Auto Đông Nam - Đại Lý Xe Tải Đô Thành Giá Tốt Miền Bắc
Trang chủ / SẢN PHẨM / Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)
Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)

Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)

Đánh giá Đô Thành MISSU T33L | Tải 1.4 tấn, thùng 3m3 (Lốp đôi)5 (200 Bình chọn)
Chia sẻ:
Giá tham khảo: 272.000.000 VNĐ
Khuyến mãi Khuyến mãi

Đời xe 2025

1, KM gói lãi vay : 17.000.000 triệu
2, Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2.4 triệu vào giá

Đời xe 2026

1, KM gói lãi vay : 7.000.000 triệu
2, Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2.4 triệu vào giá

Thông số kỹ thuật
Nhãn hiệu
Mã xe

DOTHANH MISSU T33L

Số chỗ ngồi

2

Tải trọng cho phép

1.400

Tổng tải trọng

3.250

Kích thước xe

5.635x1.880x2.760

Kích thước thùng xe

3.300x1.750x1.900

Động cơ

DAM16KR

Công suất động cơ

122/6.000

Momen xoắn lớn nhất

158/4.800

Dung tích xi lanh

1.597

Hộp số

Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi

Lốp trước/sau

185R14

Hệ thống phanh chính

phanh đĩa/ tang trống, Dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS

Tiêu thụ nhiên liệu

7.0 đến 8.5 lít xăng / 100km

Thông tin sản phẩm

Tổng Quan Xe Tải Đô Thành MISSU T33L — Thông Số Kỹ Thuật

Xe tải Đô Thành Missu T33L GVW 3.250 kg. Tải 1.400 kg. Cơ sở 3.450 mm.

Model T33L là sản phẩm lớn nhất trong dòng MISSU, vượt trội hơn T26 khoảng 700 kg về GVW và 350 mm về chiều dài cơ sở.

Thông sốMISSU T33L
Tổng tải (GVW)3,250 kg
Tải trọng cho phép1,400 kg
Chiều dài cơ sở3,450 mm
Kích thước xe5,635 × 1,880 × 2,760 mm
Kích thước thùng3.300 × 1.750 × 1.900 mm
Động cơDAM16KR (Xăng)
Dung tích xy-lanh1.597 lít
Công suất90 kW (122 PS) / 6.000 vòng/phút
Momen xoắn158 Nm / 4.800 vòng/phút
Hộp sốDAT18R — Cơ khí, 5 tiến 1 lùi
Lốp trước/sau185R14
Hệ thống phanhThuỷ lực, trợ lực chân không, ABS+EBD
Tiêu thụ nhiên liệu7.0–8.5 lít xăng / 100 km

Xe tải Đô Thành MISSU T33L 1.4 tấn thùng 3m3

Ngoại Thất MISSU T33L

Cản trước khí động học: Cỡ lớn, giảm lực cản gió hiệu quả trên quốc lộ.

Nhận diện Đô Thành đậm nét: Cụm đèn và ca-lăng đồng bộ, nổi bật từ xa.

Thùng hàng T33L lắp trên khung sát-xi dời với ba phiên bản (thùng kín, bạt, lửng). Toàn bộ bề mặt được sơn tĩnh điện — phương pháp dùng điện trường bám đều trên bề mặt kim loại trước nung cứng, kể cả vị trí góc khuất và mép chân. Sơn tĩnh điện bám tốt hơn sơn phun thường ở những nơi khó tiếp cận, giúp kéo dài tuổi thọ thùng khi vận hành ngoài trời liên tục.

Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản T33L. Khi thùng đầy hàng che khuất tầm nhìn phía sau, camera cho phép tài xế quan sát trực tiếp trên màn hình cabin. Với cơ sở 3.450 mm dài hơn T26, khoảng cách từ cabin đến đuôi thùng lớn hơn — camera càng có giá trị khi lùi vào điểm bốc dỡ hoặc bãi đỗ hẹp.

Nội Thất MISSU T33L

Cabin MISSU T33L thiết kế theo phong cách thể thao với vật liệu chất lượng thân thiện môi trường phủ các bề mặt tiếp xúc chính. Bố cục nội thất gọn — taplo trung tâm đặt màn hình Android cảm ứng lớn ở tầm nhìn tự nhiên.

Màn hình Android: tích hợp điều hướng, âm thanh và nhận cuộc gọi.

Vô-lăng: có logo thương hiệu Đô Thành, kết hợp trực tiếp với hệ thống lái EPS. EPS dùng mô-tơ điện trợ lực thay vì bơm dầu thuỷ lực — vô-lăng nhẹ hơn đáng kể khi đánh góc lớn tốc độ thấp.

Đồng hồ đèn LED: nền xanh dễ đọc trong điều kiện thiếu sáng.

Gương chiếu hậu chỉnh điện: căn lề, lùi kho chuẩn xác ngay từ ghế lái.

Kính chỉnh điện: đóng/mở 1 chạm tiện lợi.

Chìa khóa thông minh từ xa: khóa/mở xe tức thì bằng nút bấm.

Động Cơ DAM16KR & Công Nghệ

Động cơ xăng DAM16KR, dung tích 1.597 L, công suất 90 kW (122 PS) tại 6.000 rpm, momen xoắn 158 N.m đạt đỉnh tại 4.800 rpm.

Động cơ DAM16KR tích hợp đồng thời EFI (Electronic Fuel Injection) và DVVT (Variable Valve Timing).

Hệ thống phun xăng điện tử EFI:

  • Phun xăng chính xác: cảm biến đo tải, vòng tua, nhiệt độ để cấp đúng lượng xăng mỗi chu kỳ, vượt trội hơn bộ chế hòa khí
  • Tiết kiệm tối đa khi đi phố: cắt giảm xăng thừa ở dải tốc độ dưới 60 km/h

Van biến thiên DVVT: điều chỉnh thời điểm đóng/mở xu-páp hút và xả theo vòng tua động cơ. Ở vòng tua thấp (leo dốc, tăng tốc), DVVT tăng lượng hỗn hợp nạp. Khi chạy đều ở tốc độ thấp, DVVT điều chỉnh để tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số DAT18R: cơ khí 5 số tiến 1 số lùi truyền lực trực tiếp từ trục khuỷu ra trục bánh.

  • Chủ động làm chủ cấp số, phán đoán tốc độ và tải trọng chính xác
  • Bảo dưỡng đơn giản, kết cấu cơ khí thuần túy

Lưu ý: động cơ xăng có chi phí nhiên liệu cao hơn diesel khoảng 20–25%. T33L phù hợp tuyến giao hàng nội đô dưới 150 km/ngày với nhiều điểm dừng.

Khung Gầm Và Sát-Xi Xe Tải Đô Thành MISSU T33L

Khung Gầm Chassi

MISSU T33L dạng ladder frame dời, chế tạo từ thép cường độ cao B510L với độ dày lớn.

Thùng hàng rời khung: linh hoạt thay thế, đổi loại thùng theo nhu cầu.

Khung gầm thép B510L: chịu tải GVW đến 3.250 kg bền bỉ, cứng cáp vượt trội.

Hệ Thống Lái EPS (Electric Power Steering)

Dùng mô-tơ điện hỗ trợ lực đánh vô-lăng thay vì bơm dầu thuỷ lực. EPS chỉ tiêu thụ điện khi tài xế thực sự đánh vô-lăng — không cần bơm dầu liên tục. Không có rủi ro rò rỉ dầu lái. EPS phản hồi rõ khi lái nhanh — tài xế cảm nhận được mặt đường tốt hơn.

Cầu Trước MISSU T33L

Dạng phụ thuộc nhíp lá — hai bánh trước nối cứng với nhau qua một cầu ngang. Cấu trúc vững chắc khi chịu tải dọc và tải ngang mạnh, chi phí sửa chữa thấp, linh kiện phổ biến tại hầu hết xưởng xe thương mại.

Cầu sau kết hợp nhíp lá 2 tầng. Nhíp 2 tầng có đặc tính phi tuyến theo tải trọng: khi xe chạy không tải, tầng nhíp mỏng hoạt động chủ yếu — hấp thụ chấn động tốt hơn. Khi xe đầy hàng, cả hai tầng cùng chịu lực để chống võng thùng.

Hệ Thống Phanh Và An Toàn

Xe Tải Đô Thành MISSU T33L dùng hệ thống phanh thuỷ lực trợ lực chân không, với ABS+EBD tích hợp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản.

Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng ABS

Ngăn bánh xe bị khoá trong tình huống phanh gấp. Khi phanh gấp trên đường ướt, không có ABS, bánh có thể bị khoá và xe trượt thẳng. ABS phát hiện bánh có nguy cơ khoá qua cảm biến tốc độ và lập tức giảm áp suất dầu phanh tại bánh đó — cho phép bánh tiếp tục lăn. Quá trình này lặp lại 10–15 lần mỗi giây. Với xe 3.250 kg đầy hàng, khoảng cách phanh dài hơn nếu bánh bị khoá — ABS quan trọng hơn khi xe nặng và tải lớn.

EBD (Hệ Thống Phân Phối Lực Phanh Điện Tử)

Phân bổ lực phanh giữa trục trước và trục sau theo tải trọng thực tế của xe từng thời điểm. Khi thùng đầy 1.400 kg, trọng tâm dịch về phía sau — EBD tăng lực phanh cho bánh sau. Khi xe chạy không tải, trọng tâm về trước — EBD điều chỉnh ngược lại.

Phanh trợ lực chân không khuếch đại lực từ bàn đạp. Với xe tải 3.250 kg, trợ lực quan trọng — lực cần thiết để dừng xe nặng lớn hơn, giảm mỏi chân trong điều kiện phanh liên tục đô thị. ABS, EBD, và trợ lực chân không phối hợp trong mỗi lần phanh.

Ưu Điểm và Nhược Điểm Xe Tải Đô Thành MISSU T33L

Ưu điểm:

  • ABS+EBD và EPS trang bị tiêu chuẩn từ bản thấp nhất, không cần nâng cấp trả thêm
  • Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản — hỗ trợ quan sát khi thùng đầy hàng che khuất tầm nhìn
  • Thùng sơn tĩnh điện — độ bền cao hơn sơn phun thường, đặc biệt ở góc khuất và mép chân, kéo dài tuổi thọ thùng khi vận hành ngoài trời liên tục
  • Động cơ DAM16KR tích hợp EFI + DVVT giúp tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ đô thị dưới 60km/h
  • Model lớn nhất dòng MISSU — tải trọng 1.400kg cao hơn T26 tới 450kg, thùng dài hơn (3.300mm)
  • Khung gầm dạng ladder frame rời thép cường độ cao B510L, thùng hàng rời khung dễ thay đổi loại thùng

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Động cơ xăng có chi phí nhiên liệu cao hơn diesel khoảng 20–25% trên cùng quãng đường — phù hợp nhất với tuyến nội đô/ngoại ô dưới 150km/ngày, không tối ưu cho tuyến dài
  • Cơ sở dài hơn T26 tới 350mm — cần không gian quay đầu/đỗ xe rộng hơn khi vào ngõ hẹp
  • Bảo hành 3 năm/100.000km — ngắn hơn dòng IZ Series diesel (5 năm/200.000km)

Thùng Bệ — Các Phiên Bản MISSU T33L

Xe Tải Đô Thành Missu T33L có 3 phiên bản thùng trên cùng cơ sở 3.450 mm, kích thước lòng thùng 3.300 × 1.680 mm.

Thùng Kín

Bảo vệ hàng hoá hoàn toàn khỏi mưa, bụi và nắng trong suốt hành trình. Phù hợp với thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng nhanh, hàng dệt may, hàng điện tử. Với lòng thùng 3.300 × 1.680 mm, T33L thùng kín chứa được kiện hàng dài hơn và nhiều hàng hơn mỗi chuyến so với T26. Đây là phiên bản phổ biến nhất.

Thùng Bạt

Cho phép bốc dỡ hàng từ trên xuống và từ hai bên. Phù hợp với hàng cồng kềnh cần bốc dỡ bằng cẩu từ trên hoặc hàng xếp lớp ngang. Thùng bạt linh hoạt hơn về phương án bốc dỡ, nhưng không bảo vệ hàng hoàn toàn khỏi mưa và bụi.

Thùng Lửng

Có thành thấp, bốc dỡ hàng nhanh từ nhiều phía. Phù hợp với hàng rời, vật liệu xây dựng nhẹ, hoặc hàng cần bốc dỡ nhanh.

Tải trọng hàng hoá: khoảng 1.400 kg tuỳ phiên bản thùng.

So Sánh MISSU T33L Với MISSU T26

Thông sốMISSU T26MISSU T33L
GVW2,550 kg3,250 kg
Cơ sở3,100 mm3,450 mm
Lốp185R14 × 05185R14 × 07
Động cơDAM16KR — 122 PSDAM16KR — 122 PS
Hộp sốDAT18R — Cơ khí 5 tiếnDAT18R — Cơ khí 5 tiến
ABS+EBDTiêu chuẩnTiêu chuẩn
EPSTiêu chuẩnTiêu chuẩn
Bảo hành3 năm / 100.000 km3 năm / 100.000 km

Khuyến nghị:

  • Chọn T33L: cần tải trọng 1.400 kg, thùng dài 3.300 mm, phù hợp đường rộng
  • Chọn T26: giao hàng ngõ hẻm nội đô, xe nhỏ gọn, GVW 2.550 kg

Bảo Hành Và Giá Xe

Bảo hành MISSU T33L: 3 năm hoặc 100.000 km tại 43+ đại lý 3S chính hãng Đô Thành toàn quốc.

Giá tham khảo: 272.000.000 VNĐ

Khuyến mãi:

  • Đời xe 2025: KM gói lãi vay 17.000.000 triệu; Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2,4 triệu vào giá
  • Đời xe 2026: KM gói lãi vay 7.000.000 triệu; Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2,4 triệu vào giá

Auto Đông Nam hỗ trợ:

  • Vay vốn ngân hàng 70–80% giá trị xe
  • Thời hạn trả góp 36–60 tháng
  • Giao xe 3–7 ngày làm việc sau ký hợp đồng

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tải Đô Thành MISSU T33L

MISSU T33L chở được bao nhiêu tấn?

GVW 3.250 kg. Tải trọng hàng hoá khoảng 1.400 kg tuỳ phiên bản thùng.

Xe Tải Đô Thành MISSU T33L dùng hộp số gì?

Hộp số DAT18R — cơ khí, 5 số tiến 1 số lùi. Cùng hộp số với MISSU T26.

Xe Tải Đô Thành MISSU T33L có ABS không?

Có. ABS+EBD và EPS tiêu chuẩn từ bản thấp nhất, không cần nâng cấp thêm.

Xe tải Đô Thành MISSU T33L khác IZ65S thế nào?

T33L: động cơ xăng 1.597L, GVW 3.250 kg, phù hợp tuyến ngắn đô thị nhiều điểm dừng. IZ65S: động cơ diesel, GVW 3.490 kg, tiết kiệm nhiên liệu hơn trên đường liên tỉnh dài.

Xe tải Đô Thành MISSU T33L bảo hành bao nhiêu?

3 năm hoặc 100.000 km, tại 43+ đại lý 3S chính hãng Đô Thành toàn quốc.

T33L có camera lùi không?

Có. Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản T33L.

Xe tải Đô Thành MISSU T33L thùng bạt và thùng kín

Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành MISSU T33L

Auto Đông Nam — Đại lý 3S chính hãng Đô Thành Motors tại Miền Bắc

Đường dây nóng: 0862 996 196

Địa chỉ: Km9 đường Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza)

Giờ làm việc: Thứ 2 — Thứ 7, 7:30 – 17:30 | autodongnam.com.vn

Câu hỏi thuờng gặp

Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.

Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.

Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:

1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).

2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật

Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?

Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).

Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.

Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)

Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.

Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.

Hotline: 0862 996 196