Đô Thành Missu V65
2
945
2550
5265 x 1740 x 2010 (mm)
3080 x 1550 x 1350 (mm)
DAM16KR
122/6000 (Ps/Rpm)
158/4800 (N.m/Rpm)
1.6
185R14
Phanh đĩa/tang trống; Dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Trang bị ABS/EBD
8.5L/100KM
Đô Thành MISSU V65 là dòng xe van 2 chỗ đang được nhiều chủ shop kinh doanh đồ điện máy, nội thất tại Hà Nội tìm mua trong năm 2026, nhờ một lợi thế mà không mẫu xe van cùng tải trọng nào có được: thùng hàng thể tích 6,42m³, dài nhất phân khúc xe van 2 chỗ chạy nội đô hiện nay.
Với khối lượng toàn bộ (GVW) 2.550kg — dưới ngưỡng 3.500kg — MISSU V65 được tổ chức giao thông như ô tô con theo quy định hiện hành, không bị áp khung giờ cấm tải nội đô như xe tải thùng thông thường — xem chi tiết ở mục quy định bên dưới.
Bài viết này phân tích chi tiết xe tải Đô Thành MISSU V65 trên các tiêu chí: thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại — nội thất, hệ thống an toàn, ưu nhược điểm thực tế, và so sánh nhanh với người anh em MISSU V56 — giúp bạn xác định đây có phải chiếc xe phù hợp với ngành hàng mình đang kinh doanh hay không.
MISSU V65 — Xe Van 945kg Được Tổ Chức Giao Thông Như Ô Tô Con
| Thông số nhanh | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng | 945 kg |
| Thể tích thùng | 6,42 m³ |
| Động cơ | DAM16KR — Xăng, 122 PS |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| Giá bán | 359 triệu đồng |
Đây là lý do hàng đầu khiến nhiều chủ shop chuyển từ xe tải thùng nhỏ sang xe tải Đô Thành MISSU V65. Về khung giờ lưu thông: theo Điều 11, Nghị định 241/2026/NĐ-CP (ban hành 26/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi Nghị định 165/2024/NĐ-CP), xe ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500kg được tổ chức giao thông như đối với xe ô tô con. MISSU V65 có GVW 2.550kg, thấp hơn nhiều so với ngưỡng 3.500kg này, nên được áp dụng quy định này — không bị áp khung giờ cấm tải như các dòng xe tải thùng thông thường (áp dụng cho xe GVW từ 2 tấn trở lên tại Hà Nội, xem chi tiết tại bài Xe tải nào được vào nội thành Hà Nội 2026).
Vì Sao MISSU V65 Có Thùng Lớn Nhất Phân Khúc Xe Van 945kg?
Thùng hàng của MISSU V65 dài 3.080mm, rộng 1.550mm, cao 1.350mm — cho thể tích 6,35m³.
So với người anh em MISSU V56 (thùng 2.680×1.550×1.350mm, thể tích 5,5m³), MISSU V65 dài hơn 400mm nhưng vẫn giữ nguyên tải trọng 945kg.
Vì vậy, chở được nhiều món hàng cồng kềnh hơn trong 1 chuyến — như tủ lạnh, bàn ghế nội thất, chậu cây cảnh văn phòng cỡ lớn — mà không cần tăng số chuyến, tiết kiệm cả thời gian lẫn xăng dầu.
Đây là điểm khác biệt rõ nhất giữa 2 xe: nếu MISSU V56 phù hợp hàng hóa nhỏ gọn di chuyển nhanh trong phố, MISSU V65 hướng đến nhóm khách chở hàng cồng kềnh nhưng vẫn cần sự linh hoạt của xe van.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết MISSU V65
| Thông số | MISSU V65 |
|---|---|
| Thương hiệu | Đô Thành (DOTHANH) |
| Khối lượng toàn bộ (GVW) | 2.550 kg |
| Tải trọng (hàng hóa) | 945 kg |
| Khối lượng bản thân | 1.475 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| Động cơ | DAM16KR — xăng cưỡng bức, 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh | 1.597 cc |
| Công suất cực đại | 122 PS / 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 158 N.m / 4.800 rpm |
| Hộp số | Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 5.265×1.740×2.010 mm |
| Kích thước lòng thùng (D×R×C) | 3.080×1.550×1.350 mm |
| Thể tích thùng | 6,42 m³ |
| Chiều dài cơ sở | 3.450 mm |
| Bình nhiên liệu | 40 lít |
| Tốc độ tối đa | 93 km/h |
| Khả năng vượt dốc lớn nhất | 41,3% |
| Cỡ lốp | 185R14 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Giá bán | 359 triệu đồng |
Nguồn: Đô Thành Auto. Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, Đô Thành Auto có quyền thay đổi mà không thông báo trước.
Động Cơ, Hộp Số & Khung Gầm
MISSU V65 dùng chung động cơ DAM16KR với các dòng MISSU khác của Đô Thành — động cơ xăng thế hệ mới nghiên cứu trên nền tảng công nghệ Mitsubishi Nhật Bản, tích hợp hệ thống DVVT (điều khiển van biến thiên thông minh) và EFI (phun xăng điện tử đa điểm). Công suất 122 mã lực ở 6.000 vòng/phút đủ để xe vận hành êm ngay cả khi chở đủ tải 945kg trong phố đông.
Hộp số cơ khí 5 số tiến giúp xe dễ điều khiển ở tốc độ thấp — phù hợp việc dừng-đỗ liên tục khi giao hàng. Hệ thống lái bánh răng – thanh răng có trợ lực điện EPS, nhẹ tay hơn hẳn khi đánh lái trong ngõ hẻm hẹp so với xe tải thùng dùng trợ lực thủy lực truyền thống.

Kích Thước, Tải Trọng & Thùng Hàng
Thùng hàng MISSU V65 lọt lòng 3.080×1.550×1.350mm, cho thể tích 6,42m³ — lớn nhất trong nhóm xe van tải trọng 945kg hiện có trên thị trường. Cửa lùa hông có kích thước rộng × cao 1.670×1.196mm, mở tối đa 270°, giúp thao tác bốc xếp hàng cồng kềnh dễ dàng hơn xe tải thùng cửa hậu thông thường. Chiều cao lên thùng tối đa 1.350mm, kính an toàn 2 lớp.
Thiết Kế Ngoại Thất MISSU V65
MISSU V65 mang thiết kế hiện đại như những chiếc MPV thế hệ mới, nhận diện thương hiệu DOTHANH tại lưới tản nhiệt trung tâm. Cụm đèn pha Halogen kết hợp dải đèn LED định vị tạo phong cách trẻ trung. Gương chiếu hậu chỉnh điện 4 chiều là trang bị tiêu chuẩn, không phải tùy chọn thêm phí như một số xe cùng phân khúc.

Thiết Kế Nội Thất MISSU V65
Vô lăng tích hợp phím chức năng, màn hình DVD Android cảm ứng hỗ trợ giải trí và định vị khi di chuyển liên tục trong ngày, đồng hồ hiển thị đa thông tin giúp tài xế theo dõi tình trạng xe nhanh chóng. Khoang lái được đánh giá rộng rãi so với mặt bằng chung xe van cùng tải trọng.

| Trang bị | Có/Không |
|---|---|
| Đèn LED + Halogen | Có |
| Gương chỉnh điện 4 chiều | Có |
| Màn hình Android cảm ứng | Có |
| Trợ lực lái điện EPS | Có |
| ABS + EBD | Có |
| Camera lùi | Có |
An Toàn Trên Từng Chuyến Đi
MISSU V65 trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS kết hợp phân phối lực phanh điện tử EBD trên cả 4 bánh xe — giúp xe giữ ổn định khi phanh gấp, giảm nguy cơ trượt bánh dù đang chở đủ tải. Hệ thống lái trợ lực điện EPS hỗ trợ tay lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp nhưng vẫn chắc chắn khi chạy tốc độ cao, phù hợp cả khi luồn lách trong phố lẫn chạy tuyến liên tỉnh ngắn.
Theo công bố của hãng Đô Thành Auto, các cụm linh kiện chính (cabin chassis, động cơ, hệ thống truyền lực) đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt: linh kiện nhập khẩu, dây chuyền lắp ráp đạt chuẩn quốc tế, và thử nghiệm thực tế trên đường thử trước khi xuất xưởng.

Ưu Điểm và Nhược Điểm MISSU V65
Ưu điểm:
- Thùng lớn nhất phân khúc xe van 945kg (6,42m³) — chở được hàng cồng kềnh mà không cần tăng chuyến
- GVW 2.550kg (dưới ngưỡng 3.500kg) — được tổ chức giao thông như ô tô con, không bị áp khung giờ cấm tải (Nghị định 241/2026/NĐ-CP)
- Cửa lùa hông mở tối đa 270°, kính an toàn 2 lớp
- ABS + EBD + camera lùi tiêu chuẩn
- Khả năng vượt dốc 41,3% — vận hành ổn định cả khi đầy tải
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Cảm biến lùi một số đại lý quảng cáo có sẵn nhưng chưa được xác nhận là trang bị tiêu chuẩn theo brochure kỹ thuật chính hãng — cần hỏi rõ nhân viên tư vấn trước khi chốt mua nếu đây là yêu cầu bắt buộc
- Mức tiêu hao nhiên liệu cụ thể chưa được Đô Thành công bố chính thức — nên hỏi kỹ chi phí vận hành thực tế trước khi so sánh với xe máy dầu
- Chính sách bảo hành cụ thể (thời gian, số km) chưa được liệt kê công khai trong brochure kỹ thuật — cần hỏi trực tiếp Auto Đông Nam
MISSU V65 Hay MISSU V56 — Nên Chọn Xe Nào?
Cả 2 xe cùng tải trọng 945kg, cùng động cơ DAM16KR, khác nhau chủ yếu ở kích thước thùng:
| Tiêu chí | MISSU V56 | MISSU V65 |
|---|---|---|
| Thể tích thùng | 5,5 m³ | 6,35 m³ |
| Dài lòng thùng | 2.680 mm | 3.080 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.050 mm | 3.450 mm |
Chọn MISSU V65 nếu bạn thường xuyên chở hàng cồng kềnh — đồ điện máy, nội thất, cây cảnh văn phòng cỡ lớn — cần thùng dài để xếp đủ hàng trong 1 chuyến.
Chọn MISSU V56 nếu bạn ưu tiên xe nhỏ gọn hơn, dễ luồn lách trong ngõ hẻm hẹp, chủ yếu chở hàng nhỏ — vừa với khối lượng 945kg nhưng không cần thùng quá dài.
Bảng Giá & Chính Sách Tại Auto Đông Nam
Hiện tại, Auto Đông Nam là đại lý 3S của Đô Thành tại Miền Bắc, có chính sách giá cập nhật sớm và cạnh tranh trong khu vực. Xe tải van Đô Thành MISSU V65 đang được chào bán với giá niêm yết 359 triệu đồng. Giá này chưa bao gồm chi phí lăn bánh và chưa áp dụng các chương trình khuyến mãi ở thời điểm hiện tại. Liên hệ đội ngũ tư vấn Auto Đông Nam qua Hotline 0862 996 196 để được tư vấn và báo giá lăn bánh chính xác nhất.
Auto Đông Nam có 4 chi nhánh và các đại lý cấp 2 tại Miền Bắc:
- Auto Đông Nam Thanh Trì: Km14 Quốc Lộ 1A, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
- Auto Đông Nam Mê Linh: Km9 Võ Văn Kiệt, KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội
- Auto Đông Nam Chương Mỹ: KCN Phú Nghĩa, xã Phú Nghĩa, Hà Nội
- Auto Đông Nam Nam Định: KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình
- Auto Đông Nam Phú Thọ: Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật Ô tô Công nghệ cao, Khu 4, xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
- Auto Đông Nam Long Biên: Đường Nguyễn Văn Linh, Quận Long Biên, Hà Nội
- Auto Đông Nam Bắc Giang: Đường Giáp Lễ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
- Auto Đông Nam Lào Cai: Thôn Giao Bình, Xã Gia Phú, Tỉnh Lào Cai
- Auto Đông Nam Khánh Chi: Đường Lê Duẩn, Tổ 4, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La
- Auto Đông Nam Hưng Yên: Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên
MISSU V65 Phù Hợp Với Ai?
Nên chọn MISSU V65 nếu bạn:
- Kinh doanh đồ điện máy, nội thất, cây cảnh văn phòng — cần thùng dài chở hàng cồng kềnh
- Giao hàng liên tục trong nội thành, muốn tận dụng lợi thế lưu thông tự do cả ngày
- Cần xe van 2 chỗ nhỏ gọn nhưng thể tích thùng lớn nhất trong tầm tải 945kg
Cân nhắc xe khác nếu bạn:
- Chỉ chở hàng nhỏ gọn, ưu tiên xe ngắn hơn để dễ đỗ — nên xem MISSU V56
- Cần tải trọng hàng hóa trên 1 tấn — nên xem các dòng MISSU tải T26, T33L hoặc dòng IZ Series
Câu Hỏi Thường Gặp Về MISSU V65
Xe tải Đô Thành MISSU V65 tải được bao nhiêu kg, thể tích thùng bao nhiêu?
MISSU V65 chở được 945kg hàng hóa, thùng hàng thể tích 6,35m³ — lớn nhất trong nhóm xe van cùng tải trọng hiện nay theo dữ liệu Đô Thành công bố.
MISSU V65 có bị cấm giờ vào nội thành không?
Không. Theo Điều 11, Nghị định 241/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/07/2026), xe ô tô tải van có khối lượng toàn bộ (GVW) không lớn hơn 3.500kg được tổ chức giao thông như ô tô con. MISSU V65 có GVW 2.550kg nên được áp dụng quy định này, không bị áp khung giờ cấm tải như xe tải thùng thông thường. Nên đối chiếu giấy đăng kiểm thực tế và xác nhận với cơ quan quản lý giao thông tại địa phương nếu cần chắc chắn tuyệt đối.
MISSU V65 khác gì MISSU V56?
Khác biệt chính là kích thước thùng: V65 có thùng dài 3.080mm, thể tích 6,35m³; V56 thùng ngắn hơn 2.680mm, thể tích 5,5m³. Cả 2 cùng tải trọng 945kg và cùng động cơ.
Cần bằng lái hạng gì để lái MISSU V65?
Hạng bằng lái phụ thuộc vào khối lượng toàn bộ (GVW) và số chỗ ngồi thực tế ghi trên giấy đăng kiểm xe. Liên hệ Auto Đông Nam hoặc kiểm tra trực tiếp trên giấy chứng nhận kiểm định để được tư vấn chính xác theo quy định hiện hành.
Bảo hành MISSU V65 bao lâu?
Chính sách bảo hành cụ thể (thời gian, số km) chưa được liệt kê công khai trong brochure kỹ thuật. Liên hệ Auto Đông Nam để nhận thông tin bảo hành chính thức áp dụng cho MISSU V65.
Liên Hệ Báo Giá MISSU V65 Tại Auto Đông Nam
Bạn đang cân nhắc mua xe tải Đô Thành MISSU V65 cho việc kinh doanh? Auto Đông Nam — đại lý 3S chính hãng Đô Thành tại Miền Bắc — hỗ trợ:
- Báo giá MISSU V65 theo thời điểm, tư vấn cấu hình phù hợp ngành hàng
- Hỗ trợ trả góp, thủ tục nhanh gọn
- Bảo dưỡng, sửa chữa chính hãng tại 4 chi nhánh Miền Bắc
Hotline: 0862 996 196 — liên hệ để được tư vấn chọn xe phù hợp.









