DOTHANH JP120SL
3
7.500 kg
12.000 kg
8.125 x 2.350 x 3.490 mm
6.300 x 2.220 x 730/2.300
JX4D30D5H
163/2.800
450/1.400-2.400
2.892 cc
6 số tiến và 1 số lùi
8.25 - 16/4*2
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập.
Phanh khí xả
12.5 đến 14 lít dầu Diesel / 100km
Cần chở tải 7+ tấn trên tuyến liên tỉnh nhưng chưa muốn đầu tư hẳn xe đầu kéo cho từng chuyến — đây là bài toán quen thuộc của nhiều doanh nghiệp vận tải đang dùng IZ Series 3.5 tấn và cần nâng tải. Xe tải Đô Thành JP120SL lấp đúng khoảng trống này: tổng tải 12.000kg, thùng dài 6.300mm, động cơ JX4D30D5H 163 PS — mạnh hơn toàn bộ dòng IZ Series (116-122 PS). Với bảo hành 5 năm/200.000km và bán kính quay 8,3m linh hoạt hơn JP120EXL, JP120SL là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vận tải liên tỉnh và đơn vị logistics cần bước trung gian giữa xe 3.5 tấn và xe đầu kéo.
Tổng Quan Đô Thành JP120SL
| Thông số nhanh | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 12.000 kg |
| Tải trọng | 7.500kg (bạt) / 7.300kg (kín) / 7.790kg (lửng) |
| Thùng dài | 6.300 mm |
| Động cơ | JX4D30D5H — 163 PS/450 Nm |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
Xe tải Đô Thành JP120SL có tổng tải (GVW) 12.000 kg, thùng dài 6.300 × 2.220 mm, tải lên đến 7.790 kg (thùng lửng). JP120SL là dòng xe tải trung tiếp theo của Đô Thành Motors, lấp khoảng trống giữa IZ Series (tối đa 3.5T GVW) và xe đầu kéo — phân khúc 7–10 tấn mà trước đây hãng chưa có sản phẩm. Auto Đông Nam là đại lý 3S chính hãng phân phối JP120SL tại Miền Bắc.
Xem Video Đánh Giá Chi Tiết Đô Thành JP120SL
Xe Tải Đô Thành JP120SL Phù Hợp Với Tuyến Vận Tải Nào?
JP120SL chạy nhiều nhất trên các tuyến liên tỉnh Miền Bắc: Hà Nội – Hải Phòng, Hà Nội – Bắc Giang, Hà Nội – Thái Nguyên. Xe có tải 7+ tấn nhưng không cần đầu tư xe đầu kéo cho từng chuyến.
Hàng phù hợp nhất: thép cuộn, xi măng bao, hàng điện tử đóng pallet, nông sản đóng bao tải. Thùng 6.300 mm đủ dài cho hàng hóa tiêu chuẩn mà container 20 feet thường vận chuyển.
Với doanh nghiệp vận tải đang dùng IZ Series 3.5T và cần tải cao hơn, JP120SL là bước trung gian về cả tải trọng lẫn chi phí đầu tư, thấp hơn xe đầu kéo hoặc xe 15 tấn.

Ngoại Thất Đô Thành JP120SL
Đầu xe & quan sát
Cụm đèn Hawk-Eye sắc sảo, khung chassis thép cường độ cao. Gương chiếu hậu rộng với gương cầu đa vị trí — mở rộng góc quan sát khi lùi/ghép xe ở bãi bốc dỡ chật, quan trọng hơn ở xe tải trung do thân xe dài hơn hẳn xe tải nhẹ.
Lốp & bình nhiên liệu
Lốp DRC 8.25-16 — cỡ lớn phù hợp tải trọng 7,5-7,79 tấn. Bình nhiên liệu 120 lít — dung tích lớn giảm số lần đổ dầu trên tuyến liên tỉnh dài như Hà Nội – Thái Nguyên.
Nội Thất Đô Thành JP120SL
Khoang lái thiết kế rộng rãi, nhiều tiện nghi hơn hẳn xe tải nhẹ cùng hãng — phù hợp tài xế chạy tuyến liên tỉnh nhiều giờ liên tục:
Tiện nghi lái xe đường dài
Cruise Control (ga tự động) — giảm mỏi chân khi chạy đều tốc độ trên cao tốc/quốc lộ liên tỉnh. Màn hình cảm ứng Android 10 inch tích hợp điều hướng, đồng hồ taplo hiện đại, vô lăng 3 chấu, hộp số 6 cấp.
Tiện ích khác
Ghế giữa gập thành nơi đựng đồ, cổng USB, ngăn đựng nước làm lạnh, hộc đựng đồ, bệ tỳ tay, khóa cửa trung tâm.
Động Cơ JX4D30D5H — 163 PS, 450 Nm
Động cơ diesel JX4D30D5H, dung tích 2.892cc, công suất 163 PS tại 2.800 rpm, momen xoắn 450 Nm trong dải 1.400–2.400 rpm.
Dải momen rộng (1.400–2.400 rpm) có nghĩa xe kéo được tải nặng ngay ở vòng tua thấp — quan trọng khi lên dốc và vào cua chở đầy hàng. Hộp số cơ khí 6 tiến + 1 lùi. Mạnh hơn toàn bộ IZ Series (116–122 PS).
Hệ Thống Phanh & An Toàn Đô Thành JP120SL
Với xe tải trung 12 tấn, hệ thống phanh có ý nghĩa an toàn lớn hơn hẳn xe tải nhẹ. JP120SL trang bị phanh ABS phía trước và phía sau, cảm biến Bosch, thanh cân bằng, camera lùi, cùng hệ thống phanh khí nén hiện đại với phanh hỗ trợ và phanh xả.
Phanh khí nén (thay vì thủy lực như dòng IZ/MISSU nhẹ hơn) phù hợp xe tải trọng lớn — lực phanh mạnh hơn, ổn định hơn khi xe đầy tải 12 tấn xuống dốc dài. Phanh xả hỗ trợ giảm tốc bằng lực cản động cơ, giảm mài mòn má phanh chính trên các tuyến liên tỉnh có đèo dốc.
Thùng Xe — 6.300 × 2.220 mm, Ba Phiên Bản
Kích thước lòng thùng: dài 6.300 mm × rộng 2.220 mm.
Thùng bạt: thành cao 730 mm, mui 2.300 mm — tải 7.500 kg. Hàng đóng bao, hàng cồng kềnh cần che phủ.
Thùng kín: cao 2.300 mm — tải 7.300 kg. Hàng điện tử, hàng cần bảo vệ thời tiết.
Thùng lửng: thành cao 600 mm — tải 7.790 kg, cao nhất ba phiên bản. Vật liệu xây dựng, cát đá, nông sản rời.

Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Đô Thành JP120SL
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| GVW (tổng tải) | 12.000 kg |
| Tải trọng thùng bạt | 7.500 kg |
| Tải trọng thùng kín | 7.300 kg |
| Tải trọng thùng lửng | 7.790 kg |
| Động cơ | JX4D30D5H Diesel |
| Dung tích | 2.892 cc |
| Công suất | 163 mã lực / 2.800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 450 Nm / 1.400–2.400 vòng/phút |
| Hộp số | Cơ khí 6 tiến + 1 lùi |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 mm |
| Thùng xe (dài × rộng) | 6.300 × 2.220 mm |
| Bán kính quay | 8,3 m |
| Tốc độ tối đa | 90 km/h |
| Bảo hành | 5 năm / 200.000 km |
Ưu Điểm và Nhược Điểm Đô Thành JP120SL
Ưu điểm:
- Bảo hành 5 năm/200.000km — dài hơn mức 3 năm phổ biến của xe tải nhập khẩu cùng tải trọng, tại 43+ đại lý 3S toàn quốc
- Phanh ABS trước/sau + phanh khí nén + phanh xả — trang bị an toàn đầy đủ cho xe tải trọng lớn
- Công suất 163 PS mạnh hơn toàn bộ dòng IZ Series (116-122 PS)
- Bán kính quay 8,3m — nhỏ hơn JP120EXL 0,7m, linh hoạt hơn khi vào khu công nghiệp chật
- Tải trọng thùng lửng 7.790kg — cao nhất trong 3 phiên bản thùng
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Thùng 6.300mm ngắn hơn JP120EXL (7.200mm) — không phù hợp hàng dài trên 6m (ống nhựa, thép hình, gỗ nguyên liệu)
- Tốc độ tối đa 90km/h — cần tính toán thời gian di chuyển trên tuyến dài
- Cần bằng lái hạng phù hợp tải trọng 12 tấn, không lái được bằng bằng B2/C thông thường như xe tải nhẹ
JP120SL So Với JP120EXL — Chọn Model Nào?
| Tiêu chí | JP120SL | JP120EXL |
|---|---|---|
| Thùng dài | 6.300 mm | 7.200 mm |
| Tải trọng (bạt) | 7.500 kg | 7.200 kg |
| Cơ sở trục | 4.500 mm | 5.000 mm |
| Bán kính quay | 8,3 m | 9,0 m |
Hai model cùng động cơ JX4D30D5H 163 PS, cùng bảo hành 5 năm/200.000 km. Khác nhau ở thùng và cơ sở.
Bán kính quay: 8,3m (JP120SL) vs 9m (JP120EXL). Chênh 0,7m. Nhiều khu công nghiệp và bãi bốc dỡ Miền Bắc có không gian hạn chế — JP120SL vào được nhiều chỗ hơn EXL.
Chọn JP120SL khi hàng hóa không vượt 6,3m chiều dài và tuyến có nhiều điểm bốc dỡ trong khu công nghiệp hoặc đường hẹp. Chọn JP120EXL khi hàng hóa dài trên 6m hoặc cần tối đa thể tích thùng.

Những Điểm Cần Biết Trước Khi Mua JP120SL
Bảo hành 5 năm / 200.000 km. Dài hơn mức 3 năm phổ biến của xe tải nhập khẩu cùng tải trọng. Bảo hành tại 43+ đại lý 3S Đô Thành toàn quốc — không phụ thuộc nhà phân phối độc quyền.
Tải trọng thùng lửng 7.790 kg. Cao nhất ba phiên bản. Với vật liệu xây dựng và nông sản rời, thùng lửng cho phép tối đa tải hợp pháp trên cùng khung xe.
Bán kính quay 8,3m. Nhỏ hơn JP120EXL 0,7m. Khi vào khu công nghiệp có bãi bốc dỡ chật, con số này quyết định xe có vào được hay không.
Bảng Giá Xe Tải Đô Thành JP120SL
Giá JP120SL tháng 10/2026: liên hệ 0862 996 196 để nhận báo giá theo phiên bản thùng (bạt, kín, lửng). Giá thay đổi theo thời điểm và chương trình ưu đãi.
Auto Đông Nam hỗ trợ:
- Vay vốn ngân hàng 70–80% giá trị xe
- Thời hạn trả góp 36–60 tháng
- Giao xe 3–7 ngày làm việc sau ký hợp đồng
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tải Đô Thành JP120SL
JP120SL chở được bao nhiêu tấn?
Tải trọng tối đa 7.790 kg (thùng lửng), 7.500 kg (thùng bạt), 7.300 kg (thùng kín). GVW tổng 12.000 kg.
JP120SL dùng động cơ gì?
Động cơ diesel JX4D30D5H, 2.892cc, 163 PS/2.800rpm, 450 Nm/1.400–2.400rpm. Hộp số cơ khí 6 tiến + 1 lùi.
JP120SL bảo hành bao nhiêu năm?
5 năm hoặc 200.000 km (điều kiện nào đến trước), tại 43+ đại lý 3S chính hãng Đô Thành toàn quốc.
Thùng JP120SL dài bao nhiêu?
Lòng thùng: 6.300 mm (dài) × 2.220 mm (rộng). Chiều cao: thùng bạt 730mm thành/2.300mm mui, thùng kín 2.300mm, thùng lửng 600mm thành.
JP120SL có ABS không?
Có. Phanh ABS trước và sau, kèm cảm biến Bosch, thanh cân bằng, camera lùi và hệ thống phanh khí nén với phanh hỗ trợ, phanh xả.
Sự khác biệt JP120SL và JP120EXL là gì?
JP120SL: thùng 6.300 mm, cơ sở 4.500 mm, bán kính quay 8,3m. JP120EXL: thùng 7.200 mm, cơ sở 5.000 mm, bán kính quay 9m. Cùng động cơ và bảo hành. EXL cho hàng siêu dài, SL linh hoạt hơn trong không gian hẹp.
Giá Xe Tải Đô Thành JP120SL Tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Xe cơ sở (Chassis) | 590 triệu |
| Thùng lửng | 635 triệu |
| Thùng mui bạt | 651 triệu |
| Thùng kín | 662 triệu |
Giá cập nhật tháng 10/2026, chưa gồm khuyến mãi. Gọi 0862996196 để được báo giá chính xác.
Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành JP120SL Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam — Đại lý 3S chính hãng Đô Thành Motors tại Miền Bắc.
Đường dây nóng: 0862 996 196
Địa chỉ: Km9 đường Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza)
Giờ làm việc: Thứ 2 — Thứ 7, 7:30 – 17:30 | autodongnam.com.vn
Gọi 0862 996 196 để đặt lịch xem xe JP120SL, nhận báo giá theo phiên bản thùng và tư vấn chọn xe phù hợp tuyến vận tải của bạn.
Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.
Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:
1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).
2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật
Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?
Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).
Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.
Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)
Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.
Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.
Hotline: 0862 996 196










