Auto Đông Nam - Đại Lý Xe Tải Đô Thành Giá Tốt Miền Bắc
Trang chủ / Tin tức / So Sánh IZ50M Plus Và IZ50M — Nên Chọn Thùng Rộng Hay Thùng Dài?

So Sánh IZ50M Plus Và IZ50M — Nên Chọn Thùng Rộng Hay Thùng Dài?

Chia sẻ:

Cùng tổng tải 4.995kg, cùng động cơ JX493ZLQ5, nhưng IZ50M Plus và IZ50M lại giải quyết 2 bài toán xếp hàng khác nhau: một bên ưu tiên chiều rộng thùng, một bên ưu tiên chiều dài thùng. Bài viết so sánh trực tiếp 2 model để giúp bạn chọn đúng theo loại hàng hóa thực tế đang chở, thay vì chỉ nhìn vào tên gọi “Plus” mà nghĩ đây là bản nâng cấp toàn diện.

Xe tải Đô Thành IZ50M thùng bạt nhìn tổng thể

Khác Biệt Cốt Lõi: Thùng Rộng Hay Thùng Dài

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất, quyết định việc chọn xe nào phù hợp hơn:

  • IZ50M: thùng dài 4.380mm, rộng tiêu chuẩn 1.850mm — ưu tiên chở được nhiều kiện hàng xếp dọc theo chiều dài thùng.
  • IZ50M Plus: thùng rộng 2.020mm (rộng hơn 170mm), nhưng không phải bản thùng dài nhất dòng — ưu tiên xếp hàng theo chiều ngang mà không bị vướng thành thùng.

Với hàng hóa dạng kiện dài (ống nhựa, thanh sắt ngắn, pallet xếp dọc), IZ50M tận dụng tốt hơn nhờ chiều dài thùng lớn hơn. Với hàng hóa cồng kềnh theo chiều ngang (máy móc, đồ nội thất khổ rộng, hàng đóng thùng vuông lớn), IZ50M Plus tránh được tình trạng hàng bị vướng thành thùng hai bên.

Khác Biệt Về Cabin Và Trải Nghiệm Lái

IZ50M Plus trang bị cabin composite hoàn toàn mới, khác với cabin tiêu chuẩn của IZ50M:

Hạng mụcIZ50MIZ50M Plus
CabinTiêu chuẩnComposite mới
Ghế ngồiBọc daThiết kế công thái học
Lốp6.50-16/4x2RDRC 7.00-16 (lớn hơn)
Gương chiếu hậuTiêu chuẩn2 tầng (gương phẳng + gương cầu lồi)
ĐènHalogenHalogen + đèn sương mù

Cabin composite của IZ50M Plus mang lại cảm giác hiện đại hơn và ghế công thái học hỗ trợ tư thế ngồi tốt hơn cho hành trình dài — khác biệt rõ nhất khi lái liên tục nhiều giờ. Gương chiếu hậu 2 tầng cũng giúp quan sát điểm mù tốt hơn khi lùi hoặc ghép xe ở khu vực đông đúc, một tiện ích thực tế cho tài xế thường xuyên giao hàng nội đô.

Bảng Thông Số So Sánh Đầy Đủ

Thông sốIZ50MIZ50M Plus
Tổng tải (GVW)4.995 kg4.995 kg
Tải trọng2.250kg (bạt) / 1.990kg (kín) / 2.400kg (lửng)1.990 kg
ThùngDài 4.380mm, rộng 1.850mmRộng 2.020mm
Động cơJX493ZLQ5 — 116 PS/285 NmJX493ZLQ5 — 116 PS/285 Nm
CabinTiêu chuẩnComposite mới
Bảo hành5 năm/200.000km5 năm/200.000km

Một điểm đáng chú ý: IZ50M có tới 3 mức tải trọng khác nhau tùy loại thùng (bạt/kín/lửng), trong khi IZ50M Plus chỉ công bố 1 mức tải trọng cố định 1.990kg — nghĩa là IZ50M linh hoạt hơn nếu bạn cần tối ưu tải trọng theo từng loại thùng cụ thể, còn IZ50M Plus đơn giản hóa lựa chọn nhưng tải trọng không đổi dù dùng thùng nào.

Bảng Giá So Sánh

Phiên bảnIZ50MIZ50M Plus
Chassis370,5 triệu430 triệu
Thùng lửng403,5 triệu464 triệu
Thùng bạt418,5 triệu469 triệu
Thùng kín425,5 triệu477 triệu

IZ50M Plus đắt hơn IZ50M khoảng 50-60 triệu tùy phiên bản thùng — khoản chênh lệch này đổi lấy cabin composite, ghế công thái học, lốp lớn hơn và thùng rộng hơn 170mm.

Nên Chọn IZ50M Khi Nào?

IZ50M phù hợp khi bạn cần tối đa hóa chiều dài thùng để chở nhiều kiện hàng xếp dọc, hoặc khi ngân sách là ưu tiên hàng đầu — tiết kiệm 50-60 triệu so với IZ50M Plus mà vẫn giữ nguyên động cơ, bảo hành và tổng tải tương đương. Với hộ kinh doanh vận tải tự lái, chạy tuyến ngắn trong ngày, khoản tiết kiệm này thường có giá trị thực tế hơn so với trải nghiệm cabin composite.

Nên Chọn IZ50M Plus Khi Nào?

IZ50M Plus phù hợp khi hàng hóa thường xuyên cồng kềnh theo chiều ngang (cần thùng rộng hơn), hoặc khi tài xế chạy đường dài nhiều giờ và coi trọng trải nghiệm cabin thoải mái hơn. Gương chiếu hậu 2 tầng cũng là lợi thế thực tế nếu xe thường xuyên phải lùi, ghép xe ở khu vực chật hẹp.

Ví Dụ Khách Hàng Thực Tế

Một hộ kinh doanh chở hàng tạp hóa, vật liệu xây dựng đóng bao theo tuyến cố định trong ngày, không cần không gian thùng rộng đặc biệt, sẽ phù hợp với IZ50M hơn — tận dụng thùng dài 4.380mm để xếp được nhiều bao hàng, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Ngược lại, một doanh nghiệp chuyên chở máy móc, thiết bị công nghiệp có kích thước cồng kềnh theo chiều ngang, hoặc tài xế thuê lái chạy tuyến liên tỉnh nhiều giờ mỗi ngày, nên cân nhắc IZ50M Plus để tận dụng thùng rộng và trải nghiệm cabin tốt hơn.

Ứng Dụng Thực Tế Theo Ngành Hàng

  • Tạp hóa, hàng bách hóa đóng thùng nhỏ: IZ50M phù hợp hơn nhờ thùng dài, xếp được nhiều kiện hàng theo chiều dọc.
  • Vật liệu xây dựng đóng bao (xi măng, cát đóng bao): cả 2 model đều đáp ứng tốt, nên chọn theo ngân sách vì tải trọng tương đương.
  • Máy móc, thiết bị công nghiệp cồng kềnh: IZ50M Plus phù hợp hơn nhờ thùng rộng 2,02m, tránh tình trạng hàng vướng thành thùng.
  • Vận tải thuê tài xế, chạy đường dài nhiều giờ/ngày: IZ50M Plus có lợi thế nhờ cabin composite và ghế công thái học, giảm mệt mỏi cho tài xế trên hành trình dài.
  • Hộ kinh doanh tự lái, tuyến ngắn trong ngày: IZ50M là lựa chọn hợp lý hơn, không cần trả thêm cho trải nghiệm cabin nếu hành trình không quá dài.

Chi Phí Vận Hành Dài Hạn — Khoản Chênh 50-60 Triệu Có Đáng Không?

Về mặt cơ khí, cả 2 model dùng chung động cơ JX493ZLQ5, cùng chu kỳ bảo dưỡng định kỳ và danh mục phụ tùng hao mòn gần như tương đương — ngoại trừ lốp của IZ50M Plus (DRC 7.00-16) có giá thay thế nhỉnh hơn lốp 6.50-16 của IZ50M một chút do kích thước lớn hơn. Nghĩa là khoản chênh lệch giá mua ban đầu 50-60 triệu gần như không bị “ăn mòn” thêm bởi chi phí vận hành khác biệt đáng kể trong suốt vòng đời sử dụng.

Điều này có nghĩa quyết định chọn model nào nên dựa hoàn toàn vào nhu cầu thực tế về kích thước thùng và trải nghiệm cabin, thay vì lo ngại IZ50M Plus sẽ “đắt” hơn về lâu dài — thực tế khoản chênh lệch chủ yếu chỉ phát sinh một lần ở thời điểm mua xe.

Có Nên Mua IZ50M Rồi Sau Nâng Cấp Lên IZ50M Plus Không?

Với 2 model có cùng tổng tải và động cơ nhưng khác thùng/cabin, việc “mua trước rồi đổi sau” không tối ưu về chi phí — bán lại xe cũ để mua xe mới phát sinh khấu hao và thủ tục sang tên, trong khi chênh lệch giá mua thẳng IZ50M Plus ngay từ đầu chỉ khoảng 50-60 triệu. Nếu đã xác định rõ nhu cầu cần thùng rộng hoặc ưu tiên trải nghiệm cabin ngay từ đầu, nên mua thẳng IZ50M Plus thay vì mua IZ50M trước rồi đổi xe sau.

Câu Hỏi Thường Gặp

IZ50M Plus có phải bản nâng cấp của IZ50M không?

Không hoàn toàn đúng theo nghĩa “nâng cấp toàn diện”. IZ50M Plus là một hướng thiết kế khác — ưu tiên thùng rộng và cabin composite, trong khi IZ50M ưu tiên thùng dài và nhiều lựa chọn tải trọng theo loại thùng. Mỗi model phù hợp với một kiểu hàng hóa khác nhau, không phải bản cũ/mới của cùng 1 dòng.

IZ50M và IZ50M Plus chở được bao nhiêu tấn?

Cả 2 đều có tổng tải (GVW) 4.995kg. IZ50M có tải trọng thay đổi theo loại thùng (2.250kg bạt, 1.990kg kín, 2.400kg lửng), còn IZ50M Plus cố định ở 1.990kg.

Chênh lệch giá giữa 2 model là bao nhiêu?

Khoảng 50-60 triệu đồng tùy phiên bản thùng, với IZ50M Plus luôn cao hơn IZ50M.

Động cơ của 2 xe có giống nhau không?

Có, cả 2 đều dùng chung động cơ JX493ZLQ5, công suất 116 PS/285 Nm, đạt chuẩn khí thải Euro 5. Khác biệt nằm ở cabin, thùng xe và trang bị, không phải động cơ.

Liên Hệ Tư Vấn Chọn Đúng Model

Chưa chắc chắn nên chọn IZ50M hay IZ50M Plus? Gọi ngay hotline 0862996196 để được Auto Đông Nam tư vấn theo đúng loại hàng hóa và tuyến đường bạn đang vận chuyển, hoặc xem chi tiết tại trang sản phẩm Đô Thành IZ50M và Đô Thành IZ50M Plus.