Đô Thành IZ50M
3
2250
4995
6170 x 1980 x 2130
ISUZU JX493ZLQ5
116Ps/3200
285 N.m
2.8
7.50-16
Tang trống, dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS
Phanh khí xả
7.5-8L/100KM
Chở đúng tải 2.5 tấn nhưng thùng xe lại quá ngắn để xếp hết hàng trong một chuyến — đây là băn khoăn quen thuộc của không ít doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh khi chọn xe tải nhẹ. Xe tải Đô Thành IZ50M là mẫu xe tải 2.5 tấn nổi bật với thùng dài 4.380mm — dài hơn hẳn dòng thùng 3.800mm cùng phân khúc tải trọng trong chính dòng IZ — cùng động cơ JX493ZLQ5 đạt chuẩn Euro 5. Với bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 200.000km dài nhất phân khúc cùng chính sách giao xe ngay, trả góp 80%, IZ50M là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh và cá nhân cần xe tải 2.5 tấn thùng dài.
Tổng Quan Đô Thành IZ50M
| Thông số nhanh | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 4.995 kg |
| Tải trọng | 2.250kg (bạt) / 1.990kg (kín) / 2.400kg (lửng) |
| Thùng dài | 4.380 mm |
| Cabin | Tiêu chuẩn |
| Động cơ | JX493ZLQ5 — Euro 5, 116 PS/285 Nm |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
Bài viết đánh giá chi tiết IZ50M trên các tiêu chí: ngoại thất, nội thất, động cơ và hệ thống phanh, thông số kỹ thuật đầy đủ theo từng loại thùng, ưu nhược điểm, so sánh với IZ50S và IZ62M cùng dòng, giá bán cập nhật tháng 10/2026 và chính sách bảo hành/trả góp — giúp bạn xác định IZ50M có phù hợp với nhu cầu chở hàng 2.5 tấn thùng dài 4m4 hay không.

Ngoại Thất Đô Thành IZ50M
Hệ thống nhiên liệu & xử lý khí thải
Bình nhiên liệu thép không gỉ — chống ăn mòn tốt hơn bình thép thường, bền hơn khi xe vận hành nhiều năm, đặc biệt ở vùng ẩm. Bình Urê riêng cho hệ thống xử lý khí thải SCR — công nghệ giúp động cơ JX493ZLQ5 đạt tuổi thọ thiết kế đến 500.000km, đồng thời đạt chuẩn khí thải Euro 5.
Chiếu sáng & lốp
Cụm đèn trước Halogen và cụm đèn sau thiết kế hiện đại, đảm bảo tầm quan sát khi chạy đêm hoặc thời tiết xấu. Lốp đồng bộ 6.50-16/4x2R — cỡ lốp phù hợp tải trọng 2.5 tấn của xe, giúp phân bổ tải đều và ổn định khi vào cua.
Nội Thất Đô Thành IZ50M
Không gian cabin rộng rãi, gồm 3 ghế ngồi và đầy đủ tiện ích hỗ trợ xuyên suốt hành trình:
Tiện nghi
Hệ thống điều hòa và giải trí giúp giữ nhiệt độ ổn định, giảm mệt mỏi cho tài xế trên hành trình dài. Đồng hồ hiển thị đa thông tin cho phép theo dõi trực quan tình trạng vận hành của xe.
Ghế ngồi & thao tác lái
Ghế bọc da sang trọng, vô lăng gật gù (chỉnh được góc/độ cao, phù hợp nhiều vóc dáng tài xế), ghế giữa gập xuống thành khay đựng đồ. Cần số sàn 5 tiến, 1 lùi, bố trí trong tầm tay người lái.
Động Cơ & Vận Hành Đô Thành IZ50M
JX493ZLQ5 là động cơ diesel ứng dụng công nghệ Nhật Bản, tích hợp hệ thống điều khiển phun nhiên liệu điện tử của Bosch (Đức) thế hệ thứ 6 — gồm cảm biến lưu lượng khí nạp, cảm biến áp suất khí thải, cảm biến vị trí bướm ga — giúp tối ưu hóa hiệu năng và tiết kiệm nhiên liệu. Công nghệ SCR (Urea) vì môi trường góp phần tăng tuổi thọ vận hành trung bình của động cơ lên mốc 500.000 km.
Hệ thống phanh chính dạng tang trống, dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS; phanh phụ trợ dạng phanh khí xả (phanh cúp bô) — hỗ trợ giảm tốc bằng lực cản động cơ khi xuống dốc dài, giảm mài mòn má phanh chính và giảm nguy cơ cháy phanh khi chở đầy tải.
Kích Thước & Tải Trọng Thùng Xe IZ50M
Đô Thành IZ50M có nhiều phiên bản thùng, thùng dài 4m4. Xem chi tiết theo từng loại thùng cụ thể tại bảng thông số kỹ thuật bên dưới hoặc liên hệ 0862996196 để được tư vấn theo nhu cầu cụ thể.
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Đô Thành IZ50M
Bảng thông số kỹ thuật chung (áp dụng cho cả 3 loại thùng):
| Thông số | Thùng lửng | Thùng bạt | Thùng kín |
|---|---|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 4.995 kg | 4.995 kg | 4.995 kg |
| Tải trọng | 2.400 kg | 2.250 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng bản thân | 2.400 kg | 2.550 kg | 2.810 kg |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 6.170×1.980×2.130 mm | 6.170×1.980×2.870 mm | 6.190×1.980×2.880 mm |
| Thông số chung | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | JX493ZLQ5 — Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại | 116 PS / 3.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 N.m / 2.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (SCR — Urê) |
| Hộp số | Cơ khí, 5 số tiến + 1 số lùi |
| Kích thước lòng thùng (D×R) | 4.380 × 1.850 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.360 mm |
| Hệ thống phanh | Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, ABS + phanh khí xả |
| Khả năng vượt dốc lớn nhất | 39,7% |
| Tốc độ tối đa | 98,1 km/h |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
Ưu Điểm và Nhược Điểm Đô Thành IZ50M
Ưu điểm:
- Động cơ JX493ZLQ5 công nghệ Nhật Bản, Euro 5, tuổi thọ thiết kế đến 500.000km
- Thùng dài 4m4 — rộng rãi hơn dòng thùng 3m8 (IZ45S/IZ50S) cùng phân khúc tải trọng tương đương
- Có ABS trên hệ thống phanh chính
- Bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 200.000km
- Sẵn xe giao ngay, hỗ trợ trả góp 80%
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Tổng tải tương đương IZ50S nhưng khung xe dài hơn (do thùng 4m4) — cần không gian đỗ xe rộng hơn
- Nếu không cần thùng dài, IZ50S thùng 3m8 có thể tối ưu hơn cho di chuyển ngõ hẻm
So Sánh Đô Thành IZ50M Với IZ50S, IZ62M
| Tiêu chí | IZ50S | IZ50M | IZ62M |
|---|---|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 4.995 kg | 4.995 kg | 6.300 kg |
| Tải trọng (thùng bạt) | 2.350 kg | 2.250 kg | 3.490 kg |
| Thùng dài | 3.800 mm | 4.380 mm | 4.380 mm |
| Giá thùng bạt | 384,5 triệu | 418,5 triệu | 427 triệu |
Hướng dẫn lựa chọn:
- Chọn IZ50S nếu: cần xe gọn hơn (thùng 3,8m), tải trọng cao hơn ở cùng tổng tải
- Chọn IZ50M nếu: cần thùng dài hơn (4,38m) để chở nhiều hàng hơn mỗi chuyến, vẫn giữ tổng tải nhẹ 4,995 tấn
- Chọn IZ62M nếu: cần tải trọng thực tế cao hơn hẳn (3,49 tấn), sẵn sàng đăng ký tổng tải 6,3 tấn
Đô Thành IZ50M Phù Hợp Với Ai?
IZ50M phù hợp với doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần tải trọng 2.5 tấn với thùng dài 4m4 để chở hàng cồng kềnh hơn thùng 3m8, trong khi vẫn giữ khung gầm gọn phù hợp di chuyển đô thị. Nếu ưu tiên thùng gọn nhất để vào ngõ hẻm, nên cân nhắc IZ45S hoặc IZ50S.
Giá Xe Tải Đô Thành IZ50M 2.5 Tấn Tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Xe cơ sở (Chassis) | 370,5 triệu |
| Thùng lửng | 403,5 triệu |
| Thùng bạt | 418,5 triệu |
| Thùng kín | 425,5 triệu |
Giá cập nhật tháng 10/2026, chưa gồm khuyến mãi. Gọi 0862996196 để được báo giá chính xác.
Chính Sách Bảo Hành & Hỗ Trợ Trả Góp
Bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 200.000 km. Auto Đông Nam hỗ trợ vay ngân hàng lên đến 80% giá trị xe, hồ sơ sẵn, hỗ trợ giao xe ngay.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tải Đô Thành IZ50M
IZ50M chở được bao nhiêu tấn?
Tải trọng thay đổi theo loại thùng: thùng lửng 2.400 kg, thùng bạt 2.250 kg, thùng kín 1.990 kg. Tổng tải (GVW) cả 3 loại thùng đều là 4.995 kg.
Động cơ IZ50M là loại gì, có bền không?
Động cơ JX493ZLQ5 — Diesel 4 xy-lanh, 116 PS/285 Nm, đạt chuẩn Euro 5, do JMC sản xuất trên nền tảng công nghệ ISUZU. Tuổi thọ thiết kế đến 500.000 km nhờ hệ thống xử lý khí thải SCR (Urea).
IZ50M và IZ62M khác nhau ở điểm nào?
Hai model dùng chung khung gầm, động cơ JX493ZLQ5 116PS/285Nm, cùng thùng dài 4,38m. Khác biệt duy nhất là tải trọng đăng kiểm: IZ50M tổng tải 4.995 kg (tải 1,99–2,4 tấn tùy thùng), IZ62M tổng tải 6.300 kg (tải 3,39–3,49 tấn).
Giá xe tải Đô Thành IZ50M bao nhiêu?
Từ 370,5 triệu đồng (xe cơ sở) đến 425,5 triệu đồng (thùng kín) — giá cập nhật tháng 10/2026, chưa gồm khuyến mãi. Gọi 0862996196 để được báo giá chính xác.
Mua xe tải IZ50M trả góp được không?
Được. Auto Đông Nam hỗ trợ vay ngân hàng lên đến 80% giá trị xe, trả góp 36–84 tháng, duyệt hồ sơ nhanh trong 1–3 ngày.

Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành IZ50M Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam — Đại lý 3S chính hãng Đô Thành tại Miền Bắc
- Hotline tư vấn & đặt xe: 0862996196
- Website: autodongnam.com.vn
- Trụ sở: Km9 đường Võ Văn Kiệt, xã Quang Minh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza)
- Chi nhánh: Chương Mỹ | Thanh Trì | Nam Định
Bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 200.000 km tại 43+ đại lý 3S toàn quốc. Hỗ trợ vay ngân hàng lên đến 80% giá trị xe, trả góp 36–84 tháng, duyệt hồ sơ 1–3 ngày làm việc.
Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.
Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:
1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).
2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật
Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?
Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).
Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.
Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)
Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.
Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.
Hotline: 0862 996 196


