Bảng Giá Xe Tải Đô Thành Tháng 11/2026 – Ưu Đãi Gần 58 Triệu
🎉 Khuyến Mãi Tháng 11/2026 — Ưu Đãi Lãi Vay, Đón Ngay Xe Mới
Thời gian áp dụng: 01/11/2026 – 30/11/2026 (Tổng ưu đãi lên đến gần 58 triệu đồng, tùy dòng xe và đời xe)
- Bảo hiểm thân vỏ 1 năm hoặc giảm giá trực tiếp từ 2,2 triệu đến 5 triệu đồng (tùy dòng xe)
- Hỗ trợ lãi suất vay trị giá 7 triệu đến 55 triệu đồng (tùy dòng xe và đời xe)
- Giảm thêm tiền mặt 8 triệu – 13 triệu đồng cho dòng IZ (IZ45S, IZ50S: 13 triệu; các dòng IZ còn lại: 8 triệu)
- Tặng đầu DVD, camera hành trình + camera lùi khi mua IZ60SL Plus, IZ71SL Plus; tặng mui lướt gió khi mua JP120SL, JP120EXL.
Mức ưu đãi đã gồm VAT. Không áp dụng cho xe tập lái và xe hưởng chính sách giá đặc biệt.
📞 Liên hệ ngay: 0862996196 — Auto Đông Nam, đại lý 3S chính hãng Đô Thành Giá Tốt Miền Bắc
Giá bán tham khảo tháng 11/2026 (nguồn: Auto Đông Nam — đại lý 3S Đô Thành Miền Bắc). (Giá đã bao gồm VAT)

Bảng Giá Xe Tải Đô Thành Tháng 11/2026
Bảng Giá IZ45S — Xe Tải 1.9 Tấn
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| IZ45S Xe chassis (cabin chưa thùng) | 345 triệu |
| IZ45S Thùng lửng | 376 triệu |
| IZ45S Thùng mui bạt | 381 triệu |
| IZ45S Thùng kín | 388 triệu |

Bảng Giá IZ50S — Xe Tải 2.3 Tấn
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật IZ50S
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| IZ50S Xe cơ sở | 348,5 triệu |
| IZ50S Thùng lửng | 379,5 triệu |
| IZ50S Thùng mui bạt | 384,5 triệu |
| IZ50S Thùng kín | 391,5 triệu |

Bảng Giá IZ50M và IZ62M — Thùng Dài 4.38m
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| IZ50M Xe Chassi (tải 2.2T) | 370,5 triệu |
| IZ50M Thùng mui bạt | 408,5 triệu |
| IZ50M Thùng kín | 415,5 triệu |
| IZ62M Xe cơ sở (tải 3.4T) | 379 triệu |
| IZ62M Thùng mui bạt | 417 triệu |
| IZ62M Thùng kín | 424 triệu |

Bảng Giá IZ50M Plus và IZ65M Plus
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| IZ50M Plus Xe Chassi (tải 1.9T) | ~430 triệu |
| IZ50M Plus Thùng mui bạt | ~469 triệu |
| IZ50M Plus Thùng kín | ~477 triệu |
| IZ65M Plus Xe cơ sở (tải 3.4T) | ~435 triệu |
| IZ65M Plus Thùng mui bạt | ~474 triệu |
| IZ65M Plus Thùng kín | ~482 triệu |

Bảng Giá IZ60SL Plus và IZ71SL Plus — Nhóm thùng Siêu Dài 6.3m
Xem chi tiết: IZ60SL Plus | IZ71SL Plus
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| IZ60SL Plus Xe Chassi (tải 2.49T) | 496 triệu |
| IZ60SL Plus Thùng mui bạt | 550 triệu |
| IZ60SL Plus Thùng kín | 554 triệu |
| IZ71SL Plus Xe cơ sở (tải 3.49T) | 501 triệu |
| IZ71SL Plus Thùng mui bạt | 555 triệu |
| IZ71SL Plus Thùng kín | 559 triệu |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo chính sách hãng. Liên hệ 0862 996 196 để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.

Bảng giá xe tải nhẹ Đô Thành Missu
Xem chi tiết thông số kỹ thuật từng xe tại đây
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| Đô Thành Missu T26 (990kg lòng thùng 2m68) | 234 triệu |
| Đô Thành Missu T33L (1400kg lòng thùng 3m3) | 272 triệu |
| Đô Thành Missu V56 | 339 triệu |
| Đô Thành Missu V65 | 359 triệu |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo chính sách hãng. Liên hệ 0862 996 196 để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.

Bảng Giá xe tải Đô Thành JP120 7 tấn
Xem chi tiết thông số kỹ thuật tại đây: Đô Thành JP120SL | Đô Thành JP120EXL
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| JP120SL thùng lửng | 635 triệu |
| JP120SL thùng bạt | 651 triệu |
| JP120SL thùng kín | 662 triệu |
| JP120EXL thùng lửng | 673 triệu |
| JP120EXL thùng bạt | 696 triệu |
| JP120EXL thùng kín | 709 triệu |

Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải Đô Thành 2026 – Tính Toán Chi Tiết
Ngoài giá xe tải Đô Thành niêm yết, bạn cần tính thêm các khoản phí đăng ký để biết tổng chi phí lăn bánh. Dưới đây là bảng tính mẫu cho IZ65M Plus thùng bạt:
| Hạng mục chi phí | Mức phí (xe tải) | Ghi chú |
| Giá xe (VD: IZ65M Plus TB) | 474.000.000đ | Giá thùng bạt tiêu chuẩn |
| Lệ phí trước bạ | 2% × giá xe = 9.480.000đ | Xe tải: 2% giá trị xe |
| Phí đăng kiểm | Liên hệ đại lý | Chưa xác minh mức phí chính xác, hỏi đại lý khi nhận báo giá |
| Phí sử dụng đường bộ | 270.000đ/tháng | Xe tải GVW 4.000-8.500kg (Nghị định 364/2025/NĐ-CP) |
| Phí biển số | 350.000đ | Xe tải, Khu vực I – Hà Nội (Thông tư 155/2025/TT-BTC) |
| Bảo hiểm TNDS | 853.000đ/năm (chưa VAT) | Xe tải dưới 3 tấn, bắt buộc (Nghị định 67/2023/NĐ-CP) |
| Bảo hiểm thân vỏ (tùy chọn) | ~1.5% giá xe ≈ 7.000.000đ | Khuyến nghị cho xe trả góp |
| TỔNG CHI PHÍ LĂN BÁNH ƯỚC TÍNH | ~485.000.000đ | Chưa gồm BHTV |
Con số trên là ước tính cho xe đăng ký tại Hà Nội. Chi phí thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy khu vực và thời điểm. Bạn có thể sử dụng công cụ tính chi phí lăn bánh trực tuyến tại autodongnam.com.vn/bang-tinh-chi-phi-mua-xe-o-to để tính cho model cụ thể.
Giá Xe Tải Đô Thành Theo Phân Khúc Tải Trọng
Xe tải Đô Thành 1.9 tấn (IZ45S)
Xe Tải Đô Thành IZ45S là dòng xe tải 1.9 tấn được ưa chuộng nhất thị trường trong nhiều năm vừa qua. Là một trong những sản phẩm chiến lược của Đô Thành Auto. Có kích thước nhỏ gọn với lòng thùng 3800 x 1850 x 1900mm. Đa dạng các phiên bản thùng từ thùng lửng, thùng bạt, thùng kín. Sử dụng động cơ công nghệ Isuzu Nhật Bản 2.8L mạnh mẽ mà lại tiết kiệm nhiên liệu.
Xe tải Đô Thành 2.5 tấn (IZ50S, IZ50M, IZ50M Plus)
Phân khúc này phù hợp giao hàng nội thành, vận chuyển hàng nhẹ. Giá xe tải Đô Thành dưới 2.5 tấn khởi điểm từ 345 triệu (IZ45S chassis) đến 477 triệu (IZ50M Plus thùng kín). Nếu cần thùng dài 4.4m, chọn IZ50M hoặc IZ50M Plus. Nếu ưu tiên giá rẻ và thùng ngắn 3.8m, IZ45S hoặc IZ50S là lựa chọn tối ưu.
Xe tải Đô Thành 3.5 tấn (IZ62M, IZ65M Plus, IZ71SL Plus)
Đây là phân khúc có nhu cầu cao nhất. Giá xe tải Đô Thành 3.5 tấn từ 379 triệu (IZ62M chassis) đến 559 triệu (IZ71SL Plus thùng kín). IZ65M Plus (435–482 triệu) là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng giữa giá bán, tải trọng và khả năng vào nội thành. IZ71SL Plus (501–559 triệu) phù hợp khi cần thùng siêu dài 6.3m.
Xe tải Đô Thành thùng dài 6.3m (IZ60SL Plus, IZ71SL Plus)
Dòng thùng siêu dài có giá từ 496 triệu (IZ60SL Plus chassis) đến 559 triệu (IZ71SL Plus thùng kín). Dù giá cao hơn các dòng thùng 4.4m nhưng lợi ích thực tế rất lớn: thể tích chở hàng gấp 1.5 lần, giảm số chuyến vận chuyển, tiết kiệm chi phí nhân công và nhiên liệu trên mỗi tấn hàng.

Khuyến Mãi Xe Tải Đô Thành Tháng 11/2026 Tại Auto Đông Nam
Tháng 11/2026, Auto Đông Nam áp dụng chương trình khuyến mại “Ưu đãi lãi vay – Đón ngay xe mới” cho khách hàng mua xe tải Đô Thành (xe xuất hóa đơn bán lẻ trong thời gian chương trình):
Thời gian: 01/11/2026 – 30/11/2026 (Tổng ưu đãi lên đến gần 58 triệu đồng, tùy dòng xe và đời xe)
- Bảo hiểm thân vỏ 1 năm hoặc giảm giá trực tiếp từ 2,2 triệu đến 5 triệu đồng (tùy dòng xe)
- Hỗ trợ lãi suất vay trị giá 7 triệu đến 55 triệu đồng (tùy dòng xe và đời xe)
- Giảm thêm tiền mặt 8 triệu – 13 triệu đồng cho dòng IZ (IZ45S, IZ50S: 13 triệu; các dòng IZ còn lại: 8 triệu)
- Tặng đầu DVD, camera hành trình + camera lùi khi mua IZ60SL Plus, IZ71SL Plus; tặng mui lướt gió khi mua JP120SL, JP120EXL.
Mức ưu đãi theo từng dòng xe (đã gồm VAT; đơn vị: triệu đồng; cách tính: hỗ trợ lãi vay + bảo hiểm thân vỏ hoặc giảm giá + giảm tiền mặt):
| Dòng xe | Xe đời 2026 | Xe đời 2025 |
| IZ45S | 15 + 3 + 13 = 31 | 30 + 3 + 13 = 46 |
| IZ50S | 18,5 + 3 + 13 = 34,5 | 37 + 3 + 13 = 53 |
| IZ50M, IZ62M | 13,5 + 3,3 + 8 = 24,8 | 23,5 + 3,3 + 8 = 34,8 |
| IZ50M Plus, IZ65M Plus | 14 + 4 + 8 = 26 | 34 + 4 + 8 = 46 |
| IZ60SL Plus, IZ71SL Plus | 16,5 + 4,5 + 8 = 29 | 16,5 + 4,5 + 8 = 29 |
| JP120SL, JP120EXL | 30 + 5 = 35 | Không áp dụng |
| Missu T26 | 15 + 2,2 = 17,2 | 25 + 2,2 = 27,2 |
| Missu T33L | 7 + 2,4 = 9,4 | 17 + 2,4 = 19,4 |
| Missu Van V56 | 40 + 2,7 = 42,7 | 55 + 2,7 = 57,7 |
| Missu Van V65 | 30 + 2,7 = 32,7 | Không áp dụng |
Chương trình không áp dụng cho xe tập lái và xe hưởng chính sách giá đặc biệt. Xe IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M thuộc diện biên bản thỏa thuận không được hưởng gói hỗ trợ lãi vay. Bảo hiểm thân vỏ có thể quy đổi thành giảm giá trực tiếp nếu bạn không có nhu cầu. Gọi 0862 996 196 để xác nhận mức ưu đãi chính xác cho xe bạn chọn.
Mua Xe Tải Đô Thành Trả Góp – Trả Trước Bao Nhiêu?
Với chính sách hỗ trợ vay 70% giá trị xe, bạn chỉ cần trả trước 30% để nhận xe. Dưới đây là ước tính số tiền trả trước cho một số model phổ biến:
- IZ50S thùng bạt (384,5 triệu): Trả trước ~115 triệu, vay ~269 triệu.
- IZ65M Plus thùng bạt (474 triệu): Trả trước ~142 triệu, vay ~332 triệu.
- IZ71SL Plus thùng bạt (555 triệu): Trả trước ~167 triệu, vay ~388 triệu.
Lãi suất ưu đãi năm đầu thông qua Ngân hàng Nam Á. Thời hạn vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm. Hồ sơ cần: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, GPLX hạng B trở lên (B2 đã gộp vào hạng B từ 01/01/2025), chứng minh thu nhập.
Câu hỏi thường gặp về xe tải Đô Thành (FAQ)
Giá xe tải Đô Thành 3.5 tấn rẻ nhất bao nhiêu?
Model 3.5 tấn rẻ nhất là IZ62M chassis với giá từ 379 triệu. Nếu cần xe có thùng sẵn, IZ62M thùng lửng giá từ 412 triệu. IZ65M Plus (cabin mới) giá chassis từ 435 triệu.
Giá lăn bánh xe tải Đô Thành bao nhiêu?
Chi phí lăn bánh bao gồm giá xe + trước bạ (2%) + phí đăng kiểm + biển số + bảo hiểm. Trung bình cộng thêm khoảng 15–25 triệu so với giá xe niêm yết. Ví dụ: IZ65M Plus thùng bạt giá 474 triệu, lăn bánh ước tính khoảng 485 triệu.
Xe tải Đô Thành có giảm giá không?
Có. Từ 01/11 đến 30/11/2026, Auto Đông Nam áp dụng chương trình “Ưu đãi lãi vay – Đón ngay xe mới”: hỗ trợ lãi suất vay, bảo hiểm thân vỏ 1 năm (hoặc giảm giá 2,2–5 triệu) và giảm thêm tiền mặt 8–13 triệu cho dòng IZ. Tổng ưu đãi lên đến gần 58 triệu tùy dòng xe và đời xe. Liên hệ 0862 996 196 để nhận giá tốt nhất.
Mua xe tải Đô Thành trả góp lãi suất bao nhiêu?
Lãi suất tùy theo ngân hàng và hồ sơ khách hàng. Thông qua Ngân hàng Nam Á – đối tác của Đô Thành – lãi suất năm đầu ưu đãi. Vay tối đa 70% giá trị xe, thời hạn 3–7 năm. Liên hệ Auto Đông Nam để được tư vấn phương án trả góp phù hợp nhất.
Nên mua xe tải Đô Thành loại thùng nào?
Tùy loại hàng hóa: Thùng bạt phù hợp hàng đa dạng (dễ xếp/dỡ). Thùng kín phù hợp hàng cần bảo quản (thực phẩm, điện tử). Thùng lửng phù hợp vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh. Thùng kín composite cho dược phẩm, hàng y tế. Thùng mui bạt Miền Bắc có ốp Inox cao cấp, chống thất thoát hàng tốt hơn thùng bạt tiêu chuẩn.
Giá xe tải Đô Thành 2.5 tấn bao nhiêu?
Phân khúc 2.5 tấn có IZ50M (chassis từ 370,5 triệu) và IZ50M Plus (chassis từ 430 triệu). IZ50M Plus đắt hơn ~59,5 triệu nhưng có cabin mới, gương 2 tầng, lốp lớn hơn. Nếu ngân sách giới hạn, IZ50M là lựa chọn hợp lý.
Xem Thêm Các Bài Viết Liên Quan
- Xe tải Đô Thành 2026 – Đầy đủ dòng xe và thông số
- Chi phí lăn bánh xe tải Đô Thành 2026 – Hướng dẫn tính
- So sánh IZ65M Plus và Kia K250
- Công cụ tính chi phí lăn bánh
Xem tổng quan đầy đủ về các dòng xe tải Đô Thành hoặc thông tin đại lý tại Auto Đông Nam — đại lý chính hãng xe tải Đô Thành giá tốt nhất Miền Bắc.
