Đô Thành MISSU T26 | Tải 990kg, thùng dài 2m83
Đời xe 2025
1, KM gói lãi vay : 25.000.000 triệu
2, Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2.2 triệu vào giá
Đời xe 2026
1, KM gói lãi vay : 15.000.000 triệu
2, Khuyến mại BHTV hoặc trừ trực tiếp 2.2 triệu vào giá
DOTHANH MISSU T26
2
950
2.550
5.160x1.820x2.520
2.830x1.680x1.700
DAM16KR
122/6.000
158/4.800
1.597
Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
185R14
phanh đĩa/ tang trống, Dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS
6.5 đến 7.8 lít xăng / 100km
Tổng Quan MISSU T26 — Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | MISSU T26 |
|---|---|
| Tổng tải (GVW) | 2.550 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.100 mm |
| Động cơ | DAM16KR (Xăng) |
| Dung tích xy-lanh | 1.597 lít |
| Công suất | 90 kW (122 PS) / 6.000 vòng/phút |
| Momen xoắn | 158 Nm / 4.800 vòng/phút |
| Hộp số | DAT18R — Cơ khí, 5 tiến 1 lùi |
| Hệ thống phanh | Thuỷ lực, trợ lực chân không, ABS+EBD |
| Lốp xe | 185R14 × 05 lốp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6,5 đến 7,8 lít xăng / 100km |
Ngoại Thất Xe Tải Đô Thành MISSU T26
MISSU T26 sở hữu cản trước kích thước lớn, thiết kế theo ngôn ngữ tạo hình thống nhất với toàn dòng MISSU. Cản trước một khối tạo hình khí động học giảm lực cản gió. Cụm đèn trước phối hài hoà với lưới tản nhiệt ga-lăng, tạo mặt trước nhận diện thương hiệu Đô Thành rõ ràng từ xa.
Thùng hàng lắp trên khung sát-xi dời với ba phiên bản: thùng kín, thùng bạt và thùng lửng. Toàn bộ bề mặt thùng sơn tĩnh điện — phương pháp dùng điện trường để bám đều lên bề mặt kim loại trước khi nung cứng.
Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản T26. Khi thùng đầy hàng che khuất hoàn toàn tầm nhìn phía sau, camera de cho phép tài xế quan sát trực tiếp phía sau.
Nội Thất Và Tiện Nghi Xe Tải Đô Thành MISSU T26
Cabin MISSU T26
Thiết kế theo phong cách thể thao với vật liệu chất lượng thân thiện môi trường phủ các bề mặt tiếp xúc chính. Bố cục nội thất gọn — taplo trung tâm đặt màn hình Android cảm ứng lớn ở vị trí tầm nhìn tự nhiên.
Màn hình Android
Tích hợp điều hướng, âm thanh và nhận cuộc gọi. Tài xế giao hàng đô thị nhiều điểm dừng cần chuyển điểm liên tục trong ngày — điều hướng hiện ngay.
Vô-lăng
Có logo thương hiệu Đô Thành, kết hợp trực tiếp với hệ thống lái EPS. EPS dùng mô-tơ điện trợ lực thay vì bơm dầu thuỷ lực — vô-lăng nhẹ hơn đáng kể.
Trang bị tiện nghi khác
- Đồng hồ đèn LED nền xanh
- Gương chỉnh điện
- Cửa kính điện
- Khóa remote

Động Cơ DAM16KR — Xăng 1.6L, EFI + VVT
MISSU T26 dùng động cơ xăng DAM16KR, dung tích 1.597 L, công suất 90 kW (122 PS) tại 6.000 rpm, momen xoắn 158 N.m đạt đỉnh tại 4.800 rpm. Hộp số DAT18R — cơ khí 5 số tiến 1 số lùi.
EFI
Kiểm soát lượng xăng phun vào buồng đốt theo tín hiệu thực tế từ cảm biến tải động cơ. EFI phun đúng lượng xăng cần thiết mỗi chu kỳ, giảm lượng xăng dư thừa.
VVT
Điều chỉnh thời điểm đóng/mở xu-páp hút và xả theo vòng tua động cơ. VVT tăng lượng hỗn hợp nạp vào buồng đốt khi cần lực kéo ở vòng tua thấp.

Hộp số DAT18R
Hộp số cơ khí DAT18R (5 tiến, 1 lùi) trên xe tải Dothanh Missu T26 tối ưu hóa khả năng truyền lực trực tiếp, vận hành linh hoạt.
Khung Gầm Và Sát-Xi Xe Tải Đô Thành MISSU T26
Khung sát-xi
MISSU T26 dạng ladder frame dời, chế tạo từ thép cường độ cao B510L. Thùng hàng lắp tách biệt với khung xe — cho phép thay thế hoặc đổi loại thùng.
Hệ thống lái EPS (Electric Power Steering)
EPS chỉ tiêu thụ điện nhiều khi tài xế thực sự đánh vô-lăng, không cần bơm dầu chạy liên tục. Không có đường ống dầu cao áp, không rủi ro rò rỉ dầu.
Cầu trước MISSU T26
Dạng phụ thuộc — hai bánh trước nối cứng với nhau qua một cầu ngang. Cấu trúc phụ thuộc vững chắc hơn treo độc lập khi chịu tải.
Cầu sau
Kết hợp nhíp lá 2 tầng. Khi nhẹ tải: Tầng nhíp mỏng giảm chấn, giúp xe chạy êm. Khi đầy tải: Cả hai tầng cùng chịu lực.
Hệ Thống Phanh Và An Toàn Xe Tải Đô Thành MISSU T26
MISSU T26 dùng hệ thống phanh thuỷ lực trợ lực chân không, với ABS+EBD tích hợp tiêu chuẩn.
ABS (Anti-lock Brakes System)
Ngăn bánh xe bị khoá trong tình huống phanh gấp. ABS phát hiện bánh có nguy cơ khoá qua cảm biến tốc độ.
EBD (Hệ thống phân phối lực phanh điện tử)
Phân bổ lực phanh giữa trục trước và trục sau theo tải trọng thực tế của xe từng thời điểm.
Phanh trợ lực chân không
Khuếch đại lực phanh, giúp tài xế đạp nhẹ mà xe vẫn dừng an toàn.
Ưu Điểm và Nhược Điểm Đô Thành MISSU T26
Ưu điểm:
- ABS+EBD và EPS trang bị tiêu chuẩn từ bản thấp nhất, không phải bản nâng cấp trả thêm
- Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản — cần thiết khi xe hoạt động trong ngõ hẹp không có người hỗ trợ
- Model nhỏ gọn nhất dòng MISSU — cơ sở ngắn nhất (3.100mm), tổng chiều dài nhỏ nhất, vào được những ngõ mà T33L không vào
- Thùng sơn tĩnh điện bám tốt ở góc khuất, mép chân — kéo dài tuổi thọ thùng khi vận hành ngoài trời liên tục
- Động cơ DAM16KR tích hợp EFI + VVT giúp tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ đô thị dưới 60km/h
- Giá thấp nhất dòng MISSU tải (234 triệu đồng)
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Tải trọng hàng hóa thấp nhất dòng MISSU tải — không phù hợp nếu cần chở hàng nặng hoặc số lượng lớn mỗi chuyến (nên xem MISSU T33L)
- Động cơ xăng có chi phí nhiên liệu cao hơn diesel khoảng 20–25% trên cùng quãng đường — phù hợp nhất với tuyến nội đô dưới 100km/ngày
- Bảo hành 3 năm/100.000km — ngắn hơn dòng IZ Series diesel (5 năm/200.000km)
Thùng Bệ — Các Phiên Bản Xe Tải Đô Thành MISSU T26
Thùng kín
Bảo vệ hàng hoá hoàn toàn khỏi mưa, bụi và nắng. Phù hợp chở thực phẩm, dệt may, điện tử.
Thùng bạt
Có thể bốc dỡ hàng từ trên xuống và từ hai bên. Phù hợp hàng cồng kềnh.
Thùng lửng
Có thành thấp, bốc dỡ hàng nhanh từ nhiều phía. Phù hợp với hàng rời, vật liệu xây dựng nhẹ.
Kích thước lòng thùng phiên bản kín và bạt: 2.700 × 1.680 mm.
So Sánh MISSU T26 Với MISSU T33L
| Tiêu chí | MISSU T26 | MISSU T33L |
|---|---|---|
| GVW | 2.550 kg | 3.250 kg |
| Cơ sở | 3.100 mm | 3.450 mm |
| Lốp | 185R14 × 05 | 185R14 × 07 |
| Động cơ | DAM16KR — 122 PS | DAM16KR — 122 PS |
| Hộp số | DAT18R — 5 tiến | DAT18R — 5 tiến |
| ABS+EBD | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| EPS | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Bảo hành | 3 năm / 100.000 km | 3 năm / 100.000 km |
Khuyến nghị lựa chọn:
- Chọn MISSU T26: Nếu chạy ngõ hẹp nội đô. Xe nhỏ gọn
- Chọn MISSU T33L: Nếu đường rộng. Tải trọng 1.400 kg giúp chở nhiều
Bảo Hành Và Giá MISSU T26
Bảo hành MISSU T26: 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước), tại 43+ đại lý 3S chính hãng Đô Thành toàn quốc.
Giá MISSU T26 tháng 10/2026: liên hệ để nhận báo giá theo phiên bản thùng.
Auto Đông Nam hỗ trợ:
- Vay vốn ngân hàng 70–80% giá trị xe
- Thời hạn trả góp 36–60 tháng
- Giao xe 3–7 ngày làm việc
Câu Hỏi Thường Gặp Về MISSU T26
MISSU T26 chở được bao nhiêu tấn?
Tổng trọng lượng xe (GVW) 2.550 kg. Tải trọng hàng hoá phụ thuộc phiên bản thùng.
MISSU T26 dùng hộp số gì?
Hộp số DAT18R — cơ khí, 5 số tiến 1 số lùi. Cùng hộp số với T33L và MISSU Van.
MISSU T26 có ABS không?
Có. ABS+EBD tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản T26.
MISSU T26 khác MISSU T33L ở điểm gì?
Khác biệt chính là kích thước và tải trọng: T26 cơ sở 3.100 mm, GVW 2.550 kg. T33L cơ sở 3.450 mm, GVW 3.250 kg.
MISSU T26 bảo hành bao lâu?
3 năm hoặc 100.000 km, tại 43+ đại lý 3S chính hãng Đô Thành toàn quốc.
T26 có camera lùi không?
Có. Camera de lắp tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản T26.
Liên Hệ Mua Xe Tải MISSU T26 Tại Auto Đông Nam
Auto Đông Nam — Đại lý 3S chính hãng Đô Thành Motors tại Miền Bắc.
Đường dây nóng: 0862 996 196
Địa chỉ: Km9 đường Võ Văn Kiệt, Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội
Giờ làm việc: Thứ 2 — Thứ 7, 7:30 – 17:30
Các dòng xe tải Đô Thành, đặc biệt là IZ Series, thường sử dụng các loại động cơ ISUZU nhập khẩu, các động cơ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Các động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hoạt động mạnh mẽ và được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ Quý khách mua xe trả góp với mức vay lên đến 70-85% giá trị xe và thời gian vay linh hoạt từ 3 đến 7 năm.
Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị:
1. Cá nhân: CMND/CCCD, Hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) hoặc Giấy xác nhận độc thân, Chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, bảng lương/sao kê ngân hàng).
2. Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Báo cáo tài chính, Tờ khai thuế VAT gần nhất, CMND/CCCD của Giám đốc/Đại diện pháp luật
Xe tải Đô Thành có những dòng sản phẩm chính nào?
Đô Thành Auto hiện đang phân phối đa dạng các dòng xe, từ xe tải nhẹ đến xe tải trung, nổi bật với các thương hiệu chính như: Dothanh IZ Series (IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ62M, IZ50M PLUS, IZ71SL PLUS, IZ60SL PLUS…).
Cuối năm 2025, Đô Thành cho ra mắt thêm dòng sản phẩm Dothanh Missu thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng (mini truck) như: Đô Thành Missu T26, Đô Thành Missu T33L, Đô Thành Missu Van V56 và Đô Thành Missu Van V65.
Vào giữa năm 2026, Đô Thành cũng tiếp tục cho ra mắt sản phẩm phân khúc 7 tấn là Đô Thành JP Series, bao gồm Đô Thành JP120SL 7 tấn thùng 6m2 và Đô Thành JP120EXL 7 tấn thùng 7m2 (duy nhất trong phân khúc 7 tấn)
Việc liên tục ra mắt các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đa dạng của thị trường vận tải hiện nay. Giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn dải sản phẩm hơn với thương hiệu Đô Thành hiện nay đã có đủ các dải sản phẩm từ xe tải nhẹ máy xăng dưới 1 tấn cho đến 7 tấn.
Giá xe tải Đô Thành rất đa dạng tùy thuộc vào dòng xe, tải trọng và loại thùng. Nhìn chung, các dòng xe phổ thông như Dothanh IZ Series có mức giá dao động từ khoảng 300 triệu đến 750 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tùy thuộc vào cấu hình). Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn dòng xe phù hợp và nhận bảng giá cập nhật.
Hotline: 0862 996 196












