISUZU JX493ZLQ5, công suất khoảng 116 Ps, mô-men xoắn khoảng 285 Nm.
  • Trang bị: phanh ABS, phanh khí xả, nội thất tiện nghi cơ bản, điều hòa 2 chiều.

 

Ưu điểm nổi bật

  • Động cơ ISUZU Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm, phù hợp đường trường lẫn đường hỗn hợp.
  • Thùng 4,4 m đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng nặng vừa, đa dạng ngành nghề.
  • Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng hợp lý, dễ kiểm soát tổng chi phí sở hữu.

 

Giá tham khảo và đối tượng phù hợp

Giá tham khảo Đô Thành IZ62M dao động khoảng 385.000.000 – 428.000.000 đồng, phù hợp với:

  • Khách hàng cần xe tải 3.5 tấn nhưng muốn tối ưu chi phí.
  • Doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ, vận chuyển hàng nặng vừa.
  • Đơn vị cần xe bền, ổn định, dễ bảo dưỡng, không quá đặt nặng yếu tố thương hiệu quốc tế.

Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm toàn bộ danh mục xe tải Đô Thành đang được phân phối tại Auto Đông Nam để so sánh thêm các lựa chọn tải nhẹ và tải trung.

 

2. Các lựa chọn xe tải 3.5 tấn khác trên thị trường (Hino, Isuzu, Hyundai, Fuso…)

2.1 Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn

 

Xe tải Hino XZU720SL thùng mui bạt 2025

 

Hino XZU720L 3.5 tấn là đại diện tiêu biểu trong phân khúc xe tải hạng trung đến từ Nhật Bản, được đánh giá rất cao về độ bền, độ ổn định và chất lượng hoàn thiện.

  • Giá tham khảo: khoảng 800.000.000 đồng.
  • Kích thước thùng: khoảng 5,2 m, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
  • Động cơ N04C-WK, 4 xy-lanh thẳng hàng, có tuabin tăng áp, dung tích khoảng 4.0L, công suất tối đa khoảng 110 kW.
  • Hộp số 6 cấp tiến, 1 cấp lùi, chuyển số mượt, leo dốc tốt.
  • Khung gầm nhập khẩu từ Nhật, thép nguyên khối, độ bền rất cao, thích hợp khai thác dài hạn.

Nhược điểm chính của Hino 3.5 tấn là giá đầu tư ban đầu cao và chi phí phụ tùng, bảo dưỡng thường cao hơn mặt bằng chung.

 

2.2 Xe tải Isuzu NPR400 (NPR85KE4) 3.5 tấn

Xe tair Isuzu NPR400 thùng bạt

 

Isuzu NPR400 3.5 tấn là mẫu xe được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi ưu tiên tiêu chí tiết kiệm nhiên liệu và độ bền động cơ.

  • Giá tham khảo: khoảng 700.000.000 đồng.
  • Động cơ Diesel Isuzu Blue Power, hệ thống phun Common Rail, turbo tăng áp, vận hành mạnh và tiết kiệm.
  • Hộp số MYY6S 6 cấp, tối ưu hiệu suất động cơ, phù hợp cả đường bằng và đường dốc.
  • Khung sườn được gia cố chắc chắn, phù hợp đường xấu.

Điểm mạnh của NPR400 là động cơ bền và tiết kiệm nhiên liệu, nhưng giá đầu tư ban đầu cao hơn so với các mẫu nội địa và liên doanh.

 

2.3 Xe tải Hyundai Mighty 75S 3.5 tấn

 

Xe tải Hyundai Mighty 75S thùng kín 2026

 

Hyundai New Mighty 75S thừa hưởng nền tảng của HD72, được cải tiến về công nghệ, tiện nghi và hiệu suất vận hành.

  • Giá tham khảo: từ khoảng 700.000.000 đồng.
  • Động cơ D4GA 4 kỳ, 4 xy-lanh, dung tích khoảng 3.933cc, công suất khoảng 140 Ps.
  • Công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp CRDi, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hộp số 6 cấp, vận hành ổn định, độ bền cao.
  • Khung gầm thép nguyên khối, sơn tĩnh điện, chống gỉ tốt.

Nhược điểm là mức giá cao, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng lớn, thời gian thu hồi vốn dài hơn so với các dòng có chi phí đầu tư thấp.

 

2.4 Xe tải Hyundai HD72 3.5 tấn

 

Hình ảnh xe tải Hyundai Mighty HD72 thùng kín

 

Hyundai HD72 là dòng xe đã có mặt lâu năm tại thị trường Việt Nam và vẫn giữ được uy tín rất cao về độ bền.

  • Giá tham khảo: khoảng 695.000.000 đồng.
  • Ưu điểm: bền, khung gầm chắc, khả năng chở quá tải tốt, hoạt động ổn định trên nhiều loại địa hình.
  • Nhược điểm: giá cao, phụ tùng chính hãng đắt, thời gian thu hồi vốn kéo dài.

 

2.5 Xe tải Fuso Canter TF7.5 3.5 tấn

 

Xe tải Canter TF7.4 thùng mui bạt

 

Fuso Canter TF7.5 là đối thủ trực tiếp trong phân khúc xe tải 3.5 tấn sử dụng công nghệ Mitsubishi.

  • Giá tham khảo: khoảng 700.000.000 đồng trở lên.
  • Động cơ Mitsubishi 4P10, công suất khoảng 150 Ps, tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
  • Hộp số Mitsubishi MO38S5, 5 số tiến, 1 số lùi, vỏ hộp số hợp kim nhôm tản nhiệt tốt.
  • Khung gầm sử dụng công nghệ Chassis SUPER FRAME, độ cứng tốt, chống xoắn cao.
  • Trang bị an toàn: phanh tang trống kết hợp ABS, hệ thống cân bằng lực phanh điện tử, phanh hỗ trợ đổ đèo.

Fuso Canter TF7.5 phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe mạnh, hiện đại, tuy nhiên chi phí đầu tư và bảo dưỡng thường cao hơn nhóm xe Đô Thành IZ Series.

 

3. Nhóm lựa chọn kinh tế: TMT, Veam và Đô Thành (tối ưu chi phí sở hữu)

Ở nhóm này, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu, người mua nên cân nhắc thêm cả tổng chi phí sở hữu (nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng, độ bền và giá trị bán lại). Vì vậy, bên cạnh các lựa chọn TMT, Veam giá mềm, có thể cân nhắc thêm các model Đô Thành tối ưu chi phí dài hạn như IZ62M hoặc IZ65M Plus khi so sánh tổng thể.

 

3.1 Đô Thành IZ62M, IZ65M Plus – tối ưu chi phí sở hữu dài hạn

Bên cạnh TMT và Veam, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các model Đô Thành IZ62MĐô Thành IZ65M Plus như giải pháp cân bằng giữa chi phí đầu tư, chi phí vận hành và độ bền.

  • Động cơ ISUZU Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu hơn trong dài hạn.
  • Phụ tùng, bảo dưỡng có sẵn, chi phí hợp lý.
  • Giá trị bán lại tốt hơn, khấu hao thấp hơn so với phần lớn xe giá rẻ.

 

3.2 Xe tải Veam VPT350 3.5 tấn

Veam VPT350 là mẫu xe tải 3.5 tấn hướng tới nhóm khách hàng cần thùng dài và chi phí đầu tư dễ chịu.

  • Giá tham khảo: từ khoảng 445.000.000 – 463.000.000 đồng.
  • Thùng dài khoảng 4,9 m, lợi thế so với nhiều đối thủ cùng tải trọng.
  • Linh kiện nhập khẩu, lắp ráp trong nước, chi phí sản xuất và giá bán tương đối cạnh tranh.

Nhược điểm của Veam VPT350 là thiết kế cabin không được đánh giá cao, hệ thống điện có thể phát sinh lỗi sau thời gian dài sử dụng và bán kính quay đầu lớn, cần lưu ý khi vận hành trong khu vực chật hẹp.

 

3.3 Xe tải TMT Captain E350 3.5 tấn

TMT Captain E350 là mẫu xe tải 3.5 tấn được định vị ở phân khúc giá mềm, phù hợp với khách hàng cần chi phí đầu tư ban đầu thấp.

  • Giá tham khảo: từ khoảng 450.000.000 đồng.
  • Kích thước tổng thể: khoảng 6.165 x 1.990 x 2.920 mm.
  • Kích thước lọt lòng thùng: khoảng 4.350 x 1.850 x 1.850 mm.
  • Động cơ Isuzu JE493ZLQ5, công suất khoảng 114 Ps, mô-men xoắn khoảng 285 Nm.
  • Hộp số sàn 5 cấp, vận hành đơn giản, dễ sửa chữa.

Ưu điểm của TMT Captain E350 là giá thành thấp, dễ tiếp cận với khách hàng mới đầu tư. Tuy nhiên, độ bền và khả năng giữ giá khi bán lại thường không bằng các thương hiệu Nhật hoặc liên doanh lớn.

 

Vì vậy, nếu xét thuần túy “giá mua ban đầu”, TMT và Veam có thể thấp hơn. Nhưng nếu tính tổng chi phí sở hữu 3–5 năm, nhiều trường hợp Đô Thành lại là lựa chọn kinh tế hơn.

 

4. Các dòng xe Teraco 3.5 tấn (tham khảo thêm)

Các dòng xe tải Teraco 3.5 tấn được biết đến với lợi thế về giá bán và chiều dài thùng. Tuy nhiên, nếu xét toàn diện về độ bền, độ ổn định và hệ sinh thái dịch vụ, nhiều khách hàng vẫn ưu tiên nhóm xe sử dụng nền tảng ISUZU như Đô Thành, Isuzu hoặc Hino.

 

4.1 Teraco 345SL 3.5 tấn

Teraco 345SL là mẫu xe tải 3.5 tấn thùng dài khoảng 6,2 m, được nhiều người nhắc đến trong phân khúc thùng dài.

  • Giá tham khảo: khoảng 540.000.000 đồng trở lên tùy loại thùng.
  • Kích thước thùng dài, linh hoạt khi chở hàng khối lớn, hàng cồng kềnh.
  • Động cơ sử dụng nền tảng Isuzu, công suất khoảng 100 Ps, tiêu chuẩn Euro 4.

Ưu điểm là thùng dài và giá tương đối hợp lý. Tuy nhiên, so với các dòng IZ Series Euro 5, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền dài hạn cần được cân nhắc kỹ.

 

4.2 Teraco 345SL Plus 3.5 tấn

Teraco 345SL Plus là phiên bản nâng cấp của Teraco 345SL, thùng dài khoảng 6,3 m, ra mắt sau, cải thiện một số chi tiết về ngoại thất và trang bị.

  • Giá tham khảo: khoảng 550.000.000 đồng trở lên
  • Thùng dài 6,3 m, lợi thế cho khách chở hàng khối lớn, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.

Đây là một lựa chọn có thể xem xét nếu khách hàng đặt nặng yếu tố thùng dài và giá bán, tuy nhiên vẫn nên so sánh kỹ với Đô Thành IZ71SL Plus về động cơ, tiêu chuẩn khí thải và khả năng vận hành tổng thể.

 

4.3 Teraco 350 3.5 tấn

Teraco 350 là mẫu xe tải 3.5 tấn có nhiều phiên bản thùng: thùng bạt, thùng kín, thùng tập lái, thùng chở gia súc…

  • Giá tham khảo: dao động từ khoảng 478.000.000 – 545.000.000 đồng tùy cấu hình thùng.
  • Động cơ công suất hợp lý, trang bị đủ dùng, giá thành cạnh tranh.

Teraco 350 phù hợp với khách hàng ưu tiên giá thấp, cần đa dạng cấu hình thùng. Tuy vậy, xét về độ bền dài hạn, giá trị bán lại và mạng lưới dịch vụ, nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên nhóm xe Đô Thành, Isuzu, Hino.

 

5. Bảng so sánh nhanh một số mẫu xe tải 3.5 tấn tiêu biểu

ModelTải trọngKích thước thùng (ước tính)Công suấtƯu điểm chínhGiá tham khảo (VNĐ)
Đô Thành IZ71SL Plus3,49 tấn6,3 m122 PsThùng dài, mạnh, công nghệ ISUZU Euro 5428.000.000 – 538.000.000
Đô Thành IZ65M Plus3,49 tấn4,38 m116 PsBền, tiết kiệm, chi phí sở hữu thấp429.000.000 – 494.000.000
Đô Thành IZ62M3,49 tấn4,4 m116 PsThực dụng, ổn định, dễ bảo dưỡng385.000.000 – 428.000.000
Hino XZU720L3,5 tấn~5,2 m~110 kWBền bỉ, thương hiệu Nhật800.000.000+
Isuzu NPR4003,5 tấn~5,15 m~150 PsTiết kiệm nhiên liệu, động cơ nổi tiếng700.000.000
Hyundai Mighty 75S3,5 tấn~4,27 m~140 PsMạnh, thương hiệu tốt710.000.000+
Fuso Canter TF7.53,5 tấn~5,2 m~150 PsKhung gầm cứng, công nghệ Mitsubishi700.000.000+
TMT Captain E3503,5 tấn~4,35 m~114 PsGiá thấp, dễ tiếp cận450.000.000+
Veam VPT3503,5 tấn~4,9 mGiá cạnh tranh, thùng tương đối dài445.000.000 – 463.000.000
Teraco 345SL3,5 tấn~6,2 m~100 PsThùng dài, giá hợp lý527.000.000 – 580.000.000
Teraco 3503,5 tấn~5,0 m~110 PsNhiều cấu hình thùng, giá cạnh tranh478.000.000 – 545.000.000

6. Nên chọn xe tải 3.5 tấn nào cho nhu cầu thực tế?

Tùy vào nhu cầu, ngân sách và chiến lược khai thác mà khách hàng có thể lựa chọn những model khác nhau trong phân khúc xe tải 3.5 tấn. Có thể tóm tắt định hướng như sau:

  • Nếu ưu tiên thùng dài, chở hàng khối lớn: Đô Thành IZ71SL Plus là lựa chọn sáng giá.
  • Nếu cần xe bền, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí sở hữu thấp: Đô Thành IZ65M Plus rất phù hợp.
  • Nếu muốn tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn giữ được cấu hình tốt: Đô Thành IZ62M là lựa chọn thực dụng.
  • Nếu đặt nặng thương hiệu Nhật và độ bền tuyệt đối: Hino XZU720L hoặc Isuzu NPR400 là những phương án đáng cân nhắc, nhưng cần chuẩn bị ngân sách lớn hơn.
  • Nếu ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu thấp, chấp nhận bù lại bằng độ bền, giá trị bán lại: TMT và Veam là những lựa chọn kinh tế.
  • Nếu cần thùng dài với chi phí hợp lý và chấp nhận những điểm cần cân nhắc về độ bền lâu dài: nhóm xe Teraco là lựa chọn tham khảo ở bước sau cùng.
Đăng ký nhận báo giá & khuyến mãi

 

7. Kết luận

Thị trường xe tải 3.5 tấn tại Việt Nam hiện nay rất đa dạng về thương hiệu, cấu hình và giá bán. Trong nhóm các lựa chọn đó, Đô Thành IZ Series với các model IZ71SL Plus, IZ65M Plus, IZ62M đang ngày càng được nhiều doanh nghiệp và bác tài tin dùng nhờ sự cân bằng giữa:

  • Động cơ công nghệ ISUZU Euro 5 – bền bỉ, tiết kiệm.
  • Khung gầm đồng bộ, chịu tải tốt.
  • Kích thước thùng tối ưu cho nhiều loại hàng hóa.
  • Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng hợp lý, dễ kiểm soát.

Khi lựa chọn xe tải 3.5 tấn, điều quan trọng không chỉ là giá mua ban đầu, mà còn là tổng chi phí sở hữu (nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng, khấu hao) và mức độ phù hợp với mô hình kinh doanh. Khách hàng nên dành thời gian so sánh kỹ, cân nhắc cả yếu tố kỹ thuật lẫn tài chính trước khi quyết định.

Để được tư vấn chi tiết hơn theo từng ngành hàng, cung đường chạy và phương án tài chính (mua thẳng hoặc trả góp), khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Auto Đông Nam hoặc tham khảo thêm chuyên mục kinh nghiệm mua xe tải 3.5 tấn trên website.

 

Liên hệ ngay Auto Đông Nam để được tư vấn chi tiết, lái thử và nhận báo giá tốt nhất.

Showroom Auto Đông Nam

Hotline: 0862 996 196
Website: https://autodongnam.com.vn
Địa chỉ:

  • CS1: Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội (Cạnh Siêu thị Mê Linh Plaza)
  • CS2: KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội
  • CS3: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình.
  • CS4: Quốc Lộ 1A, KCN Duyên Thái, Xã Thường Tín, Hà Nội

 

Chat Zalo Chat Facebook Hotline: 0862996196