Đô Thành IZ250 2.49 Tấn – Thông Số & Bản Thay Thế IZ45S/IZ50S
Xe tải Đô Thành IZ250 là mẫu xe tải 2,49 tấn lắp ráp CKD theo công nghệ Nhật Bản, từng là một trong những dòng xe chủ lực của Đô Thành trong phân khúc xe tải 2,5 tấn. Hiện tại, Đô Thành đã ngừng phân phối IZ250 dưới tên gọi này và thay thế bằng 2 dòng xe cùng khung gầm nhưng nâng cấp động cơ, khí thải và an toàn: Đô Thành IZ45S (1,99 tấn) và Đô Thành IZ50S (2,35 tấn). Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số của IZ250, đồng thời so sánh trực tiếp với 2 mẫu xe đang bán hiện nay để bạn dễ dàng chọn được xe phù hợp.
Ngoại Thất Và Nội Thất Đô Thành IZ250
Đô Thành IZ250 sở hữu thiết kế cabin vuông, gọn, với gương chiếu hậu tích hợp gương cầu giúp quan sát tốt, cửa mở góc rộng thuận tiện lên xuống, và cụm đèn pha – xi nhan kích thước lớn dễ nhận diện. Góc lật đầu cabin rộng giúp việc kiểm tra, bảo dưỡng động cơ thuận tiện hơn.
Bên trong cabin, xe trang bị vô lăng trợ lực, hộc đựng đồ, cụm radio kèm điều khiển điều hòa, taplo đầy đủ tiện nghi cơ bản và hệ thống khóa cửa trung tâm. Khoang lái đủ rộng cho 3 người ngồi, phù hợp cả di chuyển đường dài lẫn nội thành.

Động Cơ Và Vận Hành Đô Thành IZ250
Đô Thành IZ250 sử dụng động cơ JX493ZLQ4, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro IV, công suất cực đại 106 PS tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn 260 N.m tại 2.000 vòng/phút, dung tích xy-lanh 2.771cc. Hộp số cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi (mã JC528T8L). Hệ thống phanh chính dạng tang trống, dẫn động thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không; phanh đỗ cơ khí tác động lên trục thứ cấp hộp số; phanh hỗ trợ dạng phanh khí xả — bản IZ250 nguyên gốc không trang bị ABS.
Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất so với thế hệ hiện tại: Đô Thành IZ45S/IZ50S dùng động cơ JX493ZLQ5 nâng cấp, đạt Euro 5 và có trang bị ABS — sẽ so sánh chi tiết ở phần dưới.
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Đô Thành IZ250
| Thông số | IZ250 (thùng lửng) | IZ250 TMB (mui bạt) | IZ250 TK (thùng kín) | IZ250 TL |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg | 4.990 kg | 4.990 kg | 4.990 kg |
| Khối lượng hàng hóa | — | 2.490 kg | 2.300 kg | 2.490 kg |
| Khối lượng bản thân | 1.820 kg | 2.305 kg | 2.490 kg | 2.265 kg |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 5.400×1.870×2.025 mm | 5.480×1.880×2.770 mm | 5.480×1.880×2.780 mm | 5.490×1.880×2.025 mm |
| Kích thước lòng thùng | — | 3.700×1.760×660/1.780 mm | 3.700×1.740×1.770 mm | 3.700×1.760×490 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Động cơ | JX493ZLQ4 — Euro IV | JX493ZLQ4 — Euro IV | JX493ZLQ4 — Euro IV | JX493ZLQ4 — Euro IV |
| Công suất cực đại | 106 PS / 3.400 rpm | 106 PS / 3.400 rpm | 106 PS / 3.400 rpm | 106 PS / 3.400 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 260 N.m / 2.000 rpm | 260 N.m / 2.000 rpm | 260 N.m / 2.000 rpm | 260 N.m / 2.000 rpm |
| Hộp số | Cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi | Cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi | Cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi | Cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 64 lít | 64 lít | 64 lít | 64 lít |
| Tốc độ tối đa | 103 km/h | 103 km/h | 98 km/h | 103 km/h |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 6 m | 6 m | 6 m | 6 m |
Nguồn số liệu gốc: Đô Thành Auto. (dothanhauto.com)
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Đô Thành IZ250
Ưu điểm:
- Khung gầm và chiều dài cơ sở 2.800mm đã được kiểm chứng qua nhiều năm sử dụng, độ bền cơ khí ổn định
- Thiết kế gọn, bán kính vòng quay nhỏ (6m), phù hợp di chuyển trong ngõ hẻm, khu vực nội thành đông đúc
- Có nhiều phiên bản thùng (lửng, mui bạt, thùng kín) đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Động cơ JX493ZLQ4 chỉ đạt chuẩn khí thải Euro IV — thấp hơn tiêu chuẩn Euro 5 hiện hành, có thể gặp hạn chế lưu thông tại một số khu vực siết chặt khí thải trong tương lai
- Không trang bị hệ thống phanh ABS — kém an toàn hơn so với thế hệ xe hiện tại
- Công suất 106PS và mô-men xoắn 260Nm thấp hơn đáng kể so với bản kế nhiệm (116PS/285Nm)
- Đô Thành đã ngừng phân phối xe mới dưới tên IZ250 — khó tìm xe mới chính hãng, phụ tùng thay thế cũng có thể hạn chế hơn dòng đang bán
So Sánh Đô Thành IZ250 Với IZ45S/IZ50S Đang Bán Hiện Tại
Đô Thành IZ45S và IZ50S dùng chung khung gầm, chiều dài cơ sở 2.800mm với IZ250 — có thể coi là bản nâng cấp trực tiếp, cùng phân khúc xe tải gọn 2-2,5 tấn.
| Thông số | IZ250 (cũ) | IZ45S (hiện tại) | IZ50S (hiện tại) |
| Tổng tải (GVW) | 4.990 kg | 4.620 kg | 4.995 kg |
| Tải trọng | 2.300 – 2.490 kg | 1.990 kg | 2.350 kg |
| Động cơ | JX493ZLQ4 | JX493ZLQ5 | JX493ZLQ5 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV | Euro 5 (SCR — Urea) | Euro 5 (SCR — Urea) |
| Công suất cực đại | 106 PS / 3.400 rpm | 116 PS / 3.200 rpm | 116 PS / 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 260 N.m / 2.000 rpm | 285 N.m / 2.000 rpm | 285 N.m / 2.000 rpm |
| Phanh ABS | Không | Có | Có |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.700 mm | 3.800 mm | 3.800 mm |
| Bảo hành | Không rõ (tùy thời điểm sản xuất) | 5 năm hoặc 200.000 km | 5 năm hoặc 200.000 km |
Có thể thấy IZ45S/IZ50S không chỉ giữ nguyên ưu điểm về kích thước gọn, dễ di chuyển của IZ250, mà còn nâng cấp toàn diện: động cơ mạnh hơn, đạt chuẩn khí thải mới nhất, bổ sung ABS cho an toàn, thùng dài hơn 100mm, và có chính sách bảo hành rõ ràng 5 năm/200.000km.
Nên Chọn IZ45S Hay IZ50S
Nếu bạn đang tìm mua lại dòng xe tương tự IZ250, Auto Đông Nam gợi ý lựa chọn theo nhu cầu tải trọng thực tế:
Đô Thành IZ45S nếu bạn:
- Cần xe nhẹ nhất phân khúc, dễ luồn lách ngõ hẻm dưới 2,5m
- Chở hàng nhỏ lẻ, không yêu cầu tải trọng tối đa
- Ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu thấp nhất trong dòng IZ
Đô Thành IZ50S nếu bạn:
- Cần tải trọng gần sát với IZ250 nguyên bản (2,35 tấn so với 2,3-2,49 tấn của IZ250)
- Chở hàng nặng hơn nhưng vẫn muốn giữ kích thước xe gọn
- Chấp nhận chênh lệch chi phí đầu tư không đáng kể so với IZ45S để có tải trọng cao hơn

Giá Và Khuyến Mãi IZ45S/IZ50S Tháng 10/2026
Vì Đô Thành IZ250 không còn được phân phối mới, giá tham khảo dưới đây áp dụng cho 2 dòng xe thay thế đang bán tại Auto Đông Nam:
| Model | Tải trọng | Giá tham khảo |
| Đô Thành IZ45S | 1,99 tấn | Từ 345 triệu đồng |
| Đô Thành IZ50S | 2,35 tấn | Từ 379,5 triệu đồng |
Cả 2 dòng xe đều được hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe, giao xe trong 3-7 ngày sau ký hợp đồng. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, gọi ngay 0862996196 để nhận báo giá chính xác.
Kinh Nghiệm Tư Vấn Từ Auto Đông Nam
Theo kinh nghiệm tư vấn của Auto Đông Nam — đại lý 3S chính hãng Đô Thành tại Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội (cạnh Mê Linh Plaza) và 3 chi nhánh Miền Bắc khác (Chương Mỹ, Thanh Trì, Nam Định) — nhiều khách hàng vẫn tìm kiếm tên “IZ250” do quen thuộc với dòng xe cũ hoặc đang có nhu cầu tìm phụ tùng thay thế. Với khách hàng có nhu cầu mua xe mới, đội ngũ tư vấn luôn khuyến nghị chuyển sang IZ45S hoặc IZ50S để được hưởng đầy đủ các nâng cấp về động cơ, an toàn và chính sách bảo hành chính hãng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đô Thành IZ250
Đô Thành IZ250 còn được bán mới không?
Không. Đô Thành đã ngừng phân phối IZ250 dưới tên gọi này và thay thế bằng IZ45S, IZ50S — cùng khung gầm nhưng nâng cấp động cơ đạt chuẩn Euro 5 và bổ sung ABS.
IZ250 khác IZ50S ở điểm nào?
Khác biệt chính nằm ở động cơ (JX493ZLQ4 Euro IV so với JX493ZLQ5 Euro 5), công suất (106PS so với 116PS), và trang bị an toàn (IZ250 không có ABS, IZ50S có ABS).
Có nên mua lại xe IZ250 cũ không?
Nếu là xe đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ tình trạng động cơ, khung gầm và lưu ý xe không đạt chuẩn khí thải Euro 5 có thể gặp hạn chế lưu thông tại một số khu vực trong tương lai. Nếu có ngân sách tương đương, xe mới IZ45S/IZ50S sẽ là lựa chọn an toàn và bền vững hơn.
Mua xe tải Đô Thành IZ250 ở đâu tại Hà Nội?
Auto Đông Nam là đại lý 3S chính hãng Đô Thành tại Km9 Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Hà Nội, cùng 3 chi nhánh khác tại Miền Bắc, cung cấp đầy đủ IZ45S, IZ50S và các dòng xe Đô Thành khác.
Liên Hệ Mua Xe Tải Đô Thành Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam — Đại lý 3S xe tải Đô Thành tại Miền Bắc — sẵn sàng hỗ trợ:
- Báo giá IZ45S, IZ50S mới nhất, lái thử tại showroom
- Hỗ trợ trả góp lãi suất thấp, thủ tục nhanh
- Giao xe tận nơi, hỗ trợ đăng ký biển số
- Bảo dưỡng, sửa chữa chính hãng tại 4 cơ sở Miền Bắc
Hotline: 0862996196
